Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 11/04/2024
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 9KN 14KN 13KN 1KN 11KN 2KN 6KN 10KN |
| ĐB | 69356 |
| G.1 | 22552 |
| G.2 | 35140 15293 |
| G.3 | 35010 28133 33342 65578 74436 57981 |
| G.4 | 4851 2761 8993 3587 |
| G.5 | 6909 2693 2363 1750 3328 7628 |
| G.6 | 753 388 635 |
| G.7 | 73 80 42 86 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 9 | 1, 4, 5, 8 | 0 |
| 1 | 0 | 5, 6, 8 | 1 |
| 2 | 8, 8 | 4, 4, 5 | 2 |
| 3 | 3, 5, 6 | 3, 5, 6, 7, 9, 9, 9 | 3 |
| 4 | 0, 2, 2 | 4 | |
| 5 | 0, 1, 2, 3, 6 | 3 | 5 |
| 6 | 1, 3 | 3, 5, 8 | 6 |
| 7 | 3, 8 | 8 | 7 |
| 8 | 0, 1, 6, 7, 8 | 2, 2, 7, 8 | 8 |
| 9 | 3, 3, 3 | 0 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 09 | 0 | 10 40 50 80 |
| 1 | 10 | 1 | 51 61 81 |
| 2 | 28(2) | 2 | 42(2) 52 |
| 3 | 33 35 36 | 3 | 33 53 63 73 93(3) |
| 4 | 40 42(2) | 4 | — |
| 5 | 50 51 52 53 56 | 5 | 35 |
| 6 | 61 63 | 6 | 36 56 86 |
| 7 | 73 78 | 7 | 87 |
| 8 | 80 81 86 87 88 | 8 | 28(2) 78 88 |
| 9 | 93(3) | 9 | 09 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 09 |
| 1 | 10 |
| 2 | 28 ×2 |
| 3 | 33 35 36 |
| 4 | 40 42 ×2 |
| 5 | 50 51 52 53 56 |
| 6 | 61 63 |
| 7 | 73 78 |
| 8 | 80 81 86 87 88 |
| 9 | 93 ×3 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 88 | 00 | 41 |
| G.7 | 369 | 669 | 673 |
| G.6 | 1464 8333 9756 | 0206 6114 5822 | 8907 2361 3430 |
| G.5 | 1043 | 8682 | 9415 |
| G.4 | 88693 41064 57262 08728 44717 22871 01116 | 60520 43851 79420 44585 84774 75146 43425 | 87166 66017 76128 33577 57596 41936 77316 |
| G.3 | 45877 33638 | 50400 55097 | 78394 52178 |
| G.2 | 00012 | 85576 | 38917 |
| G.1 | 52841 | 81313 | 54600 |
| ĐB | 209528 | 553973 | 281284 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 0, 6 | 0, 7 | |
| 1 | 2, 6, 7 | 3, 4 | 5, 6, 7, 7 |
| 2 | 8, 8 | 0, 0, 2, 5 | 8 |
| 3 | 3, 8 | 0, 6 | |
| 4 | 1, 3 | 6 | 1 |
| 5 | 6 | 1 | |
| 6 | 2, 4, 4, 9 | 9 | 1, 6 |
| 7 | 1, 7 | 3, 4, 6 | 3, 7, 8 |
| 8 | 8 | 2, 5 | 4 |
| 9 | 3 | 7 | 4, 6 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 40 | 50 | 84 |
| G.7 | 178 | 421 | 612 |
| G.6 | 0168 2812 0482 | 6841 1420 2442 | 3913 4239 4890 |
| G.5 | 5765 | 9215 | 8816 |
| G.4 | 26779 14682 33233 61033 17099 83483 16241 | 70438 67352 99590 10561 61055 50332 93997 | 69090 25712 15836 37219 14522 39031 96166 |
| G.3 | 93435 53438 | 76751 47916 | 73223 32330 |
| G.2 | 19714 | 50938 | 60605 |
| G.1 | 09089 | 61314 | 16945 |
| ĐB | 413781 | 597576 | 833501 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 5 | ||
| 1 | 2, 4 | 4, 5, 6 | 2, 2, 3, 6, 9 |
| 2 | 0, 1 | 2, 3 | |
| 3 | 3, 3, 5, 8 | 2, 8, 8 | 0, 1, 6, 9 |
| 4 | 0, 1 | 1, 2 | 5 |
| 5 | 0, 1, 2, 5 | ||
| 6 | 5, 8 | 1 | 6 |
| 7 | 8, 9 | 6 | |
| 8 | 1, 2, 2, 3, 9 | 4 | |
| 9 | 9 | 0, 7 | 0, 0 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.