Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 15/04/2024
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 1KS 13KS 9KS 19KS 12KS 10KS 5KS 8KS |
| ĐB | 99369 |
| G.1 | 13829 |
| G.2 | 59861 27481 |
| G.3 | 65303 77704 89049 50013 34525 33222 |
| G.4 | 3926 0546 2651 3393 |
| G.5 | 0937 3884 1948 1679 9105 2079 |
| G.6 | 334 673 600 |
| G.7 | 54 33 98 29 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 3, 4, 5 | 0 | 0 |
| 1 | 3 | 5, 6, 8 | 1 |
| 2 | 2, 5, 6, 9, 9 | 2 | 2 |
| 3 | 3, 4, 7 | 0, 1, 3, 7, 9 | 3 |
| 4 | 6, 8, 9 | 0, 3, 5, 8 | 4 |
| 5 | 1, 4 | 0, 2 | 5 |
| 6 | 1, 9 | 2, 4 | 6 |
| 7 | 3, 9, 9 | 3 | 7 |
| 8 | 1, 4 | 4, 9 | 8 |
| 9 | 3, 8 | 2, 2, 4, 6, 7, 7 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 03 04 05 | 0 | 00 |
| 1 | 13 | 1 | 51 61 81 |
| 2 | 22 25 26 29(2) | 2 | 22 |
| 3 | 33 34 37 | 3 | 03 13 33 73 93 |
| 4 | 46 48 49 | 4 | 04 34 54 84 |
| 5 | 51 54 | 5 | 05 25 |
| 6 | 61 69 | 6 | 26 46 |
| 7 | 73 79(2) | 7 | 37 |
| 8 | 81 84 | 8 | 48 98 |
| 9 | 93 98 | 9 | 29(2) 49 69 79(2) |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 03 04 05 |
| 1 | 13 |
| 2 | 22 25 26 29 ×2 |
| 3 | 33 34 37 |
| 4 | 46 48 49 |
| 5 | 51 54 |
| 6 | 61 69 |
| 7 | 73 79 ×2 |
| 8 | 81 84 |
| 9 | 93 98 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 35 | 41 | 98 |
| G.7 | 148 | 833 | 494 |
| G.6 | 3158 0387 3139 | 5414 6950 8819 | 1973 0520 6979 |
| G.5 | 7848 | 5548 | 3468 |
| G.4 | 19556 08176 76180 20030 72217 53465 66468 | 60543 96122 77367 02549 58653 84818 92788 | 58492 62416 15278 19922 21500 56497 47467 |
| G.3 | 14948 24529 | 91127 49515 | 91018 28489 |
| G.2 | 71133 | 26044 | 63050 |
| G.1 | 45450 | 51884 | 24696 |
| ĐB | 806843 | 746822 | 903684 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 0 | ||
| 1 | 7 | 4, 5, 8, 9 | 6, 8 |
| 2 | 9 | 2, 2, 7 | 0, 2 |
| 3 | 0, 3, 5, 9 | 3 | |
| 4 | 3, 8, 8, 8 | 1, 3, 4, 8, 9 | |
| 5 | 0, 6, 8 | 0, 3 | 0 |
| 6 | 5, 8 | 7 | 7, 8 |
| 7 | 6 | 3, 8, 9 | |
| 8 | 0, 7 | 4, 8 | 4, 9 |
| 9 | 2, 4, 6, 7, 8 |
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 23 | 13 |
| G.7 | 536 | 292 |
| G.6 | 3097 9394 8815 | 6946 6400 6351 |
| G.5 | 1210 | 7922 |
| G.4 | 82469 33408 67129 81691 02728 33121 14597 | 47148 79999 49213 22807 48046 93799 30152 |
| G.3 | 95364 04717 | 94213 58888 |
| G.2 | 72318 | 51304 |
| G.1 | 78435 | 75688 |
| ĐB | 049036 | 208358 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 8 | 0, 4, 7 |
| 1 | 0, 5, 7, 8 | 3, 3, 3 |
| 2 | 1, 3, 8, 9 | 2 |
| 3 | 5, 6, 6 | |
| 4 | 6, 6, 8 | |
| 5 | 1, 2, 8 | |
| 6 | 4, 9 | |
| 7 | ||
| 8 | 8, 8 | |
| 9 | 1, 4, 7, 7 | 2, 9, 9 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.