Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 18/04/2024
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 1KV 6KV 14KV 18KV 2KV 5KV 19KV 4KV |
| ĐB | 62904 |
| G.1 | 16351 |
| G.2 | 92109 84405 |
| G.3 | 50215 82326 54744 81157 60946 93661 |
| G.4 | 7880 3573 0916 9336 |
| G.5 | 9443 9241 5284 9798 4277 7296 |
| G.6 | 591 346 154 |
| G.7 | 69 52 95 37 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 5, 9 | 8 | 0 |
| 1 | 5, 6 | 4, 5, 6, 9 | 1 |
| 2 | 6 | 5 | 2 |
| 3 | 6, 7 | 4, 7 | 3 |
| 4 | 1, 3, 4, 6, 6 | 0, 4, 5, 8 | 4 |
| 5 | 1, 2, 4, 7 | 0, 1, 9 | 5 |
| 6 | 1, 9 | 1, 2, 3, 4, 4, 9 | 6 |
| 7 | 3, 7 | 3, 5, 7 | 7 |
| 8 | 0, 4 | 9 | 8 |
| 9 | 1, 5, 6, 8 | 0, 6 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 04 05 09 | 0 | 80 |
| 1 | 15 16 | 1 | 41 51 61 91 |
| 2 | 26 | 2 | 52 |
| 3 | 36 37 | 3 | 43 73 |
| 4 | 41 43 44 46(2) | 4 | 04 44 54 84 |
| 5 | 51 52 54 57 | 5 | 05 15 95 |
| 6 | 61 69 | 6 | 16 26 36 46(2) 96 |
| 7 | 73 77 | 7 | 37 57 77 |
| 8 | 80 84 | 8 | 98 |
| 9 | 91 95 96 98 | 9 | 09 69 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 04 05 09 |
| 1 | 15 16 |
| 2 | 26 |
| 3 | 36 37 |
| 4 | 41 43 44 46 ×2 |
| 5 | 51 52 54 57 |
| 6 | 61 69 |
| 7 | 73 77 |
| 8 | 80 84 |
| 9 | 91 95 96 98 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 31 | 27 | 48 |
| G.7 | 685 | 683 | 988 |
| G.6 | 0499 6833 8640 | 7973 6201 8631 | 9531 9509 5632 |
| G.5 | 7496 | 8082 | 2116 |
| G.4 | 02395 30117 08506 33472 19616 15467 36058 | 70100 12924 66356 27272 62110 72662 41592 | 94284 82524 78289 51188 12652 83556 25800 |
| G.3 | 52305 69385 | 25509 30716 | 57263 99978 |
| G.2 | 17567 | 86043 | 68799 |
| G.1 | 84817 | 29299 | 59420 |
| ĐB | 659442 | 134358 | 775821 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 5, 6 | 0, 1, 9 | 0, 9 |
| 1 | 6, 7, 7 | 0, 6 | 6 |
| 2 | 4, 7 | 0, 1, 4 | |
| 3 | 1, 3 | 1 | 1, 2 |
| 4 | 0, 2 | 3 | 8 |
| 5 | 8 | 6, 8 | 2, 6 |
| 6 | 7, 7 | 2 | 3 |
| 7 | 2 | 2, 3 | 8 |
| 8 | 5, 5 | 2, 3 | 4, 8, 8, 9 |
| 9 | 5, 6, 9 | 2, 9 | 9 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 25 | 17 | 64 |
| G.7 | 493 | 016 | 807 |
| G.6 | 5115 3631 9334 | 6008 3529 6495 | 3078 6531 5101 |
| G.5 | 9579 | 0246 | 1003 |
| G.4 | 14184 36074 39297 25331 03336 60411 92149 | 26245 43567 92375 81332 28233 71551 86623 | 72415 48655 84171 65699 14118 82030 35618 |
| G.3 | 43212 33240 | 17987 58318 | 47089 26564 |
| G.2 | 06731 | 74516 | 70113 |
| G.1 | 84329 | 20204 | 74485 |
| ĐB | 645366 | 559649 | 998654 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 8 | 1, 3, 7 | |
| 1 | 1, 2, 5 | 6, 6, 7, 8 | 3, 5, 8, 8 |
| 2 | 5, 9 | 3, 9 | |
| 3 | 1, 1, 1, 4, 6 | 2, 3 | 0, 1 |
| 4 | 0, 9 | 5, 6, 9 | |
| 5 | 1 | 4, 5 | |
| 6 | 6 | 7 | 4, 4 |
| 7 | 4, 9 | 5 | 1, 8 |
| 8 | 4 | 7 | 5, 9 |
| 9 | 3, 7 | 5 | 9 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.