Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 19/04/2024
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 9KX 16KX 4KX 12KX 6KX 2KX 8KX 19KX |
| ĐB | 26592 |
| G.1 | 38838 |
| G.2 | 43774 91819 |
| G.3 | 08758 63771 15724 91314 86959 47543 |
| G.4 | 1370 7010 5792 5856 |
| G.5 | 9957 5245 8757 2019 4132 6316 |
| G.6 | 222 106 949 |
| G.7 | 71 26 85 23 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 6 | 1, 7 | 0 |
| 1 | 0, 4, 6, 9, 9 | 7, 7 | 1 |
| 2 | 2, 3, 4, 6 | 2, 3, 9, 9 | 2 |
| 3 | 2, 8 | 2, 4 | 3 |
| 4 | 3, 5, 9 | 1, 2, 7 | 4 |
| 5 | 6, 7, 7, 8, 9 | 4, 8 | 5 |
| 6 | 0, 1, 2, 5 | 6 | |
| 7 | 0, 1, 1, 4 | 5, 5 | 7 |
| 8 | 5 | 3, 5 | 8 |
| 9 | 2, 2 | 1, 1, 4, 5 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 06 | 0 | 10 70 |
| 1 | 10 14 16 19(2) | 1 | 71(2) |
| 2 | 22 23 24 26 | 2 | 22 32 92(2) |
| 3 | 32 38 | 3 | 23 43 |
| 4 | 43 45 49 | 4 | 14 24 74 |
| 5 | 56 57(2) 58 59 | 5 | 45 85 |
| 6 | — | 6 | 06 16 26 56 |
| 7 | 70 71(2) 74 | 7 | 57(2) |
| 8 | 85 | 8 | 38 58 |
| 9 | 92(2) | 9 | 19(2) 49 59 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 06 |
| 1 | 10 14 16 19 ×2 |
| 2 | 22 23 24 26 |
| 3 | 32 38 |
| 4 | 43 45 49 |
| 5 | 56 57 ×2 58 59 |
| 6 | — |
| 7 | 70 71 ×2 74 |
| 8 | 85 |
| 9 | 92 ×2 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| G.8 | 22 | 31 | 97 |
| G.7 | 179 | 367 | 935 |
| G.6 | 0297 3244 7846 | 9654 5774 5762 | 4205 4920 5093 |
| G.5 | 8626 | 0659 | 3216 |
| G.4 | 49139 56992 77386 63298 37315 26615 85954 | 87482 57835 32409 85068 70706 29152 72005 | 81034 57871 92294 70750 14630 99503 23850 |
| G.3 | 96965 01802 | 74256 31489 | 20042 33202 |
| G.2 | 14202 | 62100 | 21129 |
| G.1 | 50877 | 38926 | 87067 |
| ĐB | 925135 | 538064 | 078640 |
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 2 | 0, 5, 6, 9 | 2, 3, 5 |
| 1 | 5, 5 | 6 | |
| 2 | 2, 6 | 6 | 0, 9 |
| 3 | 5, 9 | 1, 5 | 0, 4, 5 |
| 4 | 4, 6 | 0, 2 | |
| 5 | 4 | 2, 4, 6, 9 | 0, 0 |
| 6 | 5 | 2, 4, 7, 8 | 7 |
| 7 | 7, 9 | 4 | 1 |
| 8 | 6 | 2, 9 | |
| 9 | 2, 7, 8 | 3, 4, 7 |
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 87 | 30 |
| G.7 | 360 | 604 |
| G.6 | 6803 4363 1436 | 6556 6128 2687 |
| G.5 | 8515 | 1437 |
| G.4 | 16052 16849 06394 94184 18993 48826 22301 | 99298 93081 69100 22458 03046 68537 39233 |
| G.3 | 10796 68413 | 86811 87469 |
| G.2 | 85777 | 62139 |
| G.1 | 58683 | 98096 |
| ĐB | 147991 | 231269 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 1, 3 | 0, 4 |
| 1 | 3, 5 | 1 |
| 2 | 6 | 8 |
| 3 | 6 | 0, 3, 7, 7, 9 |
| 4 | 9 | 6 |
| 5 | 2 | 6, 8 |
| 6 | 0, 3 | 9, 9 |
| 7 | 7 | |
| 8 | 3, 4, 7 | 1, 7 |
| 9 | 1, 3, 4, 6 | 6, 8 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.