Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 21/04/2024
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 16KZ 19KZ 9KZ 20KZ 18KZ 12KZ 1KZ 2KZ |
| ĐB | 19980 |
| G.1 | 85986 |
| G.2 | 47577 69280 |
| G.3 | 98092 25825 81059 57932 33830 71715 |
| G.4 | 5543 1384 6975 5836 |
| G.5 | 2326 4322 0703 7162 4509 0470 |
| G.6 | 191 392 571 |
| G.7 | 11 59 91 39 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 9 | 3, 7, 8, 8 | 0 |
| 1 | 1, 5 | 1, 7, 9, 9 | 1 |
| 2 | 2, 5, 6 | 2, 3, 6, 9, 9 | 2 |
| 3 | 0, 2, 6, 9 | 0, 4 | 3 |
| 4 | 3 | 8 | 4 |
| 5 | 9, 9 | 1, 2, 7 | 5 |
| 6 | 2 | 2, 3, 8 | 6 |
| 7 | 0, 1, 5, 7 | 7 | 7 |
| 8 | 0, 0, 4, 6 | 8 | |
| 9 | 1, 1, 2, 2 | 0, 3, 5, 5 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 09 | 0 | 30 70 80(2) |
| 1 | 11 15 | 1 | 11 71 91(2) |
| 2 | 22 25 26 | 2 | 22 32 62 92(2) |
| 3 | 30 32 36 39 | 3 | 03 43 |
| 4 | 43 | 4 | 84 |
| 5 | 59(2) | 5 | 15 25 75 |
| 6 | 62 | 6 | 26 36 86 |
| 7 | 70 71 75 77 | 7 | 77 |
| 8 | 80(2) 84 86 | 8 | — |
| 9 | 91(2) 92(2) | 9 | 09 39 59(2) |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 03 09 |
| 1 | 11 15 |
| 2 | 22 25 26 |
| 3 | 30 32 36 39 |
| 4 | 43 |
| 5 | 59 ×2 |
| 6 | 62 |
| 7 | 70 71 75 77 |
| 8 | 80 ×2 84 86 |
| 9 | 91 ×2 92 ×2 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 55 | 28 | 93 |
| G.7 | 479 | 908 | 535 |
| G.6 | 2453 4322 1306 | 6180 1157 5769 | 1415 8741 3811 |
| G.5 | 2498 | 1680 | 0989 |
| G.4 | 54298 13270 90278 98628 96553 75497 73180 | 69888 20746 26456 32021 44557 05469 07799 | 37497 45392 93158 47943 56844 06824 03766 |
| G.3 | 05091 80815 | 89179 32057 | 55419 18016 |
| G.2 | 29338 | 44914 | 73297 |
| G.1 | 72773 | 72335 | 24201 |
| ĐB | 371556 | 975735 | 943309 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 6 | 8 | 1, 9 |
| 1 | 5 | 4 | 1, 5, 6, 9 |
| 2 | 2, 8 | 1, 8 | 4 |
| 3 | 8 | 5, 5 | 5 |
| 4 | 6 | 1, 3, 4 | |
| 5 | 3, 3, 5, 6 | 6, 7, 7, 7 | 8 |
| 6 | 9, 9 | 6 | |
| 7 | 0, 3, 8, 9 | 9 | |
| 8 | 0 | 0, 0, 8 | 9 |
| 9 | 1, 7, 8, 8 | 9 | 2, 3, 7, 7 |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| G.8 | 71 | 48 | 03 |
| G.7 | 145 | 864 | 059 |
| G.6 | 0503 5307 4010 | 2137 1699 5360 | 9222 5074 0639 |
| G.5 | 6122 | 1813 | 0839 |
| G.4 | 61471 42185 72739 39051 63788 42453 49378 | 99416 49944 80354 41746 87940 32612 06792 | 57415 58741 58449 35031 45964 94550 72926 |
| G.3 | 53015 79895 | 04426 86261 | 81107 90065 |
| G.2 | 56741 | 56022 | 22887 |
| G.1 | 08666 | 39427 | 54959 |
| ĐB | 615582 | 735295 | 985186 |
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 7 | 3, 7 | |
| 1 | 0, 5 | 2, 3, 6 | 5 |
| 2 | 2 | 2, 6, 7 | 2, 6 |
| 3 | 9 | 7 | 1, 9, 9 |
| 4 | 1, 5 | 0, 4, 6, 8 | 1, 9 |
| 5 | 1, 3 | 4 | 0, 9, 9 |
| 6 | 6 | 0, 1, 4 | 4, 5 |
| 7 | 1, 1, 8 | 4 | |
| 8 | 2, 5, 8 | 6, 7 | |
| 9 | 5 | 2, 5, 9 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.