Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 28/04/2024
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 14LG 17LG 4LG 16LG 6LG 9LG 5LG 20LG |
| ĐB | 37696 |
| G.1 | 21957 |
| G.2 | 22046 36692 |
| G.3 | 64560 66075 18325 29166 09527 99349 |
| G.4 | 8645 6772 3361 2640 |
| G.5 | 4773 5555 6771 6035 9625 1386 |
| G.6 | 601 374 875 |
| G.7 | 79 73 02 95 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 2 | 4, 6 | 0 |
| 1 | 0, 6, 7 | 1 | |
| 2 | 5, 5, 7 | 0, 7, 9 | 2 |
| 3 | 5 | 7, 7 | 3 |
| 4 | 0, 5, 6, 9 | 7 | 4 |
| 5 | 5, 7 | 2, 2, 3, 4, 5, 7, 7, 9 | 5 |
| 6 | 0, 1, 6 | 4, 6, 8, 9 | 6 |
| 7 | 1, 2, 3, 3, 4, 5, 5, 9 | 2, 5 | 7 |
| 8 | 6 | 8 | |
| 9 | 2, 5, 6 | 4, 7 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 02 | 0 | 40 60 |
| 1 | — | 1 | 01 61 71 |
| 2 | 25(2) 27 | 2 | 02 72 92 |
| 3 | 35 | 3 | 73(2) |
| 4 | 40 45 46 49 | 4 | 74 |
| 5 | 55 57 | 5 | 25(2) 35 45 55 75(2) 95 |
| 6 | 60 61 66 | 6 | 46 66 86 96 |
| 7 | 71 72 73(2) 74 75(2) 79 | 7 | 27 57 |
| 8 | 86 | 8 | — |
| 9 | 92 95 96 | 9 | 49 79 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 02 |
| 1 | — |
| 2 | 25 ×2 27 |
| 3 | 35 |
| 4 | 40 45 46 49 |
| 5 | 55 57 |
| 6 | 60 61 66 |
| 7 | 71 72 73 ×2 74 75 ×2 79 |
| 8 | 86 |
| 9 | 92 95 96 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 45 | 43 | 87 |
| G.7 | 385 | 517 | 209 |
| G.6 | 9419 3968 7767 | 1011 5697 3104 | 2263 0668 1190 |
| G.5 | 3804 | 9325 | 3277 |
| G.4 | 47234 88428 23559 28890 83511 84330 75588 | 70126 13547 07352 12819 90636 61854 37710 | 25147 71552 64407 16629 99475 66471 64276 |
| G.3 | 53523 71430 | 95887 10040 | 42849 89850 |
| G.2 | 19365 | 62901 | 32202 |
| G.1 | 33160 | 36902 | 69453 |
| ĐB | 602561 | 508953 | 659746 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 4 | 1, 2, 4 | 2, 7, 9 |
| 1 | 1, 9 | 0, 1, 7, 9 | |
| 2 | 3, 8 | 5, 6 | 9 |
| 3 | 0, 0, 4 | 6 | |
| 4 | 5 | 0, 3, 7 | 6, 7, 9 |
| 5 | 9 | 2, 3, 4 | 0, 2, 3 |
| 6 | 0, 1, 5, 7, 8 | 3, 8 | |
| 7 | 1, 5, 6, 7 | ||
| 8 | 5, 8 | 7 | 7 |
| 9 | 0 | 7 | 0 |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| G.8 | 68 | 25 | 99 |
| G.7 | 230 | 787 | 367 |
| G.6 | 7221 9368 0733 | 2091 0114 8858 | 3379 6745 1788 |
| G.5 | 5194 | 9318 | 5510 |
| G.4 | 42835 21521 37930 00826 33550 92100 98962 | 26257 70549 09056 96633 35585 94738 50173 | 85199 32981 07262 27351 66376 57914 43806 |
| G.3 | 73119 64036 | 32784 24151 | 41302 17205 |
| G.2 | 85874 | 83021 | 98934 |
| G.1 | 19874 | 97638 | 90731 |
| ĐB | 014259 | 905021 | 645478 |
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 2, 5, 6 | |
| 1 | 9 | 4, 8 | 0, 4 |
| 2 | 1, 1, 6 | 1, 1, 5 | |
| 3 | 0, 0, 3, 5, 6 | 3, 8, 8 | 1, 4 |
| 4 | 9 | 5 | |
| 5 | 0, 9 | 1, 6, 7, 8 | 1 |
| 6 | 2, 8, 8 | 2, 7 | |
| 7 | 4, 4 | 3 | 6, 8, 9 |
| 8 | 4, 5, 7 | 1, 8 | |
| 9 | 4 | 1 | 9, 9 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.