Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 05/05/2024
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 12LR 14LR 3LR 16LR 20LR 10LR 2LR 11LR |
| ĐB | 80183 |
| G.1 | 07373 |
| G.2 | 48867 30896 |
| G.3 | 17520 86768 30554 76145 87183 83127 |
| G.4 | 7227 6852 1236 9205 |
| G.5 | 5395 1882 5795 5573 3815 0478 |
| G.6 | 889 493 030 |
| G.7 | 67 22 52 63 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 5 | 2, 3 | 0 |
| 1 | 5 | 1 | |
| 2 | 0, 2, 7, 7 | 2, 5, 5, 8 | 2 |
| 3 | 0, 6 | 6, 7, 7, 8, 8, 9 | 3 |
| 4 | 5 | 5 | 4 |
| 5 | 2, 2, 4 | 0, 1, 4, 9, 9 | 5 |
| 6 | 3, 7, 7, 8 | 3, 9 | 6 |
| 7 | 3, 3, 8 | 2, 2, 6, 6 | 7 |
| 8 | 2, 3, 3, 9 | 6, 7 | 8 |
| 9 | 3, 5, 5, 6 | 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 05 | 0 | 20 30 |
| 1 | 15 | 1 | — |
| 2 | 20 22 27(2) | 2 | 22 52(2) 82 |
| 3 | 30 36 | 3 | 63 73(2) 83(2) 93 |
| 4 | 45 | 4 | 54 |
| 5 | 52(2) 54 | 5 | 05 15 45 95(2) |
| 6 | 63 67(2) 68 | 6 | 36 96 |
| 7 | 73(2) 78 | 7 | 27(2) 67(2) |
| 8 | 82 83(2) 89 | 8 | 68 78 |
| 9 | 93 95(2) 96 | 9 | 89 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 05 |
| 1 | 15 |
| 2 | 20 22 27 ×2 |
| 3 | 30 36 |
| 4 | 45 |
| 5 | 52 ×2 54 |
| 6 | 63 67 ×2 68 |
| 7 | 73 ×2 78 |
| 8 | 82 83 ×2 89 |
| 9 | 93 95 ×2 96 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 81 | 73 | 89 |
| G.7 | 071 | 462 | 471 |
| G.6 | 7791 6716 0619 | 8656 3229 1842 | 1802 4531 0005 |
| G.5 | 0729 | 0019 | 7204 |
| G.4 | 03690 36668 24818 29385 97498 74126 45674 | 70600 85920 22099 21850 97309 65872 69173 | 74832 81460 06157 28318 40853 70073 55020 |
| G.3 | 96906 82717 | 62470 76671 | 31106 89749 |
| G.2 | 42881 | 78343 | 82609 |
| G.1 | 59969 | 44710 | 77596 |
| ĐB | 464482 | 879830 | 442385 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 6 | 0, 9 | 2, 4, 5, 6, 9 |
| 1 | 6, 7, 8, 9 | 0, 9 | 8 |
| 2 | 6, 9 | 0, 9 | 0 |
| 3 | 0 | 1, 2 | |
| 4 | 2, 3 | 9 | |
| 5 | 0, 6 | 3, 7 | |
| 6 | 8, 9 | 2 | 0 |
| 7 | 1, 4 | 0, 1, 2, 3, 3 | 1, 3 |
| 8 | 1, 1, 2, 5 | 5, 9 | |
| 9 | 0, 1, 8 | 9 | 6 |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| G.8 | 99 | 89 | 03 |
| G.7 | 662 | 712 | 464 |
| G.6 | 5891 0155 9660 | 8549 0719 6344 | 2328 3434 2479 |
| G.5 | 2433 | 2616 | 2768 |
| G.4 | 31542 19625 46707 68415 55146 28062 08743 | 89749 32671 96938 57247 67019 78784 97178 | 04149 71021 60761 79639 27052 43770 85010 |
| G.3 | 78645 26516 | 55215 82410 | 29451 20215 |
| G.2 | 51587 | 41357 | 67574 |
| G.1 | 93932 | 81902 | 81306 |
| ĐB | 300892 | 992050 | 942752 |
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 7 | 2 | 3, 6 |
| 1 | 5, 6 | 0, 2, 5, 6, 9, 9 | 0, 5 |
| 2 | 5 | 1, 8 | |
| 3 | 2, 3 | 8 | 4, 9 |
| 4 | 2, 3, 5, 6 | 4, 7, 9, 9 | 9 |
| 5 | 5 | 0, 7 | 1, 2, 2 |
| 6 | 0, 2, 2 | 1, 4, 8 | |
| 7 | 1, 8 | 0, 4, 9 | |
| 8 | 7 | 4, 9 | |
| 9 | 1, 2, 9 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.