Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 19/05/2024
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 16MG 4MG 3MG 12MG 6MG 9MG 20MG 5MG |
| ĐB | 14478 |
| G.1 | 08543 |
| G.2 | 83125 92133 |
| G.3 | 92796 76639 97895 59002 03268 78862 |
| G.4 | 0077 1962 4824 8339 |
| G.5 | 9892 6035 5510 5769 1348 4280 |
| G.6 | 198 786 996 |
| G.7 | 68 85 05 96 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 5 | 1, 8 | 0 |
| 1 | 0 | 1 | |
| 2 | 4, 5 | 0, 6, 6, 9 | 2 |
| 3 | 3, 5, 9, 9 | 3, 4 | 3 |
| 4 | 3, 8 | 2 | 4 |
| 5 | 0, 2, 3, 8, 9 | 5 | |
| 6 | 2, 2, 8, 8, 9 | 8, 9, 9, 9 | 6 |
| 7 | 7, 8 | 7 | 7 |
| 8 | 0, 5, 6 | 4, 6, 6, 7, 9 | 8 |
| 9 | 2, 5, 6, 6, 6, 8 | 3, 3, 6 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 05 | 0 | 10 80 |
| 1 | 10 | 1 | — |
| 2 | 24 25 | 2 | 02 62(2) 92 |
| 3 | 33 35 39(2) | 3 | 33 43 |
| 4 | 43 48 | 4 | 24 |
| 5 | — | 5 | 05 25 35 85 95 |
| 6 | 62(2) 68(2) 69 | 6 | 86 96(3) |
| 7 | 77 78 | 7 | 77 |
| 8 | 80 85 86 | 8 | 48 68(2) 78 98 |
| 9 | 92 95 96(3) 98 | 9 | 39(2) 69 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 02 05 |
| 1 | 10 |
| 2 | 24 25 |
| 3 | 33 35 39 ×2 |
| 4 | 43 48 |
| 5 | — |
| 6 | 62 ×2 68 ×2 69 |
| 7 | 77 78 |
| 8 | 80 85 86 |
| 9 | 92 95 96 ×3 98 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 30 | 46 | 65 |
| G.7 | 870 | 766 | 369 |
| G.6 | 4800 8581 4675 | 5735 2682 4445 | 1669 3686 8992 |
| G.5 | 6613 | 1759 | 4983 |
| G.4 | 69737 34840 05977 49809 71819 49963 81092 | 02379 02677 05147 10493 90231 09814 77099 | 51513 43470 90320 91484 45179 25072 70978 |
| G.3 | 19097 22620 | 50037 51979 | 89326 53009 |
| G.2 | 52264 | 10671 | 64357 |
| G.1 | 01582 | 41803 | 62959 |
| ĐB | 589920 | 219024 | 168593 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 9 | 3 | 9 |
| 1 | 3, 9 | 4 | 3 |
| 2 | 0, 0 | 4 | 0, 6 |
| 3 | 0, 7 | 1, 5, 7 | |
| 4 | 0 | 5, 6, 7 | |
| 5 | 9 | 7, 9 | |
| 6 | 3, 4 | 6 | 5, 9, 9 |
| 7 | 0, 5, 7 | 1, 7, 9, 9 | 0, 2, 8, 9 |
| 8 | 1, 2 | 2 | 3, 4, 6 |
| 9 | 2, 7 | 3, 9 | 2, 3 |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| G.8 | 39 | 06 | 45 |
| G.7 | 425 | 573 | 065 |
| G.6 | 7919 3574 2056 | 7090 6133 8510 | 8325 7038 7818 |
| G.5 | 3538 | 9792 | 6295 |
| G.4 | 75272 79848 81975 67348 91011 67044 00610 | 39615 41186 17274 56183 08029 72406 22188 | 43607 69026 64172 40506 65931 77720 00746 |
| G.3 | 58839 94058 | 89275 95067 | 93142 44156 |
| G.2 | 38556 | 14112 | 99655 |
| G.1 | 15570 | 49802 | 85188 |
| ĐB | 298117 | 839184 | 979256 |
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 6, 6 | 6, 7 | |
| 1 | 0, 1, 7, 9 | 0, 2, 5 | 8 |
| 2 | 5 | 9 | 0, 5, 6 |
| 3 | 8, 9, 9 | 3 | 1, 8 |
| 4 | 4, 8, 8 | 2, 5, 6 | |
| 5 | 6, 6, 8 | 5, 6, 6 | |
| 6 | 7 | 5 | |
| 7 | 0, 2, 4, 5 | 3, 4, 5 | 2 |
| 8 | 3, 4, 6, 8 | 8 | |
| 9 | 0, 2 | 5 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.