Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 13/06/2024
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 20NM 19NM 1NM 8NM 12NM 4NM 18NM 7NM |
| ĐB | 29826 |
| G.1 | 13498 |
| G.2 | 63321 15802 |
| G.3 | 27738 56163 93997 37190 12592 30960 |
| G.4 | 7699 2850 6191 4221 |
| G.5 | 0718 9433 5262 1981 5778 0943 |
| G.6 | 179 216 075 |
| G.7 | 98 35 48 02 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 2 | 5, 6, 9 | 0 |
| 1 | 6, 8 | 2, 2, 8, 9 | 1 |
| 2 | 1, 1, 6 | 0, 0, 6, 9 | 2 |
| 3 | 3, 5, 8 | 3, 4, 6 | 3 |
| 4 | 3, 8 | 4 | |
| 5 | 0 | 3, 7 | 5 |
| 6 | 0, 2, 3 | 1, 2 | 6 |
| 7 | 5, 8, 9 | 9 | 7 |
| 8 | 1 | 1, 3, 4, 7, 9, 9 | 8 |
| 9 | 0, 1, 2, 7, 8, 8, 9 | 7, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 02(2) | 0 | 50 60 90 |
| 1 | 16 18 | 1 | 21(2) 81 91 |
| 2 | 21(2) 26 | 2 | 02(2) 62 92 |
| 3 | 33 35 38 | 3 | 33 43 63 |
| 4 | 43 48 | 4 | — |
| 5 | 50 | 5 | 35 75 |
| 6 | 60 62 63 | 6 | 16 26 |
| 7 | 75 78 79 | 7 | 97 |
| 8 | 81 | 8 | 18 38 48 78 98(2) |
| 9 | 90 91 92 97 98(2) 99 | 9 | 79 99 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 02 ×2 |
| 1 | 16 18 |
| 2 | 21 ×2 26 |
| 3 | 33 35 38 |
| 4 | 43 48 |
| 5 | 50 |
| 6 | 60 62 63 |
| 7 | 75 78 79 |
| 8 | 81 |
| 9 | 90 91 92 97 98 ×2 99 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 40 | 66 | 70 |
| G.7 | 804 | 506 | 578 |
| G.6 | 9009 8269 6226 | 1975 9598 5550 | 5762 1974 9945 |
| G.5 | 0446 | 2123 | 8741 |
| G.4 | 33959 83808 49695 56892 09727 55603 61864 | 42107 48198 22172 19520 40710 89817 00957 | 99974 91504 02345 17595 21499 27161 41437 |
| G.3 | 86443 11006 | 34750 01939 | 64895 15941 |
| G.2 | 90223 | 92265 | 41846 |
| G.1 | 76930 | 58281 | 11512 |
| ĐB | 582311 | 186832 | 154433 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 4, 6, 8, 9 | 6, 7 | 4 |
| 1 | 1 | 0, 7 | 2 |
| 2 | 3, 6, 7 | 0, 3 | |
| 3 | 0 | 2, 9 | 3, 7 |
| 4 | 0, 3, 6 | 1, 1, 5, 5, 6 | |
| 5 | 9 | 0, 0, 7 | |
| 6 | 4, 9 | 5, 6 | 1, 2 |
| 7 | 2, 5 | 0, 4, 4, 8 | |
| 8 | 1 | ||
| 9 | 2, 5 | 8, 8 | 5, 5, 9 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 32 | 70 | 59 |
| G.7 | 655 | 683 | 223 |
| G.6 | 6342 0448 6202 | 6647 0593 8352 | 5053 0045 2950 |
| G.5 | 7141 | 7130 | 1232 |
| G.4 | 23089 62436 21031 07927 96222 61079 01714 | 10260 99781 07493 26615 58886 51426 86473 | 11815 04168 05264 04864 51517 01231 00965 |
| G.3 | 08921 28777 | 47466 45625 | 90322 38691 |
| G.2 | 37098 | 04855 | 72395 |
| G.1 | 99204 | 37000 | 22050 |
| ĐB | 866431 | 106727 | 289941 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 4 | 0 | |
| 1 | 4 | 5 | 5, 7 |
| 2 | 1, 2, 7 | 5, 6, 7 | 2, 3 |
| 3 | 1, 1, 2, 6 | 0 | 1, 2 |
| 4 | 1, 2, 8 | 7 | 1, 5 |
| 5 | 5 | 2, 5 | 0, 0, 3, 9 |
| 6 | 0, 6 | 4, 4, 5, 8 | |
| 7 | 7, 9 | 0, 3 | |
| 8 | 9 | 1, 3, 6 | |
| 9 | 8 | 3, 3 | 1, 5 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.