Kết quả xổ số Thứ Năm 20/06/2024
Cập nhật lúc 18:50 20/06/2024
Miền Bắc ngày 20/06/2024
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 14NV 11NV 2NV 4NV 6NV 17NV 13NV 16NV |
| ĐB | 81439 |
| G.1 | 72590 |
| G.2 | 71945 14138 |
| G.3 | 06355 06319 77494 79976 21958 83540 |
| G.4 | 9583 1049 8833 9394 |
| G.5 | 2519 9266 6072 0151 4902 8572 |
| G.6 | 683 444 632 |
| G.7 | 17 04 40 68 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 4 | 4, 4, 9 | 0 |
| 1 | 7, 9, 9 | 5 | 1 |
| 2 | 0, 3, 7, 7 | 2 | |
| 3 | 2, 3, 8, 9 | 3, 8, 8 | 3 |
| 4 | 0, 0, 4, 5, 9 | 0, 4, 9, 9 | 4 |
| 5 | 1, 5, 8 | 4, 5 | 5 |
| 6 | 6, 8 | 6, 7 | 6 |
| 7 | 2, 2, 6 | 1 | 7 |
| 8 | 3, 3 | 3, 5, 6 | 8 |
| 9 | 0, 4, 4 | 1, 1, 3, 4 | 9 |
Lô tô Miền Bắc
| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 04 | 0 | 40(2) 90 |
| 1 | 17 19(2) | 1 | 51 |
| 2 | — | 2 | 02 32 72(2) |
| 3 | 32 33 38 39 | 3 | 33 83(2) |
| 4 | 40(2) 44 45 49 | 4 | 04 44 94(2) |
| 5 | 51 55 58 | 5 | 45 55 |
| 6 | 66 68 | 6 | 66 76 |
| 7 | 72(2) 76 | 7 | 17 |
| 8 | 83(2) | 8 | 38 58 68 |
| 9 | 90 94(2) | 9 | 19(2) 39 49 |
Thống kê giải đặc biệt Miền Bắc 30 ngày gần nhất
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19654 05-10-2026 | 12554 06-10-2026 | 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 |
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 |
Sổ đầu đuôi XSMB ngày 20/06/2024
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 02 04 |
| 1 | 17 19 ×2 |
| 2 | — |
| 3 | 32 33 38 39 |
| 4 | 40 ×2 44 45 49 |
| 5 | 51 55 58 |
| 6 | 66 68 |
| 7 | 72 ×2 76 |
| 8 | 83 ×2 |
| 9 | 90 94 ×2 |
Thống kê lô Miền Bắc
Lô gan (top 10)
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 22 |
| 15 | 12 |
| 02 | 9 |
| 67 | 9 |
| 21 | 8 |
| 35 | 8 |
| 38 | 8 |
| 82 | 8 |
| 19 | 7 |
| 66 | 7 |
Lô về nhiều (top 10)
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 24 | 12 |
| 37 | 12 |
| 06 | 11 |
| 14 | 11 |
| 45 | 11 |
| 59 | 11 |
| 66 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
Miền Nam ngày 20/06/2024
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 98 | 33 | 49 |
| G.7 | 766 | 179 | 425 |
| G.6 | 8848 1371 6456 | 7614 0127 8950 | 0207 7391 0796 |
| G.5 | 7300 | 4179 | 6874 |
| G.4 | 35647 37991 81625 08299 72460 65712 87533 | 58429 06011 55184 39840 17711 73976 99612 | 82830 52289 48550 15347 96269 61648 02911 |
| G.3 | 75169 10992 | 03671 58819 | 85614 85776 |
| G.2 | 42982 | 19835 | 26838 |
| G.1 | 50300 | 67754 | 53058 |
| ĐB | 817743 | 897706 | 541574 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 0 | 6 | 7 |
| 1 | 2 | 1, 1, 2, 4, 9 | 1, 4 |
| 2 | 5 | 7, 9 | 5 |
| 3 | 3 | 3, 5 | 0, 8 |
| 4 | 3, 7, 8 | 0 | 7, 8, 9 |
| 5 | 6 | 0, 4 | 0, 8 |
| 6 | 0, 6, 9 | 9 | |
| 7 | 1 | 1, 6, 9, 9 | 4, 4, 6 |
| 8 | 2 | 4 | 9 |
| 9 | 1, 2, 8, 9 | 1, 6 |
Miền Trung ngày 20/06/2024
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 72 | 13 | 51 |
| G.7 | 519 | 255 | 010 |
| G.6 | 3975 8568 6961 | 8095 7309 4963 | 2556 5755 7792 |
| G.5 | 3888 | 3837 | 0603 |
| G.4 | 37128 82228 11071 11578 83814 45221 39178 | 80507 72924 79075 97868 63137 12134 48406 | 99576 31976 49249 17940 29171 42108 90765 |
| G.3 | 40083 04298 | 68369 42245 | 33877 42297 |
| G.2 | 26771 | 27969 | 25357 |
| G.1 | 01968 | 98027 | 21567 |
| ĐB | 283930 | 325633 | 904097 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 6, 7, 9 | 3, 8 | |
| 1 | 4, 9 | 3 | 0 |
| 2 | 1, 8, 8 | 4, 7 | |
| 3 | 0 | 3, 4, 7, 7 | |
| 4 | 5 | 0, 9 | |
| 5 | 5 | 1, 5, 6, 7 | |
| 6 | 1, 8, 8 | 3, 8, 9, 9 | 5, 7 |
| 7 | 1, 1, 2, 5, 8, 8 | 5 | 1, 6, 6, 7 |
| 8 | 3, 8 | ||
| 9 | 8 | 5 | 2, 7, 7 |
Kết quả các ngày gần đây
Vietlott, Điện toán, Thần tài
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 01/11/2026 |
05
09
17
18
34
36
|
| Power 6/55 | 03/11/2026 |
Kết quả:
10
22
31
39
43
54
Số Power:
14
|
| Max 3D | 02/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
764
109
Giải nhì:
789
843
033
000
Giải ba:
118
947
276
069
356
706
Khuyến khích:
111
326
994
299
937
438
811
853
|
| Điện toán 123 | 03/11/2026 |
7
93
141
|
| Điện toán 6x36 | 31/10/2026 |
02
07
24
29
30
34
|
| Thần tài | 03/11/2026 |
4419
|
Chuyên mục xổ số
Kết quả xổ số
Xổ số Vietlott
Thống kê xổ số
Câu hỏi thường gặp
Kết quả xổ số được cập nhật ở đâu?
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Lịch quay xổ số các miền như thế nào?
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Làm sao để tra cứu kết quả cũ?
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin trên trang có chính xác không?
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
Xem kết quả xổ số hôm nay
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.