Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 07/07/2024
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 18PR 10PR 5PR 2PR 13PR 4PR 14PR 6PR |
| ĐB | 04973 |
| G.1 | 13645 |
| G.2 | 93758 80311 |
| G.3 | 08269 95236 98299 05616 56763 84794 |
| G.4 | 4486 1137 3800 0678 |
| G.5 | 9128 2626 0814 1094 1692 1102 |
| G.6 | 876 217 170 |
| G.7 | 77 79 81 80 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 2 | 0, 7, 8 | 0 |
| 1 | 1, 4, 6, 7 | 1, 8 | 1 |
| 2 | 6, 8 | 0, 9 | 2 |
| 3 | 6, 7 | 6, 7 | 3 |
| 4 | 5 | 1, 9, 9 | 4 |
| 5 | 8 | 4 | 5 |
| 6 | 3, 9 | 1, 2, 3, 7, 8 | 6 |
| 7 | 0, 3, 6, 7, 8, 9 | 1, 3, 7 | 7 |
| 8 | 0, 1, 6 | 2, 5, 7 | 8 |
| 9 | 2, 4, 4, 9 | 6, 7, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 02 | 0 | 00 70 80 |
| 1 | 11 14 16 17 | 1 | 11 81 |
| 2 | 26 28 | 2 | 02 92 |
| 3 | 36 37 | 3 | 63 73 |
| 4 | 45 | 4 | 14 94(2) |
| 5 | 58 | 5 | 45 |
| 6 | 63 69 | 6 | 16 26 36 76 86 |
| 7 | 70 73 76 77 78 79 | 7 | 17 37 77 |
| 8 | 80 81 86 | 8 | 28 58 78 |
| 9 | 92 94(2) 99 | 9 | 69 79 99 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 02 |
| 1 | 11 14 16 17 |
| 2 | 26 28 |
| 3 | 36 37 |
| 4 | 45 |
| 5 | 58 |
| 6 | 63 69 |
| 7 | 70 73 76 77 78 79 |
| 8 | 80 81 86 |
| 9 | 92 94 ×2 99 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 38 | 27 | 63 |
| G.7 | 734 | 859 | 779 |
| G.6 | 6639 5267 8974 | 8833 0038 7309 | 5388 1848 0992 |
| G.5 | 8428 | 8787 | 9526 |
| G.4 | 15733 86745 87877 83209 53101 53720 71611 | 17641 17557 70262 25806 11081 14638 43822 | 43486 20580 61661 84649 16964 38567 94612 |
| G.3 | 66588 26152 | 58950 39753 | 82472 93918 |
| G.2 | 37371 | 00852 | 70575 |
| G.1 | 47490 | 42358 | 25549 |
| ĐB | 090206 | 468856 | 652334 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 6, 9 | 6, 9 | |
| 1 | 1 | 2, 8 | |
| 2 | 0, 8 | 2, 7 | 6 |
| 3 | 3, 4, 8, 9 | 3, 8, 8 | 4 |
| 4 | 5 | 1 | 8, 9, 9 |
| 5 | 2 | 0, 2, 3, 6, 7, 8, 9 | |
| 6 | 7 | 2 | 1, 3, 4, 7 |
| 7 | 1, 4, 7 | 2, 5, 9 | |
| 8 | 8 | 1, 7 | 0, 6, 8 |
| 9 | 0 | 2 |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| G.8 | 36 | 57 | 65 |
| G.7 | 555 | 883 | 116 |
| G.6 | 9658 9658 3767 | 2307 9698 5041 | 4062 4681 7162 |
| G.5 | 7606 | 7862 | 4969 |
| G.4 | 53158 29496 71820 57103 50862 94556 25681 | 88979 86551 82046 96765 42435 05667 31855 | 14272 58169 44394 72203 77500 35739 66045 |
| G.3 | 00148 00640 | 37914 86546 | 90278 79977 |
| G.2 | 33377 | 99190 | 69394 |
| G.1 | 44544 | 17770 | 67759 |
| ĐB | 268289 | 649329 | 188588 |
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 6 | 7 | 0, 3 |
| 1 | 4 | 6 | |
| 2 | 0 | 9 | |
| 3 | 6 | 5 | 9 |
| 4 | 0, 4, 8 | 1, 6, 6 | 5 |
| 5 | 5, 6, 8, 8, 8 | 1, 5, 7 | 9 |
| 6 | 2, 7 | 2, 5, 7 | 2, 2, 5, 9, 9 |
| 7 | 7 | 0, 9 | 2, 7, 8 |
| 8 | 1, 9 | 3 | 1, 8 |
| 9 | 6 | 0, 8 | 4, 4 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.