Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 20/07/2024
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 8QF 19QF 4QF 16QF 12QF 13QF 9QF 5QF |
| ĐB | 01882 |
| G.1 | 99877 |
| G.2 | 69960 51715 |
| G.3 | 00775 91818 77152 62097 78145 22258 |
| G.4 | 2336 9489 1404 9201 |
| G.5 | 5165 4767 4964 9307 6772 9807 |
| G.6 | 239 703 602 |
| G.7 | 16 62 42 90 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 2, 3, 4, 7, 7 | 6, 9 | 0 |
| 1 | 5, 6, 8 | 0 | 1 |
| 2 | 0, 4, 5, 6, 7, 8 | 2 | |
| 3 | 6, 9 | 0 | 3 |
| 4 | 2, 5 | 0, 6 | 4 |
| 5 | 2, 8 | 1, 4, 6, 7 | 5 |
| 6 | 0, 2, 4, 5, 7 | 1, 3 | 6 |
| 7 | 2, 5, 7 | 0, 0, 6, 7, 9 | 7 |
| 8 | 2, 9 | 1, 5 | 8 |
| 9 | 0, 7 | 3, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 02 03 04 07(2) | 0 | 60 90 |
| 1 | 15 16 18 | 1 | 01 |
| 2 | — | 2 | 02 42 52 62 72 82 |
| 3 | 36 39 | 3 | 03 |
| 4 | 42 45 | 4 | 04 64 |
| 5 | 52 58 | 5 | 15 45 65 75 |
| 6 | 60 62 64 65 67 | 6 | 16 36 |
| 7 | 72 75 77 | 7 | 07(2) 67 77 97 |
| 8 | 82 89 | 8 | 18 58 |
| 9 | 90 97 | 9 | 39 89 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 02 03 04 07 ×2 |
| 1 | 15 16 18 |
| 2 | — |
| 3 | 36 39 |
| 4 | 42 45 |
| 5 | 52 58 |
| 6 | 60 62 64 65 67 |
| 7 | 72 75 77 |
| 8 | 82 89 |
| 9 | 90 97 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 55 | 25 | 14 | 03 |
| G.7 | 852 | 858 | 540 | 528 |
| G.6 | 3901 2262 8248 | 6437 2940 6822 | 4360 4226 6423 | 0047 2042 9079 |
| G.5 | 1509 | 8268 | 8995 | 3473 |
| G.4 | 34564 15486 66570 99448 04654 57024 27416 | 04249 05162 99952 66614 08274 36875 62496 | 34656 89608 88443 31432 33526 43708 74496 | 44732 68465 64100 32280 93941 76292 51283 |
| G.3 | 58550 89888 | 24884 87319 | 31409 93077 | 69317 01926 |
| G.2 | 63906 | 19623 | 31320 | 14376 |
| G.1 | 42743 | 29038 | 75768 | 65274 |
| ĐB | 771469 | 504148 | 799239 | 985223 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 1, 6, 9 | 8, 8, 9 | 0, 3 | |
| 1 | 6 | 4, 9 | 4 | 7 |
| 2 | 4 | 2, 3, 5 | 0, 3, 6, 6 | 3, 6, 8 |
| 3 | 7, 8 | 2, 9 | 2 | |
| 4 | 3, 8, 8 | 0, 8, 9 | 0, 3 | 1, 2, 7 |
| 5 | 0, 2, 4, 5 | 2, 8 | 6 | |
| 6 | 2, 4, 9 | 2, 8 | 0, 8 | 5 |
| 7 | 0 | 4, 5 | 7 | 3, 4, 6, 9 |
| 8 | 6, 8 | 4 | 0, 3 | |
| 9 | 6 | 5, 6 | 2 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 71 | 85 | 14 |
| G.7 | 071 | 492 | 492 |
| G.6 | 3609 5552 6554 | 2032 3264 5342 | 2191 2441 5262 |
| G.5 | 6304 | 3815 | 9182 |
| G.4 | 89227 00866 53029 55069 23642 26043 53064 | 07619 55286 29408 95274 79234 12966 42548 | 22743 36030 39052 70956 29209 94655 22552 |
| G.3 | 00913 63270 | 41535 78929 | 91889 70527 |
| G.2 | 50195 | 28803 | 22717 |
| G.1 | 48827 | 66088 | 02722 |
| ĐB | 008960 | 341755 | 973360 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 9 | 3, 8 | 9 |
| 1 | 3 | 5, 9 | 4, 7 |
| 2 | 7, 7, 9 | 9 | 2, 7 |
| 3 | 2, 4, 5 | 0 | |
| 4 | 2, 3 | 2, 8 | 1, 3 |
| 5 | 2, 4 | 5 | 2, 2, 5, 6 |
| 6 | 0, 4, 6, 9 | 4, 6 | 0, 2 |
| 7 | 0, 1, 1 | 4 | |
| 8 | 5, 6, 8 | 2, 9 | |
| 9 | 5 | 2 | 1, 2 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.