Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 26/07/2024
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 13QN 18QN 4QN 3QN 12QN 6QN 9QN 11QN |
| ĐB | 16213 |
| G.1 | 11867 |
| G.2 | 38996 19224 |
| G.3 | 03728 59868 96632 96243 08382 89155 |
| G.4 | 8612 6589 9332 9787 |
| G.5 | 6839 4122 3766 7299 7736 5816 |
| G.6 | 726 321 774 |
| G.7 | 37 66 47 70 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 7 | 0 | |
| 1 | 2, 3, 6 | 2 | 1 |
| 2 | 1, 2, 4, 6, 8 | 1, 2, 3, 3, 8 | 2 |
| 3 | 2, 2, 6, 7, 9 | 1, 4 | 3 |
| 4 | 3, 7 | 2, 7 | 4 |
| 5 | 5 | 5 | 5 |
| 6 | 6, 6, 7, 8 | 1, 2, 3, 6, 6, 9 | 6 |
| 7 | 0, 4 | 3, 4, 6, 8 | 7 |
| 8 | 2, 7, 9 | 2, 6 | 8 |
| 9 | 6, 9 | 3, 8, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | — | 0 | 70 |
| 1 | 12 13 16 | 1 | 21 |
| 2 | 21 22 24 26 28 | 2 | 12 22 32(2) 82 |
| 3 | 32(2) 36 37 39 | 3 | 13 43 |
| 4 | 43 47 | 4 | 24 74 |
| 5 | 55 | 5 | 55 |
| 6 | 66(2) 67 68 | 6 | 16 26 36 66(2) 96 |
| 7 | 70 74 | 7 | 37 47 67 87 |
| 8 | 82 87 89 | 8 | 28 68 |
| 9 | 96 99 | 9 | 39 89 99 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | — |
| 1 | 12 13 16 |
| 2 | 21 22 24 26 28 |
| 3 | 32 ×2 36 37 39 |
| 4 | 43 47 |
| 5 | 55 |
| 6 | 66 ×2 67 68 |
| 7 | 70 74 |
| 8 | 82 87 89 |
| 9 | 96 99 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| G.8 | 88 | 49 | 65 |
| G.7 | 133 | 274 | 912 |
| G.6 | 2321 9714 6778 | 2222 3181 6752 | 4473 6587 6016 |
| G.5 | 4780 | 0413 | 5105 |
| G.4 | 44976 51838 00068 49408 72973 32280 66625 | 53661 05798 92946 94242 71207 80268 41134 | 53322 21926 57864 36996 14340 63888 27389 |
| G.3 | 12892 13723 | 64275 33629 | 43801 55721 |
| G.2 | 80970 | 86947 | 42969 |
| G.1 | 12320 | 51417 | 06538 |
| ĐB | 277304 | 753133 | 661544 |
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 8 | 7 | 1, 5 |
| 1 | 4 | 3, 7 | 2, 6 |
| 2 | 0, 1, 3, 5 | 2, 9 | 1, 2, 6 |
| 3 | 3, 8 | 3, 4 | 8 |
| 4 | 2, 6, 7, 9 | 0, 4 | |
| 5 | 2 | ||
| 6 | 8 | 1, 8 | 4, 5, 9 |
| 7 | 0, 3, 6, 8 | 4, 5 | 3 |
| 8 | 0, 0, 8 | 1 | 7, 8, 9 |
| 9 | 2 | 8 | 6 |
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 07 | 87 |
| G.7 | 083 | 281 |
| G.6 | 5521 7942 3890 | 2680 3292 6301 |
| G.5 | 2021 | 8355 |
| G.4 | 23462 57624 78794 88851 97448 86368 13499 | 20714 13289 48485 42971 54523 06436 01830 |
| G.3 | 40311 77238 | 72323 76034 |
| G.2 | 49721 | 33493 |
| G.1 | 48977 | 80242 |
| ĐB | 126721 | 715291 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 7 | 1 |
| 1 | 1 | 4 |
| 2 | 1, 1, 1, 1, 4 | 3, 3 |
| 3 | 8 | 0, 4, 6 |
| 4 | 2, 8 | 2 |
| 5 | 1 | 5 |
| 6 | 2, 8 | |
| 7 | 7 | 1 |
| 8 | 3 | 0, 1, 5, 7, 9 |
| 9 | 0, 4, 9 | 1, 2, 3 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.