Kết quả xổ số Thứ Năm 01/08/2024
Cập nhật lúc 18:50 01/08/2024
Miền Bắc ngày 01/08/2024
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 20QV 9QV 11QV 8QV 16QV 7QV 6QV 12QV |
| ĐB | 98253 |
| G.1 | 99523 |
| G.2 | 56434 46732 |
| G.3 | 04532 35135 86589 01612 13404 49646 |
| G.4 | 6972 8496 7672 3166 |
| G.5 | 8951 0279 3596 4835 7383 2290 |
| G.6 | 052 245 119 |
| G.7 | 93 52 44 91 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 4 | 9 | 0 |
| 1 | 2, 9 | 5, 9 | 1 |
| 2 | 3 | 1, 3, 3, 5, 5, 7, 7 | 2 |
| 3 | 2, 2, 4, 5, 5 | 2, 5, 8, 9 | 3 |
| 4 | 4, 5, 6 | 0, 3, 4 | 4 |
| 5 | 1, 2, 2, 3 | 3, 3, 4 | 5 |
| 6 | 6 | 4, 6, 9, 9 | 6 |
| 7 | 2, 2, 9 | 7 | |
| 8 | 3, 9 | 8 | |
| 9 | 0, 1, 3, 6, 6 | 1, 7, 8 | 9 |
Lô tô Miền Bắc
| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 04 | 0 | 90 |
| 1 | 12 19 | 1 | 51 91 |
| 2 | 23 | 2 | 12 32(2) 52(2) 72(2) |
| 3 | 32(2) 34 35(2) | 3 | 23 53 83 93 |
| 4 | 44 45 46 | 4 | 04 34 44 |
| 5 | 51 52(2) 53 | 5 | 35(2) 45 |
| 6 | 66 | 6 | 46 66 96(2) |
| 7 | 72(2) 79 | 7 | — |
| 8 | 83 89 | 8 | — |
| 9 | 90 91 93 96(2) | 9 | 19 79 89 |
Thống kê giải đặc biệt Miền Bắc 30 ngày gần nhất
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19654 05-10-2026 | 12554 06-10-2026 | 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 |
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 |
Sổ đầu đuôi XSMB ngày 01/08/2024
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 04 |
| 1 | 12 19 |
| 2 | 23 |
| 3 | 32 ×2 34 35 ×2 |
| 4 | 44 45 46 |
| 5 | 51 52 ×2 53 |
| 6 | 66 |
| 7 | 72 ×2 79 |
| 8 | 83 89 |
| 9 | 90 91 93 96 ×2 |
Thống kê lô Miền Bắc
Lô gan (top 10)
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 22 |
| 15 | 12 |
| 02 | 9 |
| 67 | 9 |
| 21 | 8 |
| 35 | 8 |
| 38 | 8 |
| 82 | 8 |
| 19 | 7 |
| 66 | 7 |
Lô về nhiều (top 10)
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 24 | 12 |
| 37 | 12 |
| 06 | 11 |
| 14 | 11 |
| 45 | 11 |
| 59 | 11 |
| 66 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
Miền Nam ngày 01/08/2024
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 98 | 23 | 11 |
| G.7 | 152 | 089 | 701 |
| G.6 | 4506 7205 7450 | 3488 7104 4839 | 8137 2441 9753 |
| G.5 | 4813 | 8679 | 5944 |
| G.4 | 53592 48814 30902 09412 58529 84475 86041 | 30197 94385 95644 02856 99117 65691 30075 | 05022 08931 52521 97435 92720 72543 18457 |
| G.3 | 08596 44346 | 23072 86714 | 19456 65469 |
| G.2 | 73675 | 09940 | 32516 |
| G.1 | 19787 | 80519 | 05909 |
| ĐB | 624507 | 870542 | 952400 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 5, 6, 7 | 4 | 0, 1, 9 |
| 1 | 2, 3, 4 | 4, 7, 9 | 1, 6 |
| 2 | 9 | 3 | 0, 1, 2 |
| 3 | 9 | 1, 5, 7 | |
| 4 | 1, 6 | 0, 2, 4 | 1, 3, 4 |
| 5 | 0, 2 | 6 | 3, 6, 7 |
| 6 | 9 | ||
| 7 | 5, 5 | 2, 5, 9 | |
| 8 | 7 | 5, 8, 9 | |
| 9 | 2, 6, 8 | 1, 7 |
Miền Trung ngày 01/08/2024
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 71 | 52 | 29 |
| G.7 | 576 | 314 | 047 |
| G.6 | 1433 6001 6879 | 9206 7289 9649 | 6271 5994 1644 |
| G.5 | 5000 | 0768 | 1298 |
| G.4 | 97741 99973 49582 67091 92143 03877 06257 | 29946 08219 30373 52913 92634 46278 26913 | 34237 48646 48161 31592 19489 20183 92284 |
| G.3 | 65624 55394 | 13299 71322 | 12953 35723 |
| G.2 | 77601 | 38491 | 22728 |
| G.1 | 50170 | 97281 | 20295 |
| ĐB | 586782 | 933246 | 367590 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 1, 1 | 6 | |
| 1 | 3, 3, 4, 9 | ||
| 2 | 4 | 2 | 3, 8, 9 |
| 3 | 3 | 4 | 7 |
| 4 | 1, 3 | 6, 6, 9 | 4, 6, 7 |
| 5 | 7 | 2 | 3 |
| 6 | 8 | 1 | |
| 7 | 0, 1, 3, 6, 7, 9 | 3, 8 | 1 |
| 8 | 2, 2 | 1, 9 | 3, 4, 9 |
| 9 | 1, 4 | 1, 9 | 0, 2, 4, 5, 8 |
Kết quả các ngày gần đây
Vietlott, Điện toán, Thần tài
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 01/11/2026 |
05
09
17
18
34
36
|
| Power 6/55 | 03/11/2026 |
Kết quả:
10
22
31
39
43
54
Số Power:
14
|
| Max 3D | 02/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
764
109
Giải nhì:
789
843
033
000
Giải ba:
118
947
276
069
356
706
Khuyến khích:
111
326
994
299
937
438
811
853
|
| Điện toán 123 | 03/11/2026 |
7
93
141
|
| Điện toán 6x36 | 31/10/2026 |
02
07
24
29
30
34
|
| Thần tài | 03/11/2026 |
4419
|
Chuyên mục xổ số
Kết quả xổ số
Xổ số Vietlott
Thống kê xổ số
Câu hỏi thường gặp
Kết quả xổ số được cập nhật ở đâu?
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Lịch quay xổ số các miền như thế nào?
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Làm sao để tra cứu kết quả cũ?
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin trên trang có chính xác không?
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
Xem kết quả xổ số hôm nay
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.