Kết quả xổ số Thứ Bảy 03/08/2024
Cập nhật lúc 18:50 03/08/2024
Miền Bắc ngày 03/08/2024
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 1QY 12QY 13QY 2QY 10QY 7QY 17QY 9QY |
| ĐB | 60640 |
| G.1 | 20450 |
| G.2 | 17735 72800 |
| G.3 | 47388 98016 59446 46241 99501 12197 |
| G.4 | 0483 1117 2541 4215 |
| G.5 | 8102 0850 9996 2026 3605 2468 |
| G.6 | 225 027 998 |
| G.7 | 49 03 55 01 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 1, 1, 2, 3, 5 | 0, 4, 5, 5 | 0 |
| 1 | 5, 6, 7 | 0, 0, 4, 4 | 1 |
| 2 | 5, 6, 7 | 0 | 2 |
| 3 | 5 | 0, 8 | 3 |
| 4 | 0, 1, 1, 6, 9 | 4 | |
| 5 | 0, 0, 5 | 0, 1, 2, 3, 5 | 5 |
| 6 | 8 | 1, 2, 4, 9 | 6 |
| 7 | 1, 2, 9 | 7 | |
| 8 | 3, 8 | 6, 8, 9 | 8 |
| 9 | 6, 7, 8 | 4 | 9 |
Lô tô Miền Bắc
| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 01(2) 02 03 05 | 0 | 00 40 50(2) |
| 1 | 15 16 17 | 1 | 01(2) 41(2) |
| 2 | 25 26 27 | 2 | 02 |
| 3 | 35 | 3 | 03 83 |
| 4 | 40 41(2) 46 49 | 4 | — |
| 5 | 50(2) 55 | 5 | 05 15 25 35 55 |
| 6 | 68 | 6 | 16 26 46 96 |
| 7 | — | 7 | 17 27 97 |
| 8 | 83 88 | 8 | 68 88 98 |
| 9 | 96 97 98 | 9 | 49 |
Thống kê giải đặc biệt Miền Bắc 30 ngày gần nhất
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19654 05-10-2026 | 12554 06-10-2026 | 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 |
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 |
Sổ đầu đuôi XSMB ngày 03/08/2024
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 01 ×2 02 03 05 |
| 1 | 15 16 17 |
| 2 | 25 26 27 |
| 3 | 35 |
| 4 | 40 41 ×2 46 49 |
| 5 | 50 ×2 55 |
| 6 | 68 |
| 7 | — |
| 8 | 83 88 |
| 9 | 96 97 98 |
Thống kê lô Miền Bắc
Lô gan (top 10)
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 22 |
| 15 | 12 |
| 02 | 9 |
| 67 | 9 |
| 21 | 8 |
| 35 | 8 |
| 38 | 8 |
| 82 | 8 |
| 19 | 7 |
| 66 | 7 |
Lô về nhiều (top 10)
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 24 | 12 |
| 37 | 12 |
| 06 | 11 |
| 14 | 11 |
| 45 | 11 |
| 59 | 11 |
| 66 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
Miền Nam ngày 03/08/2024
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 20 | 02 | 35 | 65 |
| G.7 | 510 | 577 | 789 | 914 |
| G.6 | 7840 7109 1939 | 2939 9743 5955 | 8253 8368 1494 | 1845 6156 5768 |
| G.5 | 3912 | 3912 | 0568 | 7156 |
| G.4 | 29246 19723 92883 08183 49786 78980 32696 | 90920 61376 84650 06243 80813 74986 47159 | 96757 27845 39084 49474 28031 63520 30469 | 88969 72740 49525 22207 96799 59777 59749 |
| G.3 | 78646 40897 | 83416 74909 | 89431 28388 | 44292 71425 |
| G.2 | 54795 | 12167 | 87645 | 41797 |
| G.1 | 60971 | 37707 | 97377 | 41862 |
| ĐB | 546262 | 018754 | 986052 | 680029 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 9 | 2, 7, 9 | 7 | |
| 1 | 0, 2 | 2, 3, 6 | 4 | |
| 2 | 0, 3 | 0 | 0 | 5, 5, 9 |
| 3 | 9 | 9 | 1, 1, 5 | |
| 4 | 0, 6, 6 | 3, 3 | 5, 5 | 0, 5, 9 |
| 5 | 0, 4, 5, 9 | 2, 3, 7 | 6, 6 | |
| 6 | 2 | 7 | 8, 8, 9 | 2, 5, 8, 9 |
| 7 | 1 | 6, 7 | 4, 7 | 7 |
| 8 | 0, 3, 3, 6 | 6 | 4, 8, 9 | |
| 9 | 5, 6, 7 | 4 | 2, 7, 9 |
Miền Trung ngày 03/08/2024
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 33 | 68 | 67 |
| G.7 | 369 | 779 | 816 |
| G.6 | 1462 8573 7640 | 2768 6842 2070 | 0158 4909 8827 |
| G.5 | 1649 | 0081 | 6866 |
| G.4 | 89689 35618 70272 16468 40823 91745 43615 | 11872 43115 02567 19403 47267 75542 73631 | 83066 05574 32582 23240 41040 63460 82911 |
| G.3 | 78639 82753 | 09783 34851 | 49932 72430 |
| G.2 | 11300 | 09867 | 33141 |
| G.1 | 42285 | 65053 | 17946 |
| ĐB | 083563 | 118851 | 582191 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 3 | 9 |
| 1 | 5, 8 | 5 | 1, 6 |
| 2 | 3 | 7 | |
| 3 | 3, 9 | 1 | 0, 2 |
| 4 | 0, 5, 9 | 2, 2 | 0, 0, 1, 6 |
| 5 | 3 | 1, 1, 3 | 8 |
| 6 | 2, 3, 8, 9 | 7, 7, 7, 8, 8 | 0, 6, 6, 7 |
| 7 | 2, 3 | 0, 2, 9 | 4 |
| 8 | 5, 9 | 1, 3 | 2 |
| 9 | 1 |
Kết quả các ngày gần đây
Vietlott, Điện toán, Thần tài
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 01/11/2026 |
05
09
17
18
34
36
|
| Power 6/55 | 03/11/2026 |
Kết quả:
10
22
31
39
43
54
Số Power:
14
|
| Max 3D | 02/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
764
109
Giải nhì:
789
843
033
000
Giải ba:
118
947
276
069
356
706
Khuyến khích:
111
326
994
299
937
438
811
853
|
| Điện toán 123 | 03/11/2026 |
7
93
141
|
| Điện toán 6x36 | 31/10/2026 |
02
07
24
29
30
34
|
| Thần tài | 03/11/2026 |
4419
|
Chuyên mục xổ số
Kết quả xổ số
Xổ số Vietlott
Thống kê xổ số
Câu hỏi thường gặp
Kết quả xổ số được cập nhật ở đâu?
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Lịch quay xổ số các miền như thế nào?
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Làm sao để tra cứu kết quả cũ?
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin trên trang có chính xác không?
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
Xem kết quả xổ số hôm nay
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.