Kết quả xổ số Thứ Năm 08/08/2024
Cập nhật lúc 18:50 08/08/2024
Miền Bắc ngày 08/08/2024
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 4RD 8RD 18RD 12RD 11RD 19RD 6RD 3RD |
| ĐB | 89282 |
| G.1 | 97589 |
| G.2 | 63574 84527 |
| G.3 | 13604 94017 64504 71962 15940 16867 |
| G.4 | 9591 7890 5500 4987 |
| G.5 | 1077 9052 8257 2013 3362 1581 |
| G.6 | 666 099 759 |
| G.7 | 77 32 17 84 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 4, 4 | 0, 4, 9 | 0 |
| 1 | 3, 7, 7 | 8, 9 | 1 |
| 2 | 7 | 3, 5, 6, 6, 8 | 2 |
| 3 | 2 | 1 | 3 |
| 4 | 0 | 0, 0, 7, 8 | 4 |
| 5 | 2, 7, 9 | 5 | |
| 6 | 2, 2, 6, 7 | 6 | 6 |
| 7 | 4, 7, 7 | 1, 1, 2, 5, 6, 7, 7, 8 | 7 |
| 8 | 1, 2, 4, 7, 9 | 8 | |
| 9 | 0, 1, 9 | 5, 8, 9 | 9 |
Lô tô Miền Bắc
| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 04(2) | 0 | 00 40 90 |
| 1 | 13 17(2) | 1 | 81 91 |
| 2 | 27 | 2 | 32 52 62(2) 82 |
| 3 | 32 | 3 | 13 |
| 4 | 40 | 4 | 04(2) 74 84 |
| 5 | 52 57 59 | 5 | — |
| 6 | 62(2) 66 67 | 6 | 66 |
| 7 | 74 77(2) | 7 | 17(2) 27 57 67 77(2) 87 |
| 8 | 81 82 84 87 89 | 8 | — |
| 9 | 90 91 99 | 9 | 59 89 99 |
Thống kê giải đặc biệt Miền Bắc 30 ngày gần nhất
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19654 05-10-2026 | 12554 06-10-2026 | 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 |
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 |
Sổ đầu đuôi XSMB ngày 08/08/2024
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 04 ×2 |
| 1 | 13 17 ×2 |
| 2 | 27 |
| 3 | 32 |
| 4 | 40 |
| 5 | 52 57 59 |
| 6 | 62 ×2 66 67 |
| 7 | 74 77 ×2 |
| 8 | 81 82 84 87 89 |
| 9 | 90 91 99 |
Thống kê lô Miền Bắc
Lô gan (top 10)
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 22 |
| 15 | 12 |
| 02 | 9 |
| 67 | 9 |
| 21 | 8 |
| 35 | 8 |
| 38 | 8 |
| 82 | 8 |
| 19 | 7 |
| 66 | 7 |
Lô về nhiều (top 10)
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 24 | 12 |
| 37 | 12 |
| 06 | 11 |
| 14 | 11 |
| 45 | 11 |
| 59 | 11 |
| 66 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
Miền Nam ngày 08/08/2024
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 13 | 27 | 98 |
| G.7 | 796 | 843 | 006 |
| G.6 | 2854 0424 6445 | 5455 7897 3038 | 6009 6668 7017 |
| G.5 | 4622 | 8192 | 1772 |
| G.4 | 29801 44286 15127 36991 47014 39514 02359 | 80922 00647 27552 39110 27570 53928 75015 | 79728 08625 34058 30803 69787 13093 82602 |
| G.3 | 02728 02236 | 53368 44617 | 76586 49181 |
| G.2 | 74461 | 13878 | 72492 |
| G.1 | 59082 | 88485 | 00945 |
| ĐB | 303407 | 417408 | 295719 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 7 | 8 | 2, 3, 6, 9 |
| 1 | 3, 4, 4 | 0, 5, 7 | 7, 9 |
| 2 | 2, 4, 7, 8 | 2, 7, 8 | 5, 8 |
| 3 | 6 | 8 | |
| 4 | 5 | 3, 7 | 5 |
| 5 | 4, 9 | 2, 5 | 8 |
| 6 | 1 | 8 | 8 |
| 7 | 0, 8 | 2 | |
| 8 | 2, 6 | 5 | 1, 6, 7 |
| 9 | 1, 6 | 2, 7 | 2, 3, 8 |
Miền Trung ngày 08/08/2024
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 20 | 73 | 05 |
| G.7 | 386 | 821 | 319 |
| G.6 | 1835 6525 9051 | 4549 9312 6725 | 5171 8005 9383 |
| G.5 | 7224 | 5277 | 1686 |
| G.4 | 38306 97120 92113 42178 59119 76904 95620 | 43217 14798 94065 73333 87279 15757 82235 | 86572 71095 56390 72192 32936 91894 54426 |
| G.3 | 85011 89262 | 28639 36585 | 49366 80271 |
| G.2 | 79817 | 88629 | 18623 |
| G.1 | 19154 | 85147 | 94577 |
| ĐB | 654719 | 064540 | 272973 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 6 | 5, 5 | |
| 1 | 1, 3, 7, 9, 9 | 2, 7 | 9 |
| 2 | 0, 0, 0, 4, 5 | 1, 5, 9 | 3, 6 |
| 3 | 5 | 3, 5, 9 | 6 |
| 4 | 0, 7, 9 | ||
| 5 | 1, 4 | 7 | |
| 6 | 2 | 5 | 6 |
| 7 | 8 | 3, 7, 9 | 1, 1, 2, 3, 7 |
| 8 | 6 | 5 | 3, 6 |
| 9 | 8 | 0, 2, 4, 5 |
Kết quả các ngày gần đây
Vietlott, Điện toán, Thần tài
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 01/11/2026 |
05
09
17
18
34
36
|
| Power 6/55 | 03/11/2026 |
Kết quả:
10
22
31
39
43
54
Số Power:
14
|
| Max 3D | 02/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
764
109
Giải nhì:
789
843
033
000
Giải ba:
118
947
276
069
356
706
Khuyến khích:
111
326
994
299
937
438
811
853
|
| Điện toán 123 | 03/11/2026 |
7
93
141
|
| Điện toán 6x36 | 31/10/2026 |
02
07
24
29
30
34
|
| Thần tài | 03/11/2026 |
4419
|
Chuyên mục xổ số
Kết quả xổ số
Xổ số Vietlott
Thống kê xổ số
Câu hỏi thường gặp
Kết quả xổ số được cập nhật ở đâu?
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Lịch quay xổ số các miền như thế nào?
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Làm sao để tra cứu kết quả cũ?
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin trên trang có chính xác không?
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
Xem kết quả xổ số hôm nay
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.