Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 09/08/2024
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 20RE 19RE 8RE 2RE 1RE 3RE 18RE 6RE |
| ĐB | 92142 |
| G.1 | 87433 |
| G.2 | 67486 01696 |
| G.3 | 80057 51681 52430 61574 67720 23797 |
| G.4 | 6084 5112 7854 0172 |
| G.5 | 7204 0552 4326 0334 1214 3076 |
| G.6 | 650 632 213 |
| G.7 | 44 22 64 48 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 4 | 2, 3, 5 | 0 |
| 1 | 2, 3, 4 | 8 | 1 |
| 2 | 0, 2, 6 | 1, 2, 3, 4, 5, 7 | 2 |
| 3 | 0, 2, 3, 4 | 1, 3 | 3 |
| 4 | 2, 4, 8 | 0, 1, 3, 4, 5, 6, 7, 8 | 4 |
| 5 | 0, 2, 4, 7 | 5 | |
| 6 | 4 | 2, 7, 8, 9 | 6 |
| 7 | 2, 4, 6 | 5, 9 | 7 |
| 8 | 1, 4, 6 | 4 | 8 |
| 9 | 6, 7 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 04 | 0 | 20 30 50 |
| 1 | 12 13 14 | 1 | 81 |
| 2 | 20 22 26 | 2 | 12 22 32 42 52 72 |
| 3 | 30 32 33 34 | 3 | 13 33 |
| 4 | 42 44 48 | 4 | 04 14 34 44 54 64 74 84 |
| 5 | 50 52 54 57 | 5 | — |
| 6 | 64 | 6 | 26 76 86 96 |
| 7 | 72 74 76 | 7 | 57 97 |
| 8 | 81 84 86 | 8 | 48 |
| 9 | 96 97 | 9 | — |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 04 |
| 1 | 12 13 14 |
| 2 | 20 22 26 |
| 3 | 30 32 33 34 |
| 4 | 42 44 48 |
| 5 | 50 52 54 57 |
| 6 | 64 |
| 7 | 72 74 76 |
| 8 | 81 84 86 |
| 9 | 96 97 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| G.8 | 74 | 71 | 45 |
| G.7 | 052 | 352 | 319 |
| G.6 | 2044 1379 2105 | 1265 7962 7125 | 3329 6854 8239 |
| G.5 | 4180 | 6285 | 3969 |
| G.4 | 23747 83108 64024 94591 17398 49450 17080 | 85861 38147 40557 52600 47422 01256 27874 | 62282 36671 88152 61476 93660 67134 95728 |
| G.3 | 08705 54291 | 65067 60818 | 29895 69037 |
| G.2 | 98712 | 80370 | 68563 |
| G.1 | 34632 | 75290 | 14920 |
| ĐB | 247709 | 928225 | 224441 |
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 5, 5, 8, 9 | 0 | |
| 1 | 2 | 8 | 9 |
| 2 | 4 | 2, 5, 5 | 0, 8, 9 |
| 3 | 2 | 4, 7, 9 | |
| 4 | 4, 7 | 7 | 1, 5 |
| 5 | 0, 2 | 2, 6, 7 | 2, 4 |
| 6 | 1, 2, 5, 7 | 0, 3, 9 | |
| 7 | 4, 9 | 0, 1, 4 | 1, 6 |
| 8 | 0, 0 | 5 | 2 |
| 9 | 1, 1, 8 | 0 | 5 |
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 55 | 49 |
| G.7 | 514 | 186 |
| G.6 | 6663 9609 1243 | 1208 3713 1864 |
| G.5 | 7143 | 1982 |
| G.4 | 43095 92047 40809 00219 29597 44053 51566 | 02519 24747 55050 28953 82152 84530 07074 |
| G.3 | 02641 39876 | 65452 90727 |
| G.2 | 31566 | 51180 |
| G.1 | 60731 | 03590 |
| ĐB | 438103 | 167730 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 3, 9, 9 | 8 |
| 1 | 4, 9 | 3, 9 |
| 2 | 7 | |
| 3 | 1 | 0, 0 |
| 4 | 1, 3, 3, 7 | 7, 9 |
| 5 | 3, 5 | 0, 2, 2, 3 |
| 6 | 3, 6, 6 | 4 |
| 7 | 6 | 4 |
| 8 | 0, 2, 6 | |
| 9 | 5, 7 | 0 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.