Kết quả xổ số Thứ Bảy 10/08/2024
Cập nhật lúc 18:50 10/08/2024
Miền Bắc ngày 10/08/2024
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 3RF 12RF 13RF 19RF 4RF 15RF 14RF 20RF |
| ĐB | 63208 |
| G.1 | 53905 |
| G.2 | 04189 37098 |
| G.3 | 09929 33521 20896 61390 99829 11440 |
| G.4 | 3752 5634 3631 6238 |
| G.5 | 1315 0106 7522 0562 7106 3131 |
| G.6 | 772 946 549 |
| G.7 | 38 92 80 91 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 5, 6, 6, 8 | 4, 8, 9 | 0 |
| 1 | 5 | 2, 3, 3, 9 | 1 |
| 2 | 1, 2, 9, 9 | 2, 5, 6, 7, 9 | 2 |
| 3 | 1, 1, 4, 8, 8 | 3 | |
| 4 | 0, 6, 9 | 3 | 4 |
| 5 | 2 | 0, 1 | 5 |
| 6 | 2 | 0, 0, 4, 9 | 6 |
| 7 | 2 | 7 | |
| 8 | 0, 9 | 0, 3, 3, 9 | 8 |
| 9 | 0, 1, 2, 6, 8 | 2, 2, 4, 8 | 9 |
Lô tô Miền Bắc
| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 05 06(2) 08 | 0 | 40 80 90 |
| 1 | 15 | 1 | 21 31(2) 91 |
| 2 | 21 22 29(2) | 2 | 22 52 62 72 92 |
| 3 | 31(2) 34 38(2) | 3 | — |
| 4 | 40 46 49 | 4 | 34 |
| 5 | 52 | 5 | 05 15 |
| 6 | 62 | 6 | 06(2) 46 96 |
| 7 | 72 | 7 | — |
| 8 | 80 89 | 8 | 08 38(2) 98 |
| 9 | 90 91 92 96 98 | 9 | 29(2) 49 89 |
Thống kê giải đặc biệt Miền Bắc 30 ngày gần nhất
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19654 05-10-2026 | 12554 06-10-2026 | 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 |
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 |
Sổ đầu đuôi XSMB ngày 10/08/2024
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 05 06 ×2 08 |
| 1 | 15 |
| 2 | 21 22 29 ×2 |
| 3 | 31 ×2 34 38 ×2 |
| 4 | 40 46 49 |
| 5 | 52 |
| 6 | 62 |
| 7 | 72 |
| 8 | 80 89 |
| 9 | 90 91 92 96 98 |
Thống kê lô Miền Bắc
Lô gan (top 10)
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 22 |
| 15 | 12 |
| 02 | 9 |
| 67 | 9 |
| 21 | 8 |
| 35 | 8 |
| 38 | 8 |
| 82 | 8 |
| 19 | 7 |
| 66 | 7 |
Lô về nhiều (top 10)
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 24 | 12 |
| 37 | 12 |
| 06 | 11 |
| 14 | 11 |
| 45 | 11 |
| 59 | 11 |
| 66 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
Miền Nam ngày 10/08/2024
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 28 | 77 | 34 | 19 |
| G.7 | 853 | 938 | 827 | 566 |
| G.6 | 7661 9250 6233 | 3825 7005 9672 | 7920 5540 6221 | 2840 2104 0742 |
| G.5 | 8157 | 7432 | 8203 | 8829 |
| G.4 | 93670 94075 01331 68061 61763 28041 86722 | 59085 68202 83178 50360 94291 44954 59005 | 94947 51691 22027 05038 51167 70860 32702 | 81424 63565 82189 07571 44419 07914 25792 |
| G.3 | 44954 97610 | 17642 64015 | 11267 22569 | 40735 05096 |
| G.2 | 82692 | 42394 | 89509 | 80853 |
| G.1 | 94728 | 38949 | 91748 | 72570 |
| ĐB | 950351 | 263987 | 478251 | 022329 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 2, 5, 5 | 2, 3, 9 | 4 | |
| 1 | 0 | 5 | 4, 9, 9 | |
| 2 | 2, 8, 8 | 5 | 0, 1, 7, 7 | 4, 9, 9 |
| 3 | 1, 3 | 2, 8 | 4, 8 | 5 |
| 4 | 1 | 2, 9 | 0, 7, 8 | 0, 2 |
| 5 | 0, 1, 3, 4, 7 | 4 | 1 | 3 |
| 6 | 1, 1, 3 | 0 | 0, 7, 7, 9 | 5, 6 |
| 7 | 0, 5 | 2, 7, 8 | 0, 1 | |
| 8 | 5, 7 | 9 | ||
| 9 | 2 | 1, 4 | 1 | 2, 6 |
Miền Trung ngày 10/08/2024
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 64 | 11 | 12 |
| G.7 | 329 | 086 | 216 |
| G.6 | 0320 5474 6026 | 8653 9341 3397 | 2322 2186 0895 |
| G.5 | 0959 | 6734 | 2693 |
| G.4 | 82327 18195 33059 41698 60634 40066 60641 | 10844 30134 34641 14508 62969 89042 33762 | 13846 38296 25644 24041 95575 35747 61272 |
| G.3 | 71824 96343 | 55549 43987 | 48436 04798 |
| G.2 | 84768 | 38080 | 57561 |
| G.1 | 03120 | 66114 | 18369 |
| ĐB | 138651 | 549332 | 383305 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 8 | 5 | |
| 1 | 1, 4 | 2, 6 | |
| 2 | 0, 0, 4, 6, 7, 9 | 2 | |
| 3 | 4 | 2, 4, 4 | 6 |
| 4 | 1, 3 | 1, 1, 2, 4, 9 | 1, 4, 6, 7 |
| 5 | 1, 9, 9 | 3 | |
| 6 | 4, 6, 8 | 2, 9 | 1, 9 |
| 7 | 4 | 2, 5 | |
| 8 | 0, 6, 7 | 6 | |
| 9 | 5, 8 | 7 | 3, 5, 6, 8 |
Kết quả các ngày gần đây
Vietlott, Điện toán, Thần tài
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 01/11/2026 |
05
09
17
18
34
36
|
| Power 6/55 | 03/11/2026 |
Kết quả:
10
22
31
39
43
54
Số Power:
14
|
| Max 3D | 02/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
764
109
Giải nhì:
789
843
033
000
Giải ba:
118
947
276
069
356
706
Khuyến khích:
111
326
994
299
937
438
811
853
|
| Điện toán 123 | 03/11/2026 |
7
93
141
|
| Điện toán 6x36 | 31/10/2026 |
02
07
24
29
30
34
|
| Thần tài | 03/11/2026 |
4419
|
Chuyên mục xổ số
Kết quả xổ số
Xổ số Vietlott
Thống kê xổ số
Câu hỏi thường gặp
Kết quả xổ số được cập nhật ở đâu?
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Lịch quay xổ số các miền như thế nào?
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Làm sao để tra cứu kết quả cũ?
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin trên trang có chính xác không?
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
Xem kết quả xổ số hôm nay
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.