Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 11/08/2024
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 10RG 12RG 19RG 17RG 2RG 5RG 20RG 4RG |
| ĐB | 70580 |
| G.1 | 85837 |
| G.2 | 02039 11737 |
| G.3 | 15327 23045 00522 02137 06440 77143 |
| G.4 | 1080 1582 5771 4009 |
| G.5 | 3375 0603 6390 4714 5368 8502 |
| G.6 | 746 623 946 |
| G.7 | 41 76 37 34 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 3, 9 | 4, 8 (giải đặc biệt), 8, 9 | 0 |
| 1 | 4 | 4, 7 | 1 |
| 2 | 2, 3, 7 | 0, 2, 8 | 2 |
| 3 | 4, 7, 7, 7, 7, 9 | 0, 2, 4 | 3 |
| 4 | 0, 1, 3, 5, 6, 6 | 1, 3 | 4 |
| 5 | 4, 7 | 5 | |
| 6 | 8 | 4, 4, 7 | 6 |
| 7 | 1, 5, 6 | 2, 3, 3, 3, 3 | 7 |
| 8 | 0 (giải đặc biệt), 0, 2 | 6 | 8 |
| 9 | 0 | 0, 3 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | |||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 | 62477 06-11-2026 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 25 |
| 15 | 15 |
| 21 | 11 |
| 38 | 11 |
| 66 | 10 |
| 39 | 9 |
| 41 | 9 |
| 58 | 9 |
| 61 | 9 |
| 68 | 9 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 06 | 12 |
| 37 | 12 |
| 75 | 12 |
| 59 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
| 16 | 10 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 52 | 74 | 39 |
| G.7 | 450 | 423 | 373 |
| G.6 | 0798 0581 2873 | 8350 8539 6681 | 1730 4951 6905 |
| G.5 | 7635 | 7353 | 0346 |
| G.4 | 22417 56397 59015 61806 19318 69221 22456 | 11343 30273 31971 60412 11240 64706 95467 | 94406 69175 47384 87771 07552 16428 36079 |
| G.3 | 52266 58575 | 35316 23214 | 37429 38755 |
| G.2 | 88500 | 46571 | 26969 |
| G.1 | 58131 | 93356 | 39698 |
| ĐB | 137859 | 828941 | 528987 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 6 | 6 | 5, 6 |
| 1 | 5, 7, 8 | 2, 4, 6 | |
| 2 | 1 | 3 | 8, 9 |
| 3 | 1, 5 | 9 | 0, 9 |
| 4 | 0, 1 (giải đặc biệt), 3 | 6 | |
| 5 | 0, 2, 6, 9 (giải đặc biệt) | 0, 3, 6 | 1, 2, 5 |
| 6 | 6 | 7 | 9 |
| 7 | 3, 5 | 1, 1, 3, 4 | 1, 3, 5, 9 |
| 8 | 1 | 1 | 4, 7 (giải đặc biệt) |
| 9 | 7, 8 | 8 |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| G.8 | 20 | 04 | 45 |
| G.7 | 073 | 372 | 089 |
| G.6 | 5288 3391 9707 | 6409 3424 8490 | 6105 8012 3361 |
| G.5 | 1288 | 3286 | 5737 |
| G.4 | 11460 53854 86230 17846 92498 31287 21871 | 35108 44719 31372 68669 10073 67844 58568 | 92768 33344 62187 05344 34869 77371 10557 |
| G.3 | 28962 90873 | 19890 61368 | 08280 08886 |
| G.2 | 36996 | 39719 | 71421 |
| G.1 | 58285 | 95245 | 47839 |
| ĐB | 282354 | 953077 | 830265 |
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 7 | 4, 8, 9 | 5 |
| 1 | 9, 9 | 2 | |
| 2 | 0 | 4 | 1 |
| 3 | 0 | 7, 9 | |
| 4 | 6 | 4, 5 | 4, 4, 5 |
| 5 | 4 (giải đặc biệt), 4 | 7 | |
| 6 | 0, 2 | 8, 8, 9 | 1, 5 (giải đặc biệt), 8, 9 |
| 7 | 1, 3, 3 | 2, 2, 3, 7 (giải đặc biệt) | 1 |
| 8 | 5, 7, 8, 8 | 6 | 0, 6, 7, 9 |
| 9 | 1, 6, 8 | 0, 0 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 06/11/2026 |
01
10
37
38
39
45
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 06/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
962
391
Giải nhì:
752
667
631
564
Giải ba:
559
207
819
866
222
900
Khuyến khích:
238
068
874
470
884
246
338
909
|
| Điện toán 123 | 06/11/2026 |
4
25
131
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 06/11/2026 |
6287
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.