Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 15/08/2024
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 14RM 2RM 8RM 6RM 13RM 16RM 18RM 17RM |
| ĐB | 72146 |
| G.1 | 89612 |
| G.2 | 18043 94718 |
| G.3 | 67923 97379 61644 43824 03936 84769 |
| G.4 | 6749 1776 9956 0482 |
| G.5 | 4559 2241 5608 7139 8783 6014 |
| G.6 | 796 867 539 |
| G.7 | 45 83 56 89 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 8 | 0 | |
| 1 | 2, 4, 8 | 4 | 1 |
| 2 | 3, 4 | 1, 8 | 2 |
| 3 | 6, 9, 9 | 2, 4, 8, 8 | 3 |
| 4 | 1, 3, 4, 5, 6 (giải đặc biệt), 9 | 1, 2, 4 | 4 |
| 5 | 6, 6, 9 | 4 | 5 |
| 6 | 7, 9 | 3, 4 (giải đặc biệt), 5, 5, 7, 9 | 6 |
| 7 | 6, 9 | 6 | 7 |
| 8 | 2, 3, 3, 9 | 0, 1 | 8 |
| 9 | 6 | 3, 3, 4, 5, 6, 7, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | |||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 | 62477 06-11-2026 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 25 |
| 15 | 15 |
| 21 | 11 |
| 38 | 11 |
| 66 | 10 |
| 39 | 9 |
| 41 | 9 |
| 58 | 9 |
| 61 | 9 |
| 68 | 9 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 06 | 12 |
| 37 | 12 |
| 75 | 12 |
| 59 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
| 16 | 10 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 76 | 12 | 91 |
| G.7 | 131 | 840 | 399 |
| G.6 | 9259 0690 8335 | 6110 3915 1200 | 5018 8702 5130 |
| G.5 | 7537 | 0718 | 6343 |
| G.4 | 23549 50635 27518 26275 17795 11253 09607 | 71953 27747 73463 20017 29671 82276 00169 | 12224 32585 22918 57767 14490 88295 79695 |
| G.3 | 32354 65276 | 32507 54719 | 29537 31816 |
| G.2 | 68678 | 36627 | 17878 |
| G.1 | 00164 | 92596 | 45837 |
| ĐB | 755582 | 356928 | 740285 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 7 | 0, 7 | 2 |
| 1 | 8 | 0, 2, 5, 7, 8, 9 | 6, 8, 8 |
| 2 | 7, 8 (giải đặc biệt) | 4 | |
| 3 | 1, 5, 5, 7 | 0, 7, 7 | |
| 4 | 9 | 0, 7 | 3 |
| 5 | 3, 4, 9 | 3 | |
| 6 | 4 | 3, 9 | 7 |
| 7 | 5, 6, 6, 8 | 1, 6 | 8 |
| 8 | 2 (giải đặc biệt) | 5 (giải đặc biệt), 5 | |
| 9 | 0, 5 | 6 | 0, 1, 5, 5, 9 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 80 | 77 | 34 |
| G.7 | 379 | 500 | 866 |
| G.6 | 1960 8963 8358 | 2612 4454 3744 | 6291 4304 9178 |
| G.5 | 5402 | 3323 | 7197 |
| G.4 | 30592 55683 77892 92508 93130 25517 76672 | 05455 48090 64276 39673 80896 87251 30017 | 05339 56523 60407 48890 85551 25558 68415 |
| G.3 | 74946 41296 | 47604 38303 | 29808 72494 |
| G.2 | 75993 | 99440 | 39941 |
| G.1 | 70721 | 33585 | 93366 |
| ĐB | 298865 | 610446 | 370192 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 8 | 0, 3, 4 | 4, 7, 8 |
| 1 | 7 | 2, 7 | 5 |
| 2 | 1 | 3 | 3 |
| 3 | 0 | 4, 9 | |
| 4 | 6 | 0, 4, 6 (giải đặc biệt) | 1 |
| 5 | 8 | 1, 4, 5 | 1, 8 |
| 6 | 0, 3, 5 (giải đặc biệt) | 6, 6 | |
| 7 | 2, 9 | 3, 6, 7 | 8 |
| 8 | 0, 3 | 5 | |
| 9 | 2, 2, 3, 6 | 0, 6 | 0, 1, 2 (giải đặc biệt), 4, 7 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 06/11/2026 |
01
10
37
38
39
45
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 06/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
962
391
Giải nhì:
752
667
631
564
Giải ba:
559
207
819
866
222
900
Khuyến khích:
238
068
874
470
884
246
338
909
|
| Điện toán 123 | 06/11/2026 |
4
25
131
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 06/11/2026 |
6287
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.