Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 16/08/2024
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 2RN 3RN 19RN 8RN 15RN 7RN 5RN 14RN |
| ĐB | 82327 |
| G.1 | 87207 |
| G.2 | 58978 66424 |
| G.3 | 52741 48515 03307 35681 46004 06090 |
| G.4 | 0938 1704 1997 5256 |
| G.5 | 9835 3221 3558 7606 0420 9829 |
| G.6 | 274 577 200 |
| G.7 | 32 65 12 52 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 4, 4, 6, 7, 7 | 0, 2, 9 | 0 |
| 1 | 2, 5 | 2, 4, 8 | 1 |
| 2 | 0, 1, 4, 7, 9 | 1, 3, 5 | 2 |
| 3 | 2, 5, 8 | 3 | |
| 4 | 1 | 0, 0, 2, 7 | 4 |
| 5 | 2, 6, 8 | 1, 3, 6 | 5 |
| 6 | 5 | 0, 5 | 6 |
| 7 | 4, 7, 8 | 0, 0, 2, 7, 9 | 7 |
| 8 | 1 | 3, 5, 7 | 8 |
| 9 | 0, 7 | 2 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 04(2) 06 07(2) | 0 | 00 20 90 |
| 1 | 12 15 | 1 | 21 41 81 |
| 2 | 20 21 24 27 29 | 2 | 12 32 52 |
| 3 | 32 35 38 | 3 | — |
| 4 | 41 | 4 | 04(2) 24 74 |
| 5 | 52 56 58 | 5 | 15 35 65 |
| 6 | 65 | 6 | 06 56 |
| 7 | 74 77 78 | 7 | 07(2) 27 77 97 |
| 8 | 81 | 8 | 38 58 78 |
| 9 | 90 97 | 9 | 29 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 04 ×2 06 07 ×2 |
| 1 | 12 15 |
| 2 | 20 21 24 27 29 |
| 3 | 32 35 38 |
| 4 | 41 |
| 5 | 52 56 58 |
| 6 | 65 |
| 7 | 74 77 78 |
| 8 | 81 |
| 9 | 90 97 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| G.8 | 77 | 15 | 08 |
| G.7 | 159 | 050 | 386 |
| G.6 | 8213 2794 4970 | 4767 8654 2921 | 6449 1186 7344 |
| G.5 | 4487 | 1861 | 7303 |
| G.4 | 09736 58810 17283 51323 15271 87091 96877 | 78349 76968 83113 24735 69737 03077 35080 | 39429 28805 69094 76545 94060 15243 39598 |
| G.3 | 82135 15117 | 51335 40756 | 84522 67465 |
| G.2 | 76937 | 24439 | 65021 |
| G.1 | 27063 | 44753 | 68366 |
| ĐB | 288365 | 474602 | 475619 |
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 2 | 3, 5, 8 | |
| 1 | 0, 3, 7 | 3, 5 | 9 |
| 2 | 3 | 1 | 1, 2, 9 |
| 3 | 5, 6, 7 | 5, 5, 7, 9 | |
| 4 | 9 | 3, 4, 5, 9 | |
| 5 | 9 | 0, 3, 4, 6 | |
| 6 | 3, 5 | 1, 7, 8 | 0, 5, 6 |
| 7 | 0, 1, 7, 7 | 7 | |
| 8 | 3, 7 | 0 | 6, 6 |
| 9 | 1, 4 | 4, 8 |
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 21 | 45 |
| G.7 | 160 | 139 |
| G.6 | 7264 6630 3762 | 4838 6663 2896 |
| G.5 | 6997 | 9291 |
| G.4 | 84550 32066 49777 29449 26849 19007 57700 | 91234 06645 98324 69012 26520 19043 32497 |
| G.3 | 15872 87414 | 53447 75906 |
| G.2 | 12723 | 39989 |
| G.1 | 56856 | 15090 |
| ĐB | 310344 | 596701 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 0, 7 | 1, 6 |
| 1 | 4 | 2 |
| 2 | 1, 3 | 0, 4 |
| 3 | 0 | 4, 8, 9 |
| 4 | 4, 9, 9 | 3, 5, 5, 7 |
| 5 | 0, 6 | |
| 6 | 0, 2, 4, 6 | 3 |
| 7 | 2, 7 | |
| 8 | 9 | |
| 9 | 7 | 0, 1, 6, 7 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.