Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 29/08/2024
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 8SD 13SD 7SD 3SD 2SD 9SD 18SD 15SD |
| ĐB | 84242 |
| G.1 | 65446 |
| G.2 | 92910 68668 |
| G.3 | 63510 30427 57362 08697 47477 09114 |
| G.4 | 5115 6049 2247 8815 |
| G.5 | 6148 4941 6925 4965 2013 5633 |
| G.6 | 421 562 615 |
| G.7 | 22 20 97 34 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 1, 2 | 0 | |
| 1 | 0, 0, 3, 4, 5, 5, 5 | 2, 4 | 1 |
| 2 | 0, 1, 2, 5, 7 | 2, 4, 6, 6 | 2 |
| 3 | 3, 4 | 1, 3 | 3 |
| 4 | 1, 2, 6, 7, 8, 9 | 1, 3 | 4 |
| 5 | 1, 1, 1, 2, 6 | 5 | |
| 6 | 2, 2, 5, 8 | 4 | 6 |
| 7 | 7 | 2, 4, 7, 9, 9 | 7 |
| 8 | 4, 6 | 8 | |
| 9 | 7, 7 | 4 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | — | 0 | 10(2) 20 |
| 1 | 10(2) 13 14 15(3) | 1 | 21 41 |
| 2 | 20 21 22 25 27 | 2 | 22 42 62(2) |
| 3 | 33 34 | 3 | 13 33 |
| 4 | 41 42 46 47 48 49 | 4 | 14 34 |
| 5 | — | 5 | 15(3) 25 65 |
| 6 | 62(2) 65 68 | 6 | 46 |
| 7 | 77 | 7 | 27 47 77 97(2) |
| 8 | — | 8 | 48 68 |
| 9 | 97(2) | 9 | 49 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | — |
| 1 | 10 ×2 13 14 15 ×3 |
| 2 | 20 21 22 25 27 |
| 3 | 33 34 |
| 4 | 41 42 46 47 48 49 |
| 5 | — |
| 6 | 62 ×2 65 68 |
| 7 | 77 |
| 8 | — |
| 9 | 97 ×2 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 25 | 75 | 59 |
| G.7 | 954 | 204 | 408 |
| G.6 | 1384 3698 9285 | 2965 7028 7537 | 0850 7624 5748 |
| G.5 | 5785 | 4843 | 7321 |
| G.4 | 66807 31287 52797 01543 16033 16171 11032 | 20160 93402 37074 58381 63660 89803 06544 | 61711 69509 01778 33035 09066 35780 26588 |
| G.3 | 45475 66510 | 79385 72157 | 04502 48216 |
| G.2 | 21097 | 25481 | 15856 |
| G.1 | 06687 | 11591 | 30742 |
| ĐB | 272972 | 168362 | 238813 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 7 | 2, 3, 4 | 2, 8, 9 |
| 1 | 0 | 1, 3, 6 | |
| 2 | 5 | 8 | 1, 4 |
| 3 | 2, 3 | 7 | 5 |
| 4 | 3 | 3, 4 | 2, 8 |
| 5 | 4 | 7 | 0, 6, 9 |
| 6 | 0, 0, 2, 5 | 6 | |
| 7 | 1, 2, 5 | 4, 5 | 8 |
| 8 | 4, 5, 5, 7, 7 | 1, 1, 5 | 0, 8 |
| 9 | 7, 7, 8 | 1 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 01 | 05 | 36 |
| G.7 | 255 | 532 | 779 |
| G.6 | 5706 3539 9991 | 3579 4377 7636 | 8115 5403 5520 |
| G.5 | 8686 | 1265 | 1580 |
| G.4 | 80871 41844 70215 17381 83580 89852 15534 | 38315 26747 24028 68450 50506 62487 33817 | 18568 27146 92127 15035 95478 62857 80238 |
| G.3 | 55150 13209 | 18651 12157 | 77160 18530 |
| G.2 | 18491 | 40627 | 03804 |
| G.1 | 52625 | 61106 | 70675 |
| ĐB | 314822 | 178794 | 791366 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 6, 9 | 5, 6, 6 | 3, 4 |
| 1 | 5 | 5, 7 | 5 |
| 2 | 2, 5 | 7, 8 | 0, 7 |
| 3 | 4, 9 | 2, 6 | 0, 5, 6, 8 |
| 4 | 4 | 7 | 6 |
| 5 | 0, 2, 5 | 0, 1, 7 | 7 |
| 6 | 5 | 0, 6, 8 | |
| 7 | 1 | 7, 9 | 5, 8, 9 |
| 8 | 0, 1, 6 | 7 | 0 |
| 9 | 1, 1 | 4 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.