Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 31/08/2024
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 18SF 2SF 6SF 7SF 3SF 4SF 1SF 16SF |
| ĐB | 82114 |
| G.1 | 91818 |
| G.2 | 50668 75086 |
| G.3 | 21516 99882 72532 05451 05307 02229 |
| G.4 | 5356 1827 2315 3701 |
| G.5 | 5166 0421 4847 8376 7088 8059 |
| G.6 | 309 593 985 |
| G.7 | 49 58 09 42 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 7, 9, 9 | 0 | |
| 1 | 4, 5, 6, 8 | 0, 2, 5 | 1 |
| 2 | 1, 7, 9 | 3, 4, 8 | 2 |
| 3 | 2 | 9 | 3 |
| 4 | 2, 7, 9 | 1 | 4 |
| 5 | 1, 6, 8, 9 | 1, 8 | 5 |
| 6 | 6, 8 | 1, 5, 6, 7, 8 | 6 |
| 7 | 6 | 0, 2, 4 | 7 |
| 8 | 2, 5, 6, 8 | 1, 5, 6, 8 | 8 |
| 9 | 3 | 0, 0, 2, 4, 5 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 07 09(2) | 0 | — |
| 1 | 14 15 16 18 | 1 | 01 21 51 |
| 2 | 21 27 29 | 2 | 32 42 82 |
| 3 | 32 | 3 | 93 |
| 4 | 42 47 49 | 4 | 14 |
| 5 | 51 56 58 59 | 5 | 15 85 |
| 6 | 66 68 | 6 | 16 56 66 76 86 |
| 7 | 76 | 7 | 07 27 47 |
| 8 | 82 85 86 88 | 8 | 18 58 68 88 |
| 9 | 93 | 9 | 09(2) 29 49 59 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 07 09 ×2 |
| 1 | 14 15 16 18 |
| 2 | 21 27 29 |
| 3 | 32 |
| 4 | 42 47 49 |
| 5 | 51 56 58 59 |
| 6 | 66 68 |
| 7 | 76 |
| 8 | 82 85 86 88 |
| 9 | 93 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 21 | 67 | 83 | 54 |
| G.7 | 611 | 261 | 404 | 337 |
| G.6 | 3301 8891 5972 | 4126 5963 2823 | 0536 6317 4795 | 2599 4659 4194 |
| G.5 | 7206 | 9293 | 6651 | 5690 |
| G.4 | 04540 22267 82690 78351 85552 40804 99918 | 47795 44216 94247 88296 12653 97701 58015 | 72999 96895 35248 68835 75231 59662 36796 | 57361 87332 75173 00582 56782 47624 18934 |
| G.3 | 96197 93511 | 29010 72841 | 83975 11798 | 54159 09319 |
| G.2 | 06260 | 56823 | 91865 | 53233 |
| G.1 | 67700 | 20697 | 23738 | 55402 |
| ĐB | 855492 | 667251 | 912485 | 352335 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 0, 1, 4, 6 | 1 | 4 | 2 |
| 1 | 1, 1, 8 | 0, 5, 6 | 7 | 9 |
| 2 | 1 | 3, 3, 6 | 4 | |
| 3 | 1, 5, 6, 8 | 2, 3, 4, 5, 7 | ||
| 4 | 0 | 1, 7 | 8 | |
| 5 | 1, 2 | 1, 3 | 1 | 4, 9, 9 |
| 6 | 0, 7 | 1, 3, 7 | 2, 5 | 1 |
| 7 | 2 | 5 | 3 | |
| 8 | 3, 5 | 2, 2 | ||
| 9 | 0, 1, 2, 7 | 3, 5, 6, 7 | 5, 5, 6, 8, 9 | 0, 4, 9 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 34 | 02 | 65 |
| G.7 | 771 | 000 | 699 |
| G.6 | 5254 1211 9029 | 7991 9795 9865 | 6724 4188 0762 |
| G.5 | 7905 | 7750 | 0289 |
| G.4 | 50051 56340 27001 78847 80910 00369 31135 | 41015 69110 61391 12094 09577 55769 82899 | 06220 78113 68802 25676 60319 33426 00893 |
| G.3 | 63954 10715 | 58377 73403 | 13731 33497 |
| G.2 | 96284 | 38563 | 59803 |
| G.1 | 94798 | 88880 | 26718 |
| ĐB | 733797 | 130209 | 710403 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 5 | 0, 2, 3, 9 | 2, 3, 3 |
| 1 | 0, 1, 5 | 0, 5 | 3, 8, 9 |
| 2 | 9 | 0, 4, 6 | |
| 3 | 4, 5 | 1 | |
| 4 | 0, 7 | ||
| 5 | 1, 4, 4 | 0 | |
| 6 | 9 | 3, 5, 9 | 2, 5 |
| 7 | 1 | 7, 7 | 6 |
| 8 | 4 | 0 | 8, 9 |
| 9 | 7, 8 | 1, 1, 4, 5, 9 | 3, 7, 9 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.