Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 02/09/2024
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 7SH 11SH 16SH 6SH 5SH 3SH 12SH 13SH |
| ĐB | 17798 |
| G.1 | 97846 |
| G.2 | 87473 74039 |
| G.3 | 36462 16862 97239 82651 88472 13859 |
| G.4 | 0772 9373 8237 0182 |
| G.5 | 9478 2473 7060 8273 2592 3313 |
| G.6 | 379 142 440 |
| G.7 | 03 37 12 54 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3 | 4, 6 | 0 |
| 1 | 2, 3 | 5 | 1 |
| 2 | 1, 4, 6, 6, 7, 7, 8, 9 | 2 | |
| 3 | 7, 7, 9, 9 | 0, 1, 7, 7, 7, 7 | 3 |
| 4 | 0, 2, 6 | 5 | 4 |
| 5 | 1, 4, 9 | 5 | |
| 6 | 0, 2, 2 | 4 | 6 |
| 7 | 2, 2, 3, 3, 3, 3, 8, 9 | 3, 3 | 7 |
| 8 | 2 | 7, 9 | 8 |
| 9 | 2, 8 | 3, 3, 5, 7 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 | 0 | 40 60 |
| 1 | 12 13 | 1 | 51 |
| 2 | — | 2 | 12 42 62(2) 72(2) 82 92 |
| 3 | 37(2) 39(2) | 3 | 03 13 73(4) |
| 4 | 40 42 46 | 4 | 54 |
| 5 | 51 54 59 | 5 | — |
| 6 | 60 62(2) | 6 | 46 |
| 7 | 72(2) 73(4) 78 79 | 7 | 37(2) |
| 8 | 82 | 8 | 78 98 |
| 9 | 92 98 | 9 | 39(2) 59 79 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 03 |
| 1 | 12 13 |
| 2 | — |
| 3 | 37 ×2 39 ×2 |
| 4 | 40 42 46 |
| 5 | 51 54 59 |
| 6 | 60 62 ×2 |
| 7 | 72 ×2 73 ×4 78 79 |
| 8 | 82 |
| 9 | 92 98 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 66 | 98 | 71 |
| G.7 | 246 | 231 | 892 |
| G.6 | 8047 3417 0093 | 4009 4455 7781 | 4975 9649 7433 |
| G.5 | 4379 | 8174 | 9821 |
| G.4 | 95654 53191 24279 09678 35932 16673 07504 | 09671 33714 79847 14458 92727 25619 08970 | 83537 50904 53144 70193 42198 35922 37159 |
| G.3 | 15237 64521 | 91016 78303 | 90755 68611 |
| G.2 | 34905 | 88064 | 75278 |
| G.1 | 62122 | 04203 | 81030 |
| ĐB | 900210 | 470806 | 472088 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 5 | 3, 3, 6, 9 | 4 |
| 1 | 0, 7 | 4, 6, 9 | 1 |
| 2 | 1, 2 | 7 | 1, 2 |
| 3 | 2, 7 | 1 | 0, 3, 7 |
| 4 | 6, 7 | 7 | 4, 9 |
| 5 | 4 | 5, 8 | 5, 9 |
| 6 | 6 | 4 | |
| 7 | 3, 8, 9, 9 | 0, 1, 4 | 1, 5, 8 |
| 8 | 1 | 8 | |
| 9 | 1, 3 | 8 | 2, 3, 8 |
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 06 | 38 |
| G.7 | 224 | 719 |
| G.6 | 9433 4943 2115 | 8037 3473 1528 |
| G.5 | 6622 | 3035 |
| G.4 | 56476 54455 69286 99079 26927 98549 66192 | 98339 31569 77016 53146 06749 87323 55097 |
| G.3 | 39294 22470 | 55264 08851 |
| G.2 | 78551 | 21058 |
| G.1 | 61052 | 03626 |
| ĐB | 140830 | 735605 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 6 | 5 |
| 1 | 5 | 6, 9 |
| 2 | 2, 4, 7 | 3, 6, 8 |
| 3 | 0, 3 | 5, 7, 8, 9 |
| 4 | 3, 9 | 6, 9 |
| 5 | 1, 2, 5 | 1, 8 |
| 6 | 4, 9 | |
| 7 | 0, 6, 9 | 3 |
| 8 | 6 | |
| 9 | 2, 4 | 7 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.