Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 05/09/2024
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 17SM 10SM 12SM 8SM 4SM 19SM 5SM 9SM |
| ĐB | 60899 |
| G.1 | 54397 |
| G.2 | 00157 49552 |
| G.3 | 98745 43329 60857 34798 25706 52615 |
| G.4 | 7799 7602 5572 9322 |
| G.5 | 5903 6975 9167 8688 6331 6572 |
| G.6 | 930 593 096 |
| G.7 | 74 01 57 45 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 2, 3, 6 | 3 | 0 |
| 1 | 5 | 0, 3 | 1 |
| 2 | 2, 9 | 0, 2, 5, 7, 7 | 2 |
| 3 | 0, 1 | 0, 9 | 3 |
| 4 | 5, 5 | 7 | 4 |
| 5 | 2, 7, 7, 7 | 1, 4, 4, 7 | 5 |
| 6 | 7 | 0, 9 | 6 |
| 7 | 2, 2, 4, 5 | 5, 5, 5, 6, 9 | 7 |
| 8 | 8 | 8, 9 | 8 |
| 9 | 3, 6, 7, 8, 9, 9 | 2, 9, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 02 03 06 | 0 | 30 |
| 1 | 15 | 1 | 01 31 |
| 2 | 22 29 | 2 | 02 22 52 72(2) |
| 3 | 30 31 | 3 | 03 93 |
| 4 | 45(2) | 4 | 74 |
| 5 | 52 57(3) | 5 | 15 45(2) 75 |
| 6 | 67 | 6 | 06 96 |
| 7 | 72(2) 74 75 | 7 | 57(3) 67 97 |
| 8 | 88 | 8 | 88 98 |
| 9 | 93 96 97 98 99(2) | 9 | 29 99(2) |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 02 03 06 |
| 1 | 15 |
| 2 | 22 29 |
| 3 | 30 31 |
| 4 | 45 ×2 |
| 5 | 52 57 ×3 |
| 6 | 67 |
| 7 | 72 ×2 74 75 |
| 8 | 88 |
| 9 | 93 96 97 98 99 ×2 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 03 | 70 | 34 |
| G.7 | 889 | 058 | 783 |
| G.6 | 1160 8581 8819 | 5565 5282 7480 | 7308 3033 3104 |
| G.5 | 9639 | 7103 | 1917 |
| G.4 | 55519 69289 16011 28444 90254 42690 95044 | 00081 06597 07141 51274 31172 12332 88521 | 96239 04234 65425 31141 35723 91574 51149 |
| G.3 | 42259 71746 | 75369 36909 | 93256 81205 |
| G.2 | 23658 | 62547 | 06079 |
| G.1 | 92481 | 37814 | 64200 |
| ĐB | 709071 | 590097 | 568859 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 3 | 3, 9 | 0, 4, 5, 8 |
| 1 | 1, 9, 9 | 4 | 7 |
| 2 | 1 | 3, 5 | |
| 3 | 9 | 2 | 3, 4, 4, 9 |
| 4 | 4, 4, 6 | 1, 7 | 1, 9 |
| 5 | 4, 8, 9 | 8 | 6, 9 |
| 6 | 0 | 5, 9 | |
| 7 | 1 | 0, 2, 4 | 4, 9 |
| 8 | 1, 1, 9, 9 | 0, 1, 2 | 3 |
| 9 | 0 | 7, 7 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 05 | 09 | 74 |
| G.7 | 031 | 204 | 929 |
| G.6 | 6295 0370 5495 | 9203 7859 3137 | 6817 3623 1188 |
| G.5 | 7995 | 0520 | 9558 |
| G.4 | 83563 47268 39487 75966 90454 97945 80008 | 65655 58660 73209 73428 48251 76576 23444 | 69759 84083 25564 23857 43313 60680 91892 |
| G.3 | 98401 16607 | 64512 80048 | 33281 56422 |
| G.2 | 28494 | 00272 | 89354 |
| G.1 | 94133 | 80337 | 71884 |
| ĐB | 157145 | 729702 | 505484 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 5, 7, 8 | 2, 3, 4, 9, 9 | |
| 1 | 2 | 3, 7 | |
| 2 | 0, 8 | 2, 3, 9 | |
| 3 | 1, 3 | 7, 7 | |
| 4 | 5, 5 | 4, 8 | |
| 5 | 4 | 1, 5, 9 | 4, 7, 8, 9 |
| 6 | 3, 6, 8 | 0 | 4 |
| 7 | 0 | 2, 6 | 4 |
| 8 | 7 | 0, 1, 3, 4, 4, 8 | |
| 9 | 4, 5, 5, 5 | 2 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.