Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 08/09/2024
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 4SQ 14SQ 8SQ 13SQ 18SQ 3SQ 20SQ 10SQ |
| ĐB | 05509 |
| G.1 | 39709 |
| G.2 | 93532 77719 |
| G.3 | 81854 56819 53942 67478 08111 52236 |
| G.4 | 0779 0334 5260 8854 |
| G.5 | 1936 2222 1969 6830 4091 5358 |
| G.6 | 589 055 511 |
| G.7 | 33 36 87 09 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 9, 9, 9 | 3, 6 | 0 |
| 1 | 1, 1, 9, 9 | 1, 1, 9 | 1 |
| 2 | 2 | 2, 3, 4 | 2 |
| 3 | 0, 2, 3, 4, 6, 6, 6 | 3 | 3 |
| 4 | 2 | 3, 5, 5 | 4 |
| 5 | 4, 4, 5, 8 | 5 | 5 |
| 6 | 0, 9 | 3, 3, 3 | 6 |
| 7 | 8, 9 | 8 | 7 |
| 8 | 7, 9 | 5, 7 | 8 |
| 9 | 1 | 0, 0, 0, 1, 1, 6, 7, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 09(3) | 0 | 30 60 |
| 1 | 11(2) 19(2) | 1 | 11(2) 91 |
| 2 | 22 | 2 | 22 32 42 |
| 3 | 30 32 33 34 36(3) | 3 | 33 |
| 4 | 42 | 4 | 34 54(2) |
| 5 | 54(2) 55 58 | 5 | 55 |
| 6 | 60 69 | 6 | 36(3) |
| 7 | 78 79 | 7 | 87 |
| 8 | 87 89 | 8 | 58 78 |
| 9 | 91 | 9 | 09(3) 19(2) 69 79 89 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 09 ×3 |
| 1 | 11 ×2 19 ×2 |
| 2 | 22 |
| 3 | 30 32 33 34 36 ×3 |
| 4 | 42 |
| 5 | 54 ×2 55 58 |
| 6 | 60 69 |
| 7 | 78 79 |
| 8 | 87 89 |
| 9 | 91 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 40 | 37 | 42 |
| G.7 | 236 | 744 | 578 |
| G.6 | 3178 5935 5759 | 1960 6620 4163 | 5469 4500 1079 |
| G.5 | 7373 | 8655 | 5943 |
| G.4 | 84685 28889 68291 67267 60292 60079 21878 | 87436 68628 53636 60281 30125 08068 43184 | 30360 97095 61956 22839 01114 50413 21332 |
| G.3 | 75819 98641 | 78555 75119 | 22850 25382 |
| G.2 | 25851 | 76470 | 24117 |
| G.1 | 87346 | 88784 | 35584 |
| ĐB | 312725 | 503373 | 807091 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 0 | ||
| 1 | 9 | 9 | 3, 4, 7 |
| 2 | 5 | 0, 5, 8 | |
| 3 | 5, 6 | 6, 6, 7 | 2, 9 |
| 4 | 0, 1, 6 | 4 | 2, 3 |
| 5 | 1, 9 | 5, 5 | 0, 6 |
| 6 | 7 | 0, 3, 8 | 0, 9 |
| 7 | 3, 8, 8, 9 | 0, 3 | 8, 9 |
| 8 | 5, 9 | 1, 4, 4 | 2, 4 |
| 9 | 1, 2 | 1, 5 |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| G.8 | 77 | 77 | 34 |
| G.7 | 977 | 499 | 487 |
| G.6 | 5315 9940 7812 | 7978 5475 0040 | 7695 2437 4842 |
| G.5 | 7322 | 6157 | 3186 |
| G.4 | 56562 42346 00001 65135 11444 90930 23254 | 37930 70255 45536 51707 60925 68762 67603 | 79217 88752 01128 38198 79860 24851 56426 |
| G.3 | 53741 25120 | 67612 10703 | 00441 02636 |
| G.2 | 90125 | 87295 | 26241 |
| G.1 | 91512 | 62116 | 25612 |
| ĐB | 616209 | 130907 | 332069 |
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 9 | 3, 3, 7, 7 | |
| 1 | 2, 2, 5 | 2, 6 | 2, 7 |
| 2 | 0, 2, 5 | 5 | 6, 8 |
| 3 | 0, 5 | 0, 6 | 4, 6, 7 |
| 4 | 0, 1, 4, 6 | 0 | 1, 1, 2 |
| 5 | 4 | 5, 7 | 1, 2 |
| 6 | 2 | 2 | 0, 9 |
| 7 | 7, 7 | 5, 7, 8 | |
| 8 | 6, 7 | ||
| 9 | 5, 9 | 5, 8 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.