Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 15/09/2024
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 7SZ 2SZ 1SZ 18SZ 13SZ 5SZ 15SZ 16SZ |
| ĐB | 90238 |
| G.1 | 27464 |
| G.2 | 66687 48127 |
| G.3 | 16485 31724 48690 88619 68643 84604 |
| G.4 | 9138 5990 9399 8971 |
| G.5 | 8119 6619 8731 5678 3868 9099 |
| G.6 | 569 898 681 |
| G.7 | 73 39 59 89 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 4 | 9, 9 | 0 |
| 1 | 9, 9, 9 | 3, 7, 8 | 1 |
| 2 | 4, 7 | 2 | |
| 3 | 1, 8, 8, 9 | 4, 7 | 3 |
| 4 | 3 | 0, 2, 6 | 4 |
| 5 | 9 | 8 | 5 |
| 6 | 4, 8, 9 | 6 | |
| 7 | 1, 3, 8 | 2, 8 | 7 |
| 8 | 1, 5, 7, 9 | 3, 3, 6, 7, 9 | 8 |
| 9 | 0, 0, 8, 9, 9 | 1, 1, 1, 3, 5, 6, 8, 9, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 04 | 0 | 90(2) |
| 1 | 19(3) | 1 | 31 71 81 |
| 2 | 24 27 | 2 | — |
| 3 | 31 38(2) 39 | 3 | 43 73 |
| 4 | 43 | 4 | 04 24 64 |
| 5 | 59 | 5 | 85 |
| 6 | 64 68 69 | 6 | — |
| 7 | 71 73 78 | 7 | 27 87 |
| 8 | 81 85 87 89 | 8 | 38(2) 68 78 98 |
| 9 | 90(2) 98 99(2) | 9 | 19(3) 39 59 69 89 99(2) |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 04 |
| 1 | 19 ×3 |
| 2 | 24 27 |
| 3 | 31 38 ×2 39 |
| 4 | 43 |
| 5 | 59 |
| 6 | 64 68 69 |
| 7 | 71 73 78 |
| 8 | 81 85 87 89 |
| 9 | 90 ×2 98 99 ×2 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 36 | 10 | 08 |
| G.7 | 717 | 563 | 333 |
| G.6 | 7548 2599 4606 | 6830 0470 5845 | 9480 7159 2624 |
| G.5 | 7920 | 3049 | 1723 |
| G.4 | 12994 02823 82520 80399 70164 29801 90572 | 05702 79693 43065 04170 05086 96508 36642 | 56185 01788 55455 33510 06691 00041 83302 |
| G.3 | 58818 39518 | 96486 10748 | 43565 45693 |
| G.2 | 84450 | 63563 | 31245 |
| G.1 | 36290 | 92811 | 85207 |
| ĐB | 613601 | 278438 | 904459 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 1, 6 | 2, 8 | 2, 7, 8 |
| 1 | 7, 8, 8 | 0, 1 | 0 |
| 2 | 0, 0, 3 | 3, 4 | |
| 3 | 6 | 0, 8 | 3 |
| 4 | 8 | 2, 5, 8, 9 | 1, 5 |
| 5 | 0 | 5, 9, 9 | |
| 6 | 4 | 3, 3, 5 | 5 |
| 7 | 2 | 0, 0 | |
| 8 | 6, 6 | 0, 5, 8 | |
| 9 | 0, 4, 9, 9 | 3 | 1, 3 |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| G.8 | 58 | 11 | 42 |
| G.7 | 139 | 702 | 388 |
| G.6 | 1608 2350 0509 | 1093 3050 2116 | 7977 7652 1968 |
| G.5 | 6908 | 6239 | 5563 |
| G.4 | 46922 12736 86536 25797 45380 99585 90460 | 36302 88201 12216 61601 70111 42499 52784 | 81527 55218 90502 82025 01898 42935 12849 |
| G.3 | 44629 24166 | 65536 81865 | 58380 46578 |
| G.2 | 07736 | 62812 | 11544 |
| G.1 | 74009 | 34965 | 05977 |
| ĐB | 683737 | 601281 | 942153 |
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 8, 8, 9, 9 | 1, 1, 2, 2 | 2 |
| 1 | 1, 1, 2, 6, 6 | 8 | |
| 2 | 2, 9 | 5, 7 | |
| 3 | 6, 6, 6, 7, 9 | 6, 9 | 5 |
| 4 | 2, 4, 9 | ||
| 5 | 0, 8 | 0 | 2, 3 |
| 6 | 0, 6 | 5, 5 | 3, 8 |
| 7 | 7, 7, 8 | ||
| 8 | 0, 5 | 1, 4 | 0, 8 |
| 9 | 7 | 3, 9 | 8 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.