Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 16/09/2024
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 2TA 8TA 17TA 1TA 18TA 16TA 13TA 6TA |
| ĐB | 65799 |
| G.1 | 04320 |
| G.2 | 59502 03520 |
| G.3 | 71943 60475 39170 75180 53423 05065 |
| G.4 | 3240 4395 5255 6301 |
| G.5 | 8969 6495 5660 3789 8219 3545 |
| G.6 | 815 321 026 |
| G.7 | 54 52 76 94 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 2 | 2, 2, 4, 6, 7, 8 | 0 |
| 1 | 5, 9 | 0, 2 | 1 |
| 2 | 0, 0, 1, 3, 6 | 0, 5 | 2 |
| 3 | 2, 4 | 3 | |
| 4 | 0, 3, 5 | 5, 9 | 4 |
| 5 | 2, 4, 5 | 1, 4, 5, 6, 7, 9, 9 | 5 |
| 6 | 0, 5, 9 | 2, 7 | 6 |
| 7 | 0, 5, 6 | 7 | |
| 8 | 0, 9 | 8 | |
| 9 | 4, 5, 5, 9 | 1, 6, 8, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 02 | 0 | 20(2) 40 60 70 80 |
| 1 | 15 19 | 1 | 01 21 |
| 2 | 20(2) 21 23 26 | 2 | 02 52 |
| 3 | — | 3 | 23 43 |
| 4 | 40 43 45 | 4 | 54 94 |
| 5 | 52 54 55 | 5 | 15 45 55 65 75 95(2) |
| 6 | 60 65 69 | 6 | 26 76 |
| 7 | 70 75 76 | 7 | — |
| 8 | 80 89 | 8 | — |
| 9 | 94 95(2) 99 | 9 | 19 69 89 99 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 02 |
| 1 | 15 19 |
| 2 | 20 ×2 21 23 26 |
| 3 | — |
| 4 | 40 43 45 |
| 5 | 52 54 55 |
| 6 | 60 65 69 |
| 7 | 70 75 76 |
| 8 | 80 89 |
| 9 | 94 95 ×2 99 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 54 | 21 | 07 |
| G.7 | 091 | 600 | 100 |
| G.6 | 5853 3118 5394 | 7723 8446 8089 | 9248 1478 5292 |
| G.5 | 7600 | 8446 | 5242 |
| G.4 | 45532 95264 94248 73579 01432 79946 53895 | 53543 59695 42603 77900 05037 81470 30444 | 74955 82627 62198 02919 27494 32766 47479 |
| G.3 | 24845 82019 | 26563 09332 | 93321 65831 |
| G.2 | 81232 | 50667 | 06303 |
| G.1 | 52219 | 44945 | 23412 |
| ĐB | 573725 | 064458 | 549394 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 0, 0, 3 | 0, 3, 7 |
| 1 | 8, 9, 9 | 2, 9 | |
| 2 | 5 | 1, 3 | 1, 7 |
| 3 | 2, 2, 2 | 2, 7 | 1 |
| 4 | 5, 6, 8 | 3, 4, 5, 6, 6 | 2, 8 |
| 5 | 3, 4 | 8 | 5 |
| 6 | 4 | 3, 7 | 6 |
| 7 | 9 | 0 | 8, 9 |
| 8 | 9 | ||
| 9 | 1, 4, 5 | 5 | 2, 4, 4, 8 |
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 30 | 10 |
| G.7 | 209 | 823 |
| G.6 | 9366 1848 8751 | 9654 9029 2008 |
| G.5 | 4568 | 8666 |
| G.4 | 46827 84344 18918 88398 08927 95089 11497 | 20317 95677 67422 52177 11834 50258 11163 |
| G.3 | 50039 28597 | 86179 51225 |
| G.2 | 77528 | 47680 |
| G.1 | 88485 | 59469 |
| ĐB | 302280 | 393278 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 9 | 8 |
| 1 | 8 | 0, 7 |
| 2 | 7, 7, 8 | 2, 3, 5, 9 |
| 3 | 0, 9 | 4 |
| 4 | 4, 8 | |
| 5 | 1 | 4, 8 |
| 6 | 6, 8 | 3, 6, 9 |
| 7 | 7, 7, 8, 9 | |
| 8 | 0, 5, 9 | 0 |
| 9 | 7, 7, 8 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.