Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 20/09/2024
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 19TE 14TE 6TE 1TE 2TE 9TE 8TE 3TE |
| ĐB | 63557 |
| G.1 | 25777 |
| G.2 | 72981 80795 |
| G.3 | 89944 17055 30531 93369 44314 99498 |
| G.4 | 6959 0953 9021 3290 |
| G.5 | 2568 7125 9710 1697 3072 3869 |
| G.6 | 107 335 325 |
| G.7 | 37 77 74 11 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 7 | 1, 9 | 0 |
| 1 | 0, 1, 4 | 1, 2, 3, 8 | 1 |
| 2 | 1, 5, 5 | 7 | 2 |
| 3 | 1, 5, 7 | 5 | 3 |
| 4 | 4 | 1, 4, 7 | 4 |
| 5 | 3, 5, 7, 9 | 2, 2, 3, 5, 9 | 5 |
| 6 | 8, 9, 9 | 6 | |
| 7 | 2, 4, 7, 7 | 0, 3, 5, 7, 7, 9 | 7 |
| 8 | 1 | 6, 9 | 8 |
| 9 | 0, 5, 7, 8 | 5, 6, 6 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 07 | 0 | 10 90 |
| 1 | 10 11 14 | 1 | 11 21 31 81 |
| 2 | 21 25(2) | 2 | 72 |
| 3 | 31 35 37 | 3 | 53 |
| 4 | 44 | 4 | 14 44 74 |
| 5 | 53 55 57 59 | 5 | 25(2) 35 55 95 |
| 6 | 68 69(2) | 6 | — |
| 7 | 72 74 77(2) | 7 | 07 37 57 77(2) 97 |
| 8 | 81 | 8 | 68 98 |
| 9 | 90 95 97 98 | 9 | 59 69(2) |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 07 |
| 1 | 10 11 14 |
| 2 | 21 25 ×2 |
| 3 | 31 35 37 |
| 4 | 44 |
| 5 | 53 55 57 59 |
| 6 | 68 69 ×2 |
| 7 | 72 74 77 ×2 |
| 8 | 81 |
| 9 | 90 95 97 98 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| G.8 | 90 | 92 | 17 |
| G.7 | 563 | 506 | 214 |
| G.6 | 7337 2178 8918 | 6565 0047 6998 | 4396 5270 2715 |
| G.5 | 6205 | 8019 | 0026 |
| G.4 | 75624 64250 65931 97920 51641 46608 04495 | 81106 44496 94116 76702 51292 20450 54880 | 38395 24209 56862 78942 06204 94190 58937 |
| G.3 | 29150 94147 | 78984 69294 | 11143 91906 |
| G.2 | 63822 | 44191 | 90147 |
| G.1 | 14433 | 64161 | 81129 |
| ĐB | 395851 | 769487 | 066462 |
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 5, 8 | 2, 6, 6 | 4, 6, 9 |
| 1 | 8 | 6, 9 | 4, 5, 7 |
| 2 | 0, 2, 4 | 6, 9 | |
| 3 | 1, 3, 7 | 7 | |
| 4 | 1, 7 | 7 | 2, 3, 7 |
| 5 | 0, 0, 1 | 0 | |
| 6 | 3 | 1, 5 | 2, 2 |
| 7 | 8 | 0 | |
| 8 | 0, 4, 7 | ||
| 9 | 0, 5 | 1, 2, 2, 4, 6, 8 | 0, 5, 6 |
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 12 | 54 |
| G.7 | 030 | 978 |
| G.6 | 9522 6734 1070 | 0032 4200 3189 |
| G.5 | 0324 | 5125 |
| G.4 | 30949 96163 08671 56100 84506 27200 80453 | 88394 32588 64567 68531 92169 56548 33791 |
| G.3 | 65244 38829 | 50466 67871 |
| G.2 | 06245 | 39725 |
| G.1 | 58876 | 03518 |
| ĐB | 579747 | 643082 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 0, 0, 6 | 0 |
| 1 | 2 | 8 |
| 2 | 2, 4, 9 | 5, 5 |
| 3 | 0, 4 | 1, 2 |
| 4 | 4, 5, 7, 9 | 8 |
| 5 | 3 | 4 |
| 6 | 3 | 6, 7, 9 |
| 7 | 0, 1, 6 | 1, 8 |
| 8 | 2, 8, 9 | |
| 9 | 1, 4 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.