Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 28/09/2024
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 2TP 5TP 19TP 15TP 3TP 12TP 17TP 9TP |
| ĐB | 59119 |
| G.1 | 33419 |
| G.2 | 13876 32777 |
| G.3 | 50123 95246 72226 73272 25514 14916 |
| G.4 | 2311 7774 1101 7325 |
| G.5 | 0819 5915 7008 2575 2698 1094 |
| G.6 | 034 938 791 |
| G.7 | 59 38 81 77 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 8 | 0 | |
| 1 | 1, 4, 5, 6, 9, 9, 9 | 0, 1, 8, 9 | 1 |
| 2 | 3, 5, 6 | 7 | 2 |
| 3 | 4, 8, 8 | 2 | 3 |
| 4 | 6 | 1, 3, 7, 9 | 4 |
| 5 | 9 | 1, 2, 7 | 5 |
| 6 | 1, 2, 4, 7 | 6 | |
| 7 | 2, 4, 5, 6, 7, 7 | 7, 7 | 7 |
| 8 | 1 | 0, 3, 3, 9 | 8 |
| 9 | 1, 4, 8 | 1, 1, 1, 5 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 08 | 0 | — |
| 1 | 11 14 15 16 19(3) | 1 | 01 11 81 91 |
| 2 | 23 25 26 | 2 | 72 |
| 3 | 34 38(2) | 3 | 23 |
| 4 | 46 | 4 | 14 34 74 94 |
| 5 | 59 | 5 | 15 25 75 |
| 6 | — | 6 | 16 26 46 76 |
| 7 | 72 74 75 76 77(2) | 7 | 77(2) |
| 8 | 81 | 8 | 08 38(2) 98 |
| 9 | 91 94 98 | 9 | 19(3) 59 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 08 |
| 1 | 11 14 15 16 19 ×3 |
| 2 | 23 25 26 |
| 3 | 34 38 ×2 |
| 4 | 46 |
| 5 | 59 |
| 6 | — |
| 7 | 72 74 75 76 77 ×2 |
| 8 | 81 |
| 9 | 91 94 98 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 43 | 46 | 07 | 13 |
| G.7 | 209 | 505 | 381 | 922 |
| G.6 | 4572 4813 8547 | 5929 8832 4763 | 2228 0911 1765 | 0611 0039 3072 |
| G.5 | 1877 | 8720 | 3805 | 2832 |
| G.4 | 36517 19206 71484 71074 32951 88665 21577 | 52130 05875 14542 80831 18102 32622 75937 | 95915 41270 87339 76929 76056 59971 99869 | 42949 08674 35574 89218 65914 67795 83029 |
| G.3 | 20521 30297 | 02218 34889 | 60843 77870 | 52844 59068 |
| G.2 | 45030 | 31224 | 60519 | 41711 |
| G.1 | 74987 | 57244 | 73238 | 86965 |
| ĐB | 904059 | 769500 | 949348 | 821934 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 6, 9 | 0, 2, 5 | 5, 7 | |
| 1 | 3, 7 | 8 | 1, 5, 9 | 1, 1, 3, 4, 8 |
| 2 | 1 | 0, 2, 4, 9 | 8, 9 | 2, 9 |
| 3 | 0 | 0, 1, 2, 7 | 8, 9 | 2, 4, 9 |
| 4 | 3, 7 | 2, 4, 6 | 3, 8 | 4, 9 |
| 5 | 1, 9 | 6 | ||
| 6 | 5 | 3 | 5, 9 | 5, 8 |
| 7 | 2, 4, 7, 7 | 5 | 0, 0, 1 | 2, 4, 4 |
| 8 | 4, 7 | 9 | 1 | |
| 9 | 7 | 5 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 37 | 51 | 97 |
| G.7 | 970 | 696 | 731 |
| G.6 | 9815 3524 3416 | 2514 3239 6287 | 8728 6953 4066 |
| G.5 | 3893 | 8018 | 1645 |
| G.4 | 08077 03376 59980 25918 77773 26795 06963 | 97952 46178 81222 32825 95232 58945 65622 | 51904 07828 59702 93528 22295 40661 26961 |
| G.3 | 83918 64123 | 90851 46875 | 64690 77746 |
| G.2 | 48823 | 86632 | 57074 |
| G.1 | 15740 | 53981 | 96506 |
| ĐB | 663893 | 516935 | 987546 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 4, 6 | ||
| 1 | 5, 6, 8, 8 | 4, 8 | |
| 2 | 3, 3, 4 | 2, 2, 5 | 8, 8, 8 |
| 3 | 7 | 2, 2, 5, 9 | 1 |
| 4 | 0 | 5 | 5, 6, 6 |
| 5 | 1, 1, 2 | 3 | |
| 6 | 3 | 1, 1, 6 | |
| 7 | 0, 3, 6, 7 | 5, 8 | 4 |
| 8 | 0 | 1, 7 | |
| 9 | 3, 3, 5 | 6 | 0, 5, 7 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.