Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 29/09/2024
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 10TQ 7TQ 8TQ 15TQ 11TQ 9TQ 18TQ 1TQ |
| ĐB | 76086 |
| G.1 | 05076 |
| G.2 | 86459 72177 |
| G.3 | 02516 92166 41540 13840 30112 37013 |
| G.4 | 1435 4391 3249 8117 |
| G.5 | 4539 9727 5882 6093 3496 2522 |
| G.6 | 237 862 310 |
| G.7 | 67 22 86 29 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 4, 4 | 0 | |
| 1 | 0, 2, 3, 6, 7 | 9 | 1 |
| 2 | 2, 2, 7, 9 | 1, 2, 2, 6, 8 | 2 |
| 3 | 5, 7, 9 | 1, 9 | 3 |
| 4 | 0, 0, 9 | 4 | |
| 5 | 9 | 3 | 5 |
| 6 | 2, 6, 7 | 1, 6, 7, 8, 8, 9 | 6 |
| 7 | 6, 7 | 1, 2, 3, 6, 7 | 7 |
| 8 | 2, 6, 6 | 8 | |
| 9 | 1, 3, 6 | 2, 3, 4, 5 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | — | 0 | 10 40(2) |
| 1 | 10 12 13 16 17 | 1 | 91 |
| 2 | 22(2) 27 29 | 2 | 12 22(2) 62 82 |
| 3 | 35 37 39 | 3 | 13 93 |
| 4 | 40(2) 49 | 4 | — |
| 5 | 59 | 5 | 35 |
| 6 | 62 66 67 | 6 | 16 66 76 86(2) 96 |
| 7 | 76 77 | 7 | 17 27 37 67 77 |
| 8 | 82 86(2) | 8 | — |
| 9 | 91 93 96 | 9 | 29 39 49 59 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | — |
| 1 | 10 12 13 16 17 |
| 2 | 22 ×2 27 29 |
| 3 | 35 37 39 |
| 4 | 40 ×2 49 |
| 5 | 59 |
| 6 | 62 66 67 |
| 7 | 76 77 |
| 8 | 82 86 ×2 |
| 9 | 91 93 96 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 30 | 81 | 15 |
| G.7 | 467 | 345 | 983 |
| G.6 | 9089 0926 1568 | 3162 6804 9320 | 6466 5646 0752 |
| G.5 | 7947 | 5437 | 6674 |
| G.4 | 77262 75503 46058 88495 79110 36579 84165 | 38072 74354 68929 03862 22585 26756 07146 | 83442 62845 16800 73060 45461 97034 76992 |
| G.3 | 37881 42237 | 11501 28636 | 09325 83696 |
| G.2 | 60347 | 67336 | 50989 |
| G.1 | 11132 | 79032 | 57798 |
| ĐB | 150120 | 480544 | 768840 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 3 | 1, 4 | 0 |
| 1 | 0 | 5 | |
| 2 | 0, 6 | 0, 9 | 5 |
| 3 | 0, 2, 7 | 2, 6, 6, 7 | 4 |
| 4 | 7, 7 | 4, 5, 6 | 0, 2, 5, 6 |
| 5 | 8 | 4, 6 | 2 |
| 6 | 2, 5, 7, 8 | 2, 2 | 0, 1, 6 |
| 7 | 9 | 2 | 4 |
| 8 | 1, 9 | 1, 5 | 3, 9 |
| 9 | 5 | 2, 6, 8 |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| G.8 | 20 | 67 | 15 |
| G.7 | 323 | 841 | 054 |
| G.6 | 9094 7905 9900 | 9343 5304 6677 | 6531 8349 1469 |
| G.5 | 4597 | 6462 | 7532 |
| G.4 | 58635 75684 86004 84239 03496 87118 96408 | 10888 50584 77307 04636 47657 21060 27689 | 74984 08230 24714 31810 39732 43585 58586 |
| G.3 | 05428 21901 | 93966 56534 | 54536 29142 |
| G.2 | 70333 | 20465 | 68615 |
| G.1 | 29487 | 03128 | 26811 |
| ĐB | 854940 | 978865 | 509044 |
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 1, 4, 5, 8 | 4, 7 | |
| 1 | 8 | 0, 1, 4, 5, 5 | |
| 2 | 0, 3, 8 | 8 | |
| 3 | 3, 5, 9 | 4, 6 | 0, 1, 2, 2, 6 |
| 4 | 0 | 1, 3 | 2, 4, 9 |
| 5 | 7 | 4 | |
| 6 | 0, 2, 5, 5, 6, 7 | 9 | |
| 7 | 7 | ||
| 8 | 4, 7 | 4, 8, 9 | 4, 5, 6 |
| 9 | 4, 6, 7 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.