Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:54 04/10/2024
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 5TX 6TX 18TX 15TX 10TX 4TX 9TX 8TX |
| ĐB | 03304 |
| G.1 | 01380 |
| G.2 | 72277 57705 |
| G.3 | 84946 99782 93850 09424 44427 38045 |
| G.4 | 9311 2517 8454 4308 |
| G.5 | 6510 0018 3050 7726 9427 1843 |
| G.6 | 312 266 258 |
| G.7 | 21 66 45 18 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 5, 8 | 1, 5, 5, 8 | 0 |
| 1 | 0, 1, 2, 7, 8, 8 | 1, 2 | 1 |
| 2 | 1, 4, 6, 7, 7 | 1, 8 | 2 |
| 3 | 4 | 3 | |
| 4 | 3, 5, 5, 6 | 0, 2, 5 | 4 |
| 5 | 0, 0, 4, 8 | 0, 4, 4 | 5 |
| 6 | 6, 6 | 2, 4, 6, 6 | 6 |
| 7 | 7 | 1, 2, 2, 7 | 7 |
| 8 | 0, 2 | 0, 1, 1, 5 | 8 |
| 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 04 05 08 | 0 | 10 50(2) 80 |
| 1 | 10 11 12 17 18(2) | 1 | 11 21 |
| 2 | 21 24 26 27(2) | 2 | 12 82 |
| 3 | — | 3 | 43 |
| 4 | 43 45(2) 46 | 4 | 04 24 54 |
| 5 | 50(2) 54 58 | 5 | 05 45(2) |
| 6 | 66(2) | 6 | 26 46 66(2) |
| 7 | 77 | 7 | 17 27(2) 77 |
| 8 | 80 82 | 8 | 08 18(2) 58 |
| 9 | — | 9 | — |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 04 05 08 |
| 1 | 10 11 12 17 18 ×2 |
| 2 | 21 24 26 27 ×2 |
| 3 | — |
| 4 | 43 45 ×2 46 |
| 5 | 50 ×2 54 58 |
| 6 | 66 ×2 |
| 7 | 77 |
| 8 | 80 82 |
| 9 | — |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| G.8 | 42 | 36 | 92 |
| G.7 | 015 | 668 | 580 |
| G.6 | 6463 1352 4390 | 7569 8584 5014 | 3153 5053 5200 |
| G.5 | 0345 | 4634 | 3112 |
| G.4 | 97015 60978 94039 96943 31819 67556 29806 | 51827 86119 75067 09400 05040 17599 00314 | 69897 37582 33992 74231 84457 62943 22111 |
| G.3 | 08453 14509 | 97215 93079 | 22481 20535 |
| G.2 | 72976 | 78882 | 49060 |
| G.1 | 75891 | 33107 | 77249 |
| ĐB | 057610 | 325692 | 127985 |
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 6, 9 | 0, 7 | 0 |
| 1 | 0, 5, 5, 9 | 4, 4, 5, 9 | 1, 2 |
| 2 | 7 | ||
| 3 | 9 | 4, 6 | 1, 5 |
| 4 | 2, 3, 5 | 0 | 3, 9 |
| 5 | 2, 3, 6 | 3, 3, 7 | |
| 6 | 3 | 7, 8, 9 | 0 |
| 7 | 6, 8 | 9 | |
| 8 | 2, 4 | 0, 1, 2, 5 | |
| 9 | 0, 1 | 2, 9 | 2, 2, 7 |
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 22 | 33 |
| G.7 | 923 | 319 |
| G.6 | 7836 1899 0758 | 9857 5550 3491 |
| G.5 | 3734 | 7250 |
| G.4 | 57584 86385 18701 74012 27410 48629 76201 | 08343 45992 83905 98264 54459 06348 10481 |
| G.3 | 14992 70394 | 34007 26683 |
| G.2 | 34882 | 26619 |
| G.1 | 54788 | 54493 |
| ĐB | 964733 | 960295 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 1, 1 | 5, 7 |
| 1 | 0, 2 | 9, 9 |
| 2 | 2, 3, 9 | |
| 3 | 3, 4, 6 | 3 |
| 4 | 3, 8 | |
| 5 | 8 | 0, 0, 7, 9 |
| 6 | 4 | |
| 7 | ||
| 8 | 2, 4, 5, 8 | 1, 3 |
| 9 | 2, 4, 9 | 1, 2, 3, 5 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.