Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 10/10/2024
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 11UD 9UD 1UD 16UD 7UD 3UD 17UD 18UD |
| ĐB | 23951 |
| G.1 | 71745 |
| G.2 | 88344 10252 |
| G.3 | 28278 83473 24269 04069 00036 71669 |
| G.4 | 3488 3763 3952 4432 |
| G.5 | 4655 7003 1655 9339 7111 2865 |
| G.6 | 597 230 433 |
| G.7 | 65 77 87 17 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3 | 3 | 0 |
| 1 | 1, 7 | 1, 5 (giải đặc biệt) | 1 |
| 2 | 3, 5, 5 | 2 | |
| 3 | 0, 2, 3, 6, 9 | 0, 3, 6, 7 | 3 |
| 4 | 4, 5 | 4 | 4 |
| 5 | 1 (giải đặc biệt), 2, 2, 5, 5 | 4, 5, 5, 6, 6 | 5 |
| 6 | 3, 5, 5, 9, 9, 9 | 3 | 6 |
| 7 | 3, 7, 8 | 1, 7, 8, 9 | 7 |
| 8 | 7, 8 | 7, 8 | 8 |
| 9 | 7 | 3, 6, 6, 6 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 87 | 25 | 88 |
| G.7 | 160 | 607 | 873 |
| G.6 | 2893 6721 6378 | 6141 0403 9684 | 6845 3279 4801 |
| G.5 | 3775 | 6256 | 5073 |
| G.4 | 87597 43929 70306 06034 09134 41424 53655 | 21057 94452 91428 06042 23577 86078 92511 | 46714 29735 55007 23798 01816 28707 88688 |
| G.3 | 90679 17804 | 47124 77101 | 00638 08166 |
| G.2 | 52497 | 10082 | 64826 |
| G.1 | 87117 | 18530 | 83293 |
| ĐB | 888782 | 509945 | 266550 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 6 | 1, 3, 7 | 1, 7, 7 |
| 1 | 7 | 1 | 4, 6 |
| 2 | 1, 4, 9 | 4, 5, 8 | 6 |
| 3 | 4, 4 | 0 | 5, 8 |
| 4 | 1, 2, 5 (giải đặc biệt) | 5 | |
| 5 | 5 | 2, 6, 7 | 0 (giải đặc biệt) |
| 6 | 0 | 6 | |
| 7 | 5, 8, 9 | 7, 8 | 3, 3, 9 |
| 8 | 2 (giải đặc biệt), 7 | 2, 4 | 8, 8 |
| 9 | 3, 7, 7 | 3, 8 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 74 | 20 | 65 |
| G.7 | 708 | 887 | 647 |
| G.6 | 0815 2495 9921 | 9409 9825 9520 | 2731 4636 5871 |
| G.5 | 1169 | 3275 | 8419 |
| G.4 | 02203 63692 90849 60092 09363 07332 25405 | 28011 70985 84168 58670 71528 31767 20301 | 80162 30745 01058 12777 28211 62926 18693 |
| G.3 | 67509 31817 | 30424 56097 | 41416 14230 |
| G.2 | 80794 | 11122 | 99456 |
| G.1 | 75026 | 73414 | 51904 |
| ĐB | 678316 | 052033 | 110727 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 5, 8, 9 | 1, 9 | 4 |
| 1 | 5, 6 (giải đặc biệt), 7 | 1, 4 | 1, 6, 9 |
| 2 | 1, 6 | 0, 0, 2, 4, 5, 8 | 6, 7 (giải đặc biệt) |
| 3 | 2 | 3 (giải đặc biệt) | 0, 1, 6 |
| 4 | 9 | 5, 7 | |
| 5 | 6, 8 | ||
| 6 | 3, 9 | 7, 8 | 2, 5 |
| 7 | 4 | 0, 5 | 1, 7 |
| 8 | 5, 7 | ||
| 9 | 2, 2, 4, 5 | 7 | 3 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.