Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 14/10/2024
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 1UH 9UH 16UH 12UH 2UH 15UH 6UH 7UH |
| ĐB | 02803 |
| G.1 | 90299 |
| G.2 | 60112 10794 |
| G.3 | 97101 69070 96886 78765 41456 65798 |
| G.4 | 4529 7984 3050 5475 |
| G.5 | 1036 9125 3956 5064 9582 7689 |
| G.6 | 318 226 055 |
| G.7 | 42 70 50 55 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 3 | 5, 5, 7, 7 | 0 |
| 1 | 2, 8 | 0 | 1 |
| 2 | 5, 6, 9 | 1, 4, 8 | 2 |
| 3 | 6 | 0 | 3 |
| 4 | 2 | 6, 8, 9 | 4 |
| 5 | 0, 0, 5, 5, 6, 6 | 2, 5, 5, 6, 7 | 5 |
| 6 | 4, 5 | 2, 3, 5, 5, 8 | 6 |
| 7 | 0, 0, 5 | 7 | |
| 8 | 2, 4, 6, 9 | 1, 9 | 8 |
| 9 | 4, 8, 9 | 2, 8, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 03 | 0 | 50(2) 70(2) |
| 1 | 12 18 | 1 | 01 |
| 2 | 25 26 29 | 2 | 12 42 82 |
| 3 | 36 | 3 | 03 |
| 4 | 42 | 4 | 64 84 94 |
| 5 | 50(2) 55(2) 56(2) | 5 | 25 55(2) 65 75 |
| 6 | 64 65 | 6 | 26 36 56(2) 86 |
| 7 | 70(2) 75 | 7 | — |
| 8 | 82 84 86 89 | 8 | 18 98 |
| 9 | 94 98 99 | 9 | 29 89 99 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 03 |
| 1 | 12 18 |
| 2 | 25 26 29 |
| 3 | 36 |
| 4 | 42 |
| 5 | 50 ×2 55 ×2 56 ×2 |
| 6 | 64 65 |
| 7 | 70 ×2 75 |
| 8 | 82 84 86 89 |
| 9 | 94 98 99 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 90 | 65 | 29 |
| G.7 | 708 | 371 | 134 |
| G.6 | 8406 6106 9096 | 7594 1737 0875 | 1596 7597 4076 |
| G.5 | 9930 | 8101 | 6194 |
| G.4 | 77415 96983 97324 58352 71779 36854 51632 | 31683 41680 46660 46345 78395 07701 32918 | 88499 70256 39475 73142 61608 19556 04710 |
| G.3 | 41004 33462 | 73446 26265 | 23867 68504 |
| G.2 | 86426 | 53367 | 63283 |
| G.1 | 78226 | 55349 | 87285 |
| ĐB | 782537 | 902602 | 111170 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 6, 6, 8 | 1, 1, 2 | 4, 8 |
| 1 | 5 | 8 | 0 |
| 2 | 4, 6, 6 | 9 | |
| 3 | 0, 2, 7 | 7 | 4 |
| 4 | 5, 6, 9 | 2 | |
| 5 | 2, 4 | 6, 6 | |
| 6 | 2 | 0, 5, 5, 7 | 7 |
| 7 | 9 | 1, 5 | 0, 5, 6 |
| 8 | 3 | 0, 3 | 3, 5 |
| 9 | 0, 6 | 4, 5 | 4, 6, 7, 9 |
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 35 | 76 |
| G.7 | 515 | 665 |
| G.6 | 4736 3440 0390 | 0262 4629 7874 |
| G.5 | 8237 | 8476 |
| G.4 | 64323 89785 31150 09847 16220 27864 94688 | 74464 03611 20031 88447 98461 48671 24039 |
| G.3 | 94452 37603 | 94734 32999 |
| G.2 | 46694 | 80048 |
| G.1 | 77040 | 97595 |
| ĐB | 144220 | 386552 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 3 | |
| 1 | 5 | 1 |
| 2 | 0, 0, 3 | 9 |
| 3 | 5, 6, 7 | 1, 4, 9 |
| 4 | 0, 0, 7 | 7, 8 |
| 5 | 0, 2 | 2 |
| 6 | 4 | 1, 2, 4, 5 |
| 7 | 1, 4, 6, 6 | |
| 8 | 5, 8 | |
| 9 | 0, 4 | 5, 9 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.