Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 20/10/2024
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 15UQ 17UQ 1UQ 10UQ 2UQ 16UQ 12UQ 8UQ |
| ĐB | 12751 |
| G.1 | 48440 |
| G.2 | 65936 09157 |
| G.3 | 99095 80278 95686 37879 05940 32656 |
| G.4 | 8616 1505 3775 8745 |
| G.5 | 0264 0116 3878 6069 6039 4138 |
| G.6 | 982 696 316 |
| G.7 | 23 95 03 27 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 5 | 4, 4 | 0 |
| 1 | 6, 6, 6 | 5 | 1 |
| 2 | 3, 7 | 8 | 2 |
| 3 | 6, 8, 9 | 0, 2 | 3 |
| 4 | 0, 0, 5 | 6 | 4 |
| 5 | 1, 6, 7 | 0, 4, 7, 9, 9 | 5 |
| 6 | 4, 9 | 1, 1, 1, 3, 5, 8, 9 | 6 |
| 7 | 5, 8, 8, 9 | 2, 5 | 7 |
| 8 | 2, 6 | 3, 7, 7 | 8 |
| 9 | 5, 5, 6 | 3, 6, 7 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 05 | 0 | 40(2) |
| 1 | 16(3) | 1 | 51 |
| 2 | 23 27 | 2 | 82 |
| 3 | 36 38 39 | 3 | 03 23 |
| 4 | 40(2) 45 | 4 | 64 |
| 5 | 51 56 57 | 5 | 05 45 75 95(2) |
| 6 | 64 69 | 6 | 16(3) 36 56 86 96 |
| 7 | 75 78(2) 79 | 7 | 27 57 |
| 8 | 82 86 | 8 | 38 78(2) |
| 9 | 95(2) 96 | 9 | 39 69 79 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 03 05 |
| 1 | 16 ×3 |
| 2 | 23 27 |
| 3 | 36 38 39 |
| 4 | 40 ×2 45 |
| 5 | 51 56 57 |
| 6 | 64 69 |
| 7 | 75 78 ×2 79 |
| 8 | 82 86 |
| 9 | 95 ×2 96 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 76 | 32 | 89 |
| G.7 | 729 | 479 | 882 |
| G.6 | 1547 6895 5504 | 4466 4242 8509 | 8422 3392 2796 |
| G.5 | 1217 | 9896 | 5751 |
| G.4 | 76874 82601 34658 34969 68354 62292 71848 | 62389 75844 57414 03936 93888 53068 64979 | 08409 06156 55313 12385 21312 68752 60295 |
| G.3 | 60060 63032 | 21081 21510 | 23973 22280 |
| G.2 | 22121 | 54672 | 82676 |
| G.1 | 77351 | 91376 | 16833 |
| ĐB | 521527 | 969030 | 019804 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 4 | 9 | 4, 9 |
| 1 | 7 | 0, 4 | 2, 3 |
| 2 | 1, 7, 9 | 2 | |
| 3 | 2 | 0, 2, 6 | 3 |
| 4 | 7, 8 | 2, 4 | |
| 5 | 1, 4, 8 | 1, 2, 6 | |
| 6 | 0, 9 | 6, 8 | |
| 7 | 4, 6 | 2, 6, 9, 9 | 3, 6 |
| 8 | 1, 8, 9 | 0, 2, 5, 9 | |
| 9 | 2, 5 | 6 | 2, 5, 6 |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| G.8 | 88 | 84 | 79 |
| G.7 | 301 | 631 | 264 |
| G.6 | 5892 5919 2340 | 8806 2359 6642 | 6356 9186 8351 |
| G.5 | 0045 | 1689 | 5214 |
| G.4 | 46907 10519 04154 67179 82013 32671 80752 | 62921 89377 72293 49744 90438 91498 86533 | 92585 53616 74084 10705 35409 72719 37554 |
| G.3 | 50080 26042 | 91620 53138 | 69230 37993 |
| G.2 | 67489 | 89407 | 97714 |
| G.1 | 23018 | 50032 | 78445 |
| ĐB | 853766 | 080332 | 026275 |
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 7 | 6, 7 | 5, 9 |
| 1 | 3, 8, 9, 9 | 4, 4, 6, 9 | |
| 2 | 0, 1 | ||
| 3 | 1, 2, 2, 3, 8, 8 | 0 | |
| 4 | 0, 2, 5 | 2, 4 | 5 |
| 5 | 2, 4 | 9 | 1, 4, 6 |
| 6 | 6 | 4 | |
| 7 | 1, 9 | 7 | 5, 9 |
| 8 | 0, 8, 9 | 4, 9 | 4, 5, 6 |
| 9 | 2 | 3, 8 | 3 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.