Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 24/10/2024
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 1UV 14UV 18UV 8UV 16UV 4UV 6UV 17UV |
| ĐB | 30615 |
| G.1 | 92137 |
| G.2 | 18847 85988 |
| G.3 | 30642 99496 72639 47155 27478 47399 |
| G.4 | 8727 1263 9480 6164 |
| G.5 | 6936 8698 3647 4003 0273 4275 |
| G.6 | 858 047 358 |
| G.7 | 84 58 55 22 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3 | 8 | 0 |
| 1 | 5 | 1 | |
| 2 | 2, 7 | 2, 4 | 2 |
| 3 | 6, 7, 9 | 0, 6, 7 | 3 |
| 4 | 2, 7, 7, 7 | 6, 8 | 4 |
| 5 | 5, 5, 8, 8, 8 | 1, 5, 5, 7 | 5 |
| 6 | 3, 4 | 3, 9 | 6 |
| 7 | 3, 5, 8 | 2, 3, 4, 4, 4 | 7 |
| 8 | 0, 4, 8 | 5, 5, 5, 7, 8, 9 | 8 |
| 9 | 6, 8, 9 | 3, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 | 0 | 80 |
| 1 | 15 | 1 | — |
| 2 | 22 27 | 2 | 22 42 |
| 3 | 36 37 39 | 3 | 03 63 73 |
| 4 | 42 47(3) | 4 | 64 84 |
| 5 | 55(2) 58(3) | 5 | 15 55(2) 75 |
| 6 | 63 64 | 6 | 36 96 |
| 7 | 73 75 78 | 7 | 27 37 47(3) |
| 8 | 80 84 88 | 8 | 58(3) 78 88 98 |
| 9 | 96 98 99 | 9 | 39 99 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 03 |
| 1 | 15 |
| 2 | 22 27 |
| 3 | 36 37 39 |
| 4 | 42 47 ×3 |
| 5 | 55 ×2 58 ×3 |
| 6 | 63 64 |
| 7 | 73 75 78 |
| 8 | 80 84 88 |
| 9 | 96 98 99 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 75 | 43 | 09 |
| G.7 | 762 | 933 | 421 |
| G.6 | 3104 1089 3279 | 7540 7344 2449 | 6812 2037 9985 |
| G.5 | 8820 | 4191 | 7486 |
| G.4 | 89535 13727 15350 83159 21701 18301 62996 | 11544 21117 21492 99345 32870 08437 48488 | 03334 08203 07469 98909 63373 72912 19932 |
| G.3 | 60491 67426 | 00241 49783 | 04855 13395 |
| G.2 | 15926 | 33024 | 05390 |
| G.1 | 63677 | 74867 | 67241 |
| ĐB | 275437 | 299820 | 318056 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 1, 4 | 3, 9, 9 | |
| 1 | 7 | 2, 2 | |
| 2 | 0, 6, 6, 7 | 0, 4 | 1 |
| 3 | 5, 7 | 3, 7 | 2, 4, 7 |
| 4 | 0, 1, 3, 4, 4, 5, 9 | 1 | |
| 5 | 0, 9 | 5, 6 | |
| 6 | 2 | 7 | 9 |
| 7 | 5, 7, 9 | 0 | 3 |
| 8 | 9 | 3, 8 | 5, 6 |
| 9 | 1, 6 | 1, 2 | 0, 5 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 11 | 98 | 11 |
| G.7 | 060 | 248 | 560 |
| G.6 | 6989 2661 2033 | 5024 8773 4562 | 6914 6495 1071 |
| G.5 | 2399 | 3558 | 6072 |
| G.4 | 71478 73511 48066 07076 57049 93897 92399 | 68325 28914 67151 11935 24543 34676 43741 | 31666 07842 01659 68191 11370 74151 65338 |
| G.3 | 25382 66569 | 20322 41816 | 41157 81188 |
| G.2 | 81029 | 54882 | 41794 |
| G.1 | 08189 | 36579 | 36181 |
| ĐB | 122309 | 119997 | 899897 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 9 | ||
| 1 | 1, 1 | 4, 6 | 1, 4 |
| 2 | 9 | 2, 4, 5 | |
| 3 | 3 | 5 | 8 |
| 4 | 9 | 1, 3, 8 | 2 |
| 5 | 1, 8 | 1, 7, 9 | |
| 6 | 0, 1, 6, 9 | 2 | 0, 6 |
| 7 | 6, 8 | 3, 6, 9 | 0, 1, 2 |
| 8 | 2, 9, 9 | 2 | 1, 8 |
| 9 | 7, 9, 9 | 7, 8 | 1, 4, 5, 7 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.