Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 26/10/2024
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 8UY 5UY 4UY 6UY 17UY 11UY 10UY 15UY |
| ĐB | 69297 |
| G.1 | 47220 |
| G.2 | 66264 68528 |
| G.3 | 07026 55907 21651 54642 57264 09765 |
| G.4 | 3390 5235 3510 3337 |
| G.5 | 8262 1907 9913 2980 0158 1226 |
| G.6 | 887 620 676 |
| G.7 | 20 45 02 84 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 7, 7 | 1, 2, 2, 2, 8, 9 | 0 |
| 1 | 0, 3 | 5 | 1 |
| 2 | 0, 0, 0, 6, 6, 8 | 0, 4, 6 | 2 |
| 3 | 5, 7 | 1 | 3 |
| 4 | 2, 5 | 6, 6, 8 | 4 |
| 5 | 1, 8 | 3, 4, 6 | 5 |
| 6 | 2, 4, 4, 5 | 2, 2, 7 | 6 |
| 7 | 6 | 0, 0, 3, 8, 9 | 7 |
| 8 | 0, 4, 7 | 2, 5 | 8 |
| 9 | 0, 7 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 07(2) | 0 | 10 20(3) 80 90 |
| 1 | 10 13 | 1 | 51 |
| 2 | 20(3) 26(2) 28 | 2 | 02 42 62 |
| 3 | 35 37 | 3 | 13 |
| 4 | 42 45 | 4 | 64(2) 84 |
| 5 | 51 58 | 5 | 35 45 65 |
| 6 | 62 64(2) 65 | 6 | 26(2) 76 |
| 7 | 76 | 7 | 07(2) 37 87 97 |
| 8 | 80 84 87 | 8 | 28 58 |
| 9 | 90 97 | 9 | — |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 02 07 ×2 |
| 1 | 10 13 |
| 2 | 20 ×3 26 ×2 28 |
| 3 | 35 37 |
| 4 | 42 45 |
| 5 | 51 58 |
| 6 | 62 64 ×2 65 |
| 7 | 76 |
| 8 | 80 84 87 |
| 9 | 90 97 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 42 | 52 | 00 | 58 |
| G.7 | 168 | 903 | 951 | 532 |
| G.6 | 3285 9151 9474 | 1103 9587 0362 | 4769 7301 2074 | 8283 0516 0532 |
| G.5 | 0023 | 2703 | 8721 | 3899 |
| G.4 | 32081 17707 19937 35364 44832 53956 85956 | 41402 77451 11332 02207 68625 74082 13726 | 41976 66339 85918 88331 10651 22949 43950 | 41738 85295 27391 44469 16935 87629 46869 |
| G.3 | 93162 93681 | 49783 47730 | 37287 62090 | 85216 99687 |
| G.2 | 00122 | 06394 | 46621 | 99978 |
| G.1 | 23857 | 95330 | 35795 | 49022 |
| ĐB | 907422 | 363290 | 918254 | 355972 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 7 | 2, 3, 3, 3, 7 | 0, 1 | |
| 1 | 8 | 6, 6 | ||
| 2 | 2, 2, 3 | 5, 6 | 1, 1 | 2, 9 |
| 3 | 2, 7 | 0, 0, 2 | 1, 9 | 2, 2, 5, 8 |
| 4 | 2 | 9 | ||
| 5 | 1, 6, 6, 7 | 1, 2 | 0, 1, 1, 4 | 8 |
| 6 | 2, 4, 8 | 2 | 9 | 9, 9 |
| 7 | 4 | 4, 6 | 2, 8 | |
| 8 | 1, 1, 5 | 2, 3, 7 | 7 | 3, 7 |
| 9 | 0, 4 | 0, 5 | 1, 5, 9 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 84 | 40 | 89 |
| G.7 | 416 | 523 | 888 |
| G.6 | 6787 8741 2462 | 8602 7175 1362 | 3934 5056 7360 |
| G.5 | 2254 | 1391 | 4286 |
| G.4 | 84512 39249 09479 13594 64115 49807 75388 | 72928 57929 99581 78996 79020 59459 39612 | 55037 06085 31103 31825 87299 59616 85995 |
| G.3 | 93584 57732 | 84289 94723 | 87779 25986 |
| G.2 | 56484 | 44181 | 24288 |
| G.1 | 62924 | 03024 | 47418 |
| ĐB | 488083 | 169030 | 037476 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 7 | 2 | 3 |
| 1 | 2, 5, 6 | 2 | 6, 8 |
| 2 | 4 | 0, 3, 3, 4, 8, 9 | 5 |
| 3 | 2 | 0 | 4, 7 |
| 4 | 1, 9 | 0 | |
| 5 | 4 | 9 | 6 |
| 6 | 2 | 2 | 0 |
| 7 | 9 | 5 | 6, 9 |
| 8 | 3, 4, 4, 4, 7, 8 | 1, 1, 9 | 5, 6, 6, 8, 8, 9 |
| 9 | 4 | 1, 6 | 5, 9 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.