Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 31/10/2024
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 6VD 14VD 9VD 5VD 7VD 3VD 8VD 16VD |
| ĐB | 27865 |
| G.1 | 98156 |
| G.2 | 52022 60616 |
| G.3 | 68053 47375 90254 45618 35731 38132 |
| G.4 | 6813 7863 1566 0918 |
| G.5 | 9398 5916 0532 8073 1835 2546 |
| G.6 | 753 038 224 |
| G.7 | 00 23 91 37 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1 | 3, 6, 6, 8, 8 | 3, 9 | 1 |
| 2 | 2, 3, 4 | 2, 3, 3 | 2 |
| 3 | 1, 2, 2, 5, 7, 8 | 1, 2, 5, 5, 6, 7 | 3 |
| 4 | 6 | 2, 5 | 4 |
| 5 | 3, 3, 4, 6 | 3, 6, 7 | 5 |
| 6 | 3, 5, 6 | 1, 1, 4, 5, 6 | 6 |
| 7 | 3, 5 | 3 | 7 |
| 8 | 1, 1, 3, 9 | 8 | |
| 9 | 1, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 | 0 | 00 |
| 1 | 13 16(2) 18(2) | 1 | 31 91 |
| 2 | 22 23 24 | 2 | 22 32(2) |
| 3 | 31 32(2) 35 37 38 | 3 | 13 23 53(2) 63 73 |
| 4 | 46 | 4 | 24 54 |
| 5 | 53(2) 54 56 | 5 | 35 65 75 |
| 6 | 63 65 66 | 6 | 16(2) 46 56 66 |
| 7 | 73 75 | 7 | 37 |
| 8 | — | 8 | 18(2) 38 98 |
| 9 | 91 98 | 9 | — |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 |
| 1 | 13 16 ×2 18 ×2 |
| 2 | 22 23 24 |
| 3 | 31 32 ×2 35 37 38 |
| 4 | 46 |
| 5 | 53 ×2 54 56 |
| 6 | 63 65 66 |
| 7 | 73 75 |
| 8 | — |
| 9 | 91 98 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 55 | 41 | 13 |
| G.7 | 704 | 574 | 106 |
| G.6 | 6992 8532 7299 | 0674 0021 4715 | 7878 9837 2120 |
| G.5 | 3293 | 1636 | 0738 |
| G.4 | 45984 87088 90371 82909 04961 25047 39104 | 67032 25794 96738 58035 33177 63282 26307 | 98849 78520 89270 59071 62687 06912 47796 |
| G.3 | 16935 75374 | 94525 31365 | 12796 62402 |
| G.2 | 03950 | 28404 | 83239 |
| G.1 | 01343 | 06170 | 07219 |
| ĐB | 739663 | 918148 | 249211 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 4, 9 | 4, 7 | 2, 6 |
| 1 | 5 | 1, 2, 3, 9 | |
| 2 | 1, 5 | 0, 0 | |
| 3 | 2, 5 | 2, 5, 6, 8 | 7, 8, 9 |
| 4 | 3, 7 | 1, 8 | 9 |
| 5 | 0, 5 | ||
| 6 | 1, 3 | 5 | |
| 7 | 1, 4 | 0, 4, 4, 7 | 0, 1, 8 |
| 8 | 4, 8 | 2 | 7 |
| 9 | 2, 3, 9 | 4 | 6, 6 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 89 | 91 | 27 |
| G.7 | 619 | 996 | 355 |
| G.6 | 2883 4434 4069 | 5812 8072 7897 | 3476 9557 0558 |
| G.5 | 3349 | 8235 | 4887 |
| G.4 | 59484 90435 95301 15674 83874 32299 17792 | 45538 98073 56157 19727 98095 19640 44737 | 05711 40158 53948 55030 80708 22481 53994 |
| G.3 | 65469 51155 | 34668 70577 | 53070 49670 |
| G.2 | 39093 | 19673 | 72963 |
| G.1 | 78025 | 63547 | 59150 |
| ĐB | 118793 | 980802 | 171350 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 2 | 8 |
| 1 | 9 | 2 | 1 |
| 2 | 5 | 7 | 7 |
| 3 | 4, 5 | 5, 7, 8 | 0 |
| 4 | 9 | 0, 7 | 8 |
| 5 | 5 | 7 | 0, 0, 5, 7, 8, 8 |
| 6 | 9, 9 | 8 | 3 |
| 7 | 4, 4 | 2, 3, 3, 7 | 0, 0, 6 |
| 8 | 3, 4, 9 | 1, 7 | |
| 9 | 2, 3, 3, 9 | 1, 5, 6, 7 | 4 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.