Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 03/11/2024
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 18VG 15VG 16VG 3VG 13VG 8VG 6VG 12VG |
| ĐB | 68475 |
| G.1 | 08718 |
| G.2 | 07263 81423 |
| G.3 | 68305 64169 97036 68601 66752 23452 |
| G.4 | 4867 9609 6618 1193 |
| G.5 | 5471 8475 5557 7472 2840 6126 |
| G.6 | 664 061 855 |
| G.7 | 92 35 72 11 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 5, 9 | 4 | 0 |
| 1 | 1, 8, 8 | 0, 1, 6, 7 | 1 |
| 2 | 3, 6 | 5, 5, 7, 7, 9 | 2 |
| 3 | 5, 6 | 2, 6, 9 | 3 |
| 4 | 0 | 6 | 4 |
| 5 | 2, 2, 5, 7 | 0, 3, 5, 7 (giải đặc biệt), 7 | 5 |
| 6 | 1, 3, 4, 7, 9 | 2, 3 | 6 |
| 7 | 1, 2, 2, 5 (giải đặc biệt), 5 | 5, 6 | 7 |
| 8 | 1, 1 | 8 | |
| 9 | 2, 3 | 0, 6 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 39 | 13 | 01 |
| G.7 | 236 | 358 | 517 |
| G.6 | 9216 7691 5075 | 3049 8608 1840 | 6292 1550 0485 |
| G.5 | 0224 | 5152 | 8897 |
| G.4 | 76464 16396 95797 50049 03885 53823 51955 | 39286 82722 55900 48898 35381 16820 99273 | 91770 05685 22491 40464 51058 32975 63138 |
| G.3 | 33936 59154 | 38294 25144 | 37515 32774 |
| G.2 | 37423 | 06718 | 25829 |
| G.1 | 93769 | 37511 | 23173 |
| ĐB | 657330 | 645811 | 329174 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 8 | 1 | |
| 1 | 6 | 1 (giải đặc biệt), 1, 3, 8 | 5, 7 |
| 2 | 3, 3, 4 | 0, 2 | 9 |
| 3 | 0 (giải đặc biệt), 6, 6, 9 | 8 | |
| 4 | 9 | 0, 4, 9 | |
| 5 | 4, 5 | 2, 8 | 0, 8 |
| 6 | 4, 9 | 4 | |
| 7 | 5 | 3 | 0, 3, 4 (giải đặc biệt), 4, 5 |
| 8 | 5 | 1, 6 | 5, 5 |
| 9 | 1, 6, 7 | 4, 8 | 1, 2, 7 |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| G.8 | 62 | 15 | 61 |
| G.7 | 601 | 743 | 229 |
| G.6 | 3761 4582 0572 | 9497 8628 1090 | 1782 6657 6876 |
| G.5 | 3255 | 0161 | 3011 |
| G.4 | 29684 49912 44835 93528 60719 56764 35487 | 84044 20479 20120 49077 66721 80121 46770 | 82276 91331 83994 99495 03708 25286 38961 |
| G.3 | 48440 53399 | 02377 77523 | 12407 42000 |
| G.2 | 06282 | 13383 | 64651 |
| G.1 | 06086 | 27278 | 60656 |
| ĐB | 950381 | 921662 | 083283 |
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 0, 7, 8 | |
| 1 | 2, 9 | 5 | 1 |
| 2 | 8 | 0, 1, 1, 3, 8 | 9 |
| 3 | 5 | 1 | |
| 4 | 0 | 3, 4 | |
| 5 | 5 | 1, 6, 7 | |
| 6 | 1, 2, 4 | 1, 2 (giải đặc biệt) | 1, 1 |
| 7 | 2 | 0, 7, 7, 8, 9 | 6, 6 |
| 8 | 1 (giải đặc biệt), 2, 2, 4, 6, 7 | 3 | 2, 3 (giải đặc biệt), 6 |
| 9 | 9 | 0, 7 | 4, 5 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.