Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 10/11/2024
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 4VQ 3VQ 2VQ 11VQ 14VQ 8VQ 19VQ 18VQ |
| ĐB | 40167 |
| G.1 | 34422 |
| G.2 | 33362 74573 |
| G.3 | 61600 33250 49172 86482 08409 80719 |
| G.4 | 0335 2590 9483 1087 |
| G.5 | 5292 7349 9600 6655 9606 0599 |
| G.6 | 076 607 782 |
| G.7 | 36 99 26 65 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 0, 6, 7, 9 | 0, 0, 5, 9 | 0 |
| 1 | 9 | 1 | |
| 2 | 2, 6 | 2, 6, 7, 8, 8, 9 | 2 |
| 3 | 5, 6 | 7, 8 | 3 |
| 4 | 9 | 4 | |
| 5 | 0, 5 | 3, 5, 6 | 5 |
| 6 | 2, 5, 7 | 0, 2, 3, 7 | 6 |
| 7 | 2, 3, 6 | 0, 6, 8 | 7 |
| 8 | 2, 2, 3, 7 | 8 | |
| 9 | 0, 2, 9, 9 | 0, 1, 4, 9, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00(2) 06 07 09 | 0 | 00(2) 50 90 |
| 1 | 19 | 1 | — |
| 2 | 22 26 | 2 | 22 62 72 82(2) 92 |
| 3 | 35 36 | 3 | 73 83 |
| 4 | 49 | 4 | — |
| 5 | 50 55 | 5 | 35 55 65 |
| 6 | 62 65 67 | 6 | 06 26 36 76 |
| 7 | 72 73 76 | 7 | 07 67 87 |
| 8 | 82(2) 83 87 | 8 | — |
| 9 | 90 92 99(2) | 9 | 09 19 49 99(2) |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 ×2 06 07 09 |
| 1 | 19 |
| 2 | 22 26 |
| 3 | 35 36 |
| 4 | 49 |
| 5 | 50 55 |
| 6 | 62 65 67 |
| 7 | 72 73 76 |
| 8 | 82 ×2 83 87 |
| 9 | 90 92 99 ×2 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 81 | 76 | 00 |
| G.7 | 530 | 500 | 795 |
| G.6 | 8895 5233 5731 | 4891 5512 9770 | 0576 3683 9995 |
| G.5 | 2121 | 7692 | 2350 |
| G.4 | 38843 47500 90013 75899 84120 11691 83560 | 54298 72653 24404 43947 27124 76849 25970 | 20313 06643 25933 17686 22175 88788 43414 |
| G.3 | 91900 23446 | 02720 62888 | 83381 54363 |
| G.2 | 54636 | 17998 | 29928 |
| G.1 | 04863 | 44077 | 17819 |
| ĐB | 909254 | 319855 | 323440 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 0 | 0, 4 | 0 |
| 1 | 3 | 2 | 3, 4, 9 |
| 2 | 0, 1 | 0, 4 | 8 |
| 3 | 0, 1, 3, 6 | 3 | |
| 4 | 3, 6 | 7, 9 | 0, 3 |
| 5 | 4 | 3, 5 | 0 |
| 6 | 0, 3 | 3 | |
| 7 | 0, 0, 6, 7 | 5, 6 | |
| 8 | 1 | 8 | 1, 3, 6, 8 |
| 9 | 1, 5, 9 | 1, 2, 8, 8 | 5, 5 |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| G.8 | 29 | 82 | 82 |
| G.7 | 597 | 973 | 361 |
| G.6 | 2844 6439 8142 | 2386 3636 4109 | 4420 8135 3610 |
| G.5 | 8806 | 1752 | 8062 |
| G.4 | 92439 64002 46432 34644 11209 66043 35733 | 82644 89836 32222 21451 45384 29055 32142 | 28237 67705 02821 49989 61187 52047 65777 |
| G.3 | 96600 34049 | 75394 75880 | 41451 15528 |
| G.2 | 52172 | 47666 | 58383 |
| G.1 | 60601 | 95822 | 32757 |
| ĐB | 620914 | 783019 | 246747 |
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 1, 2, 6, 9 | 9 | 5 |
| 1 | 4 | 9 | 0 |
| 2 | 9 | 2, 2 | 0, 1, 8 |
| 3 | 2, 3, 9, 9 | 6, 6 | 5, 7 |
| 4 | 2, 3, 4, 4, 9 | 2, 4 | 7, 7 |
| 5 | 1, 2, 5 | 1, 7 | |
| 6 | 6 | 1, 2 | |
| 7 | 2 | 3 | 7 |
| 8 | 0, 2, 4, 6 | 2, 3, 7, 9 | |
| 9 | 7 | 4 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.