Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 21/11/2024
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 14XD 2XD 15XD 12XD 20XD 11XD 4XD 7XD |
| ĐB | 83457 |
| G.1 | 36123 |
| G.2 | 76891 18711 |
| G.3 | 32405 86191 67664 20318 57915 26131 |
| G.4 | 2655 5864 7832 9108 |
| G.5 | 6137 6534 1508 5074 6326 9291 |
| G.6 | 857 788 469 |
| G.7 | 58 81 35 75 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 5, 8, 8 | 0 | |
| 1 | 1, 5, 8 | 1, 3, 8, 9, 9, 9 | 1 |
| 2 | 3, 6 | 3 | 2 |
| 3 | 1, 2, 4, 5, 7 | 2 | 3 |
| 4 | 3, 6, 6, 7 | 4 | |
| 5 | 5, 7, 7, 8 | 0, 1, 3, 5, 7 | 5 |
| 6 | 4, 4, 9 | 2 | 6 |
| 7 | 4, 5 | 3, 5, 5 | 7 |
| 8 | 1, 8 | 0, 0, 1, 5, 8 | 8 |
| 9 | 1, 1, 1 | 6 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 05 08(2) | 0 | — |
| 1 | 11 15 18 | 1 | 11 31 81 91(3) |
| 2 | 23 26 | 2 | 32 |
| 3 | 31 32 34 35 37 | 3 | 23 |
| 4 | — | 4 | 34 64(2) 74 |
| 5 | 55 57(2) 58 | 5 | 05 15 35 55 75 |
| 6 | 64(2) 69 | 6 | 26 |
| 7 | 74 75 | 7 | 37 57(2) |
| 8 | 81 88 | 8 | 08(2) 18 58 88 |
| 9 | 91(3) | 9 | 69 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 05 08 ×2 |
| 1 | 11 15 18 |
| 2 | 23 26 |
| 3 | 31 32 34 35 37 |
| 4 | — |
| 5 | 55 57 ×2 58 |
| 6 | 64 ×2 69 |
| 7 | 74 75 |
| 8 | 81 88 |
| 9 | 91 ×3 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 10 | 80 | 14 |
| G.7 | 264 | 664 | 500 |
| G.6 | 3483 4264 5469 | 9569 0892 0703 | 3762 7658 8320 |
| G.5 | 0163 | 1865 | 2265 |
| G.4 | 40963 14081 69414 77218 17849 12793 20331 | 72730 05162 19085 46902 93541 44497 99531 | 01970 10231 10335 70888 94554 78627 79746 |
| G.3 | 04373 53832 | 50436 05816 | 57610 42359 |
| G.2 | 89119 | 66225 | 51339 |
| G.1 | 85274 | 04203 | 32153 |
| ĐB | 524341 | 447539 | 075184 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 3, 3 | 0 | |
| 1 | 0, 4, 8, 9 | 6 | 0, 4 |
| 2 | 5 | 0, 7 | |
| 3 | 1, 2 | 0, 1, 6, 9 | 1, 5, 9 |
| 4 | 1, 9 | 1 | 6 |
| 5 | 3, 4, 8, 9 | ||
| 6 | 3, 3, 4, 4, 9 | 2, 4, 5, 9 | 2, 5 |
| 7 | 3, 4 | 0 | |
| 8 | 1, 3 | 0, 5 | 4, 8 |
| 9 | 3 | 2, 7 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 24 | 79 | 38 |
| G.7 | 990 | 268 | 114 |
| G.6 | 4030 2808 5310 | 1762 6376 4110 | 5854 0042 2565 |
| G.5 | 7440 | 8073 | 4476 |
| G.4 | 49719 59619 09671 39803 71773 99089 25131 | 66151 06676 69569 00077 78543 00180 34081 | 86950 64255 55171 21215 78142 41884 64771 |
| G.3 | 41777 94037 | 47563 66619 | 43938 96099 |
| G.2 | 41651 | 71073 | 56554 |
| G.1 | 17420 | 85734 | 36079 |
| ĐB | 172279 | 654534 | 891413 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 8 | ||
| 1 | 0, 9, 9 | 0, 9 | 3, 4, 5 |
| 2 | 0, 4 | ||
| 3 | 0, 1, 7 | 4, 4 | 8, 8 |
| 4 | 0 | 3 | 2, 2 |
| 5 | 1 | 1 | 0, 4, 4, 5 |
| 6 | 2, 3, 8, 9 | 5 | |
| 7 | 1, 3, 7, 9 | 3, 3, 6, 6, 7, 9 | 1, 1, 6, 9 |
| 8 | 9 | 0, 1 | 4 |
| 9 | 0 | 9 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.