Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 25/11/2024
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 10XH 8XH 1XH 6XH 2XH 13XH 19XH 17XH |
| ĐB | 74580 |
| G.1 | 26464 |
| G.2 | 12375 57481 |
| G.3 | 00514 95988 62774 90686 47254 66717 |
| G.4 | 0902 9493 3979 4873 |
| G.5 | 4716 1027 4190 0144 5207 6850 |
| G.6 | 636 748 421 |
| G.7 | 06 46 88 89 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 6, 7 | 5, 8, 9 | 0 |
| 1 | 4, 6, 7 | 2, 8 | 1 |
| 2 | 1, 7 | 0 | 2 |
| 3 | 6 | 7, 9 | 3 |
| 4 | 4, 6, 8 | 1, 4, 5, 6, 7 | 4 |
| 5 | 0, 4 | 7 | 5 |
| 6 | 4 | 0, 1, 3, 4, 8 | 6 |
| 7 | 3, 4, 5, 9 | 0, 1, 2 | 7 |
| 8 | 0, 1, 6, 8, 8, 9 | 4, 8, 8 | 8 |
| 9 | 0, 3 | 7, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 06 07 | 0 | 50 80 90 |
| 1 | 14 16 17 | 1 | 21 81 |
| 2 | 21 27 | 2 | 02 |
| 3 | 36 | 3 | 73 93 |
| 4 | 44 46 48 | 4 | 14 44 54 64 74 |
| 5 | 50 54 | 5 | 75 |
| 6 | 64 | 6 | 06 16 36 46 86 |
| 7 | 73 74 75 79 | 7 | 07 17 27 |
| 8 | 80 81 86 88(2) 89 | 8 | 48 88(2) |
| 9 | 90 93 | 9 | 79 89 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 02 06 07 |
| 1 | 14 16 17 |
| 2 | 21 27 |
| 3 | 36 |
| 4 | 44 46 48 |
| 5 | 50 54 |
| 6 | 64 |
| 7 | 73 74 75 79 |
| 8 | 80 81 86 88 ×2 89 |
| 9 | 90 93 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 60 | 14 | 77 |
| G.7 | 010 | 841 | 229 |
| G.6 | 6530 7698 9820 | 4122 0353 9115 | 8827 7987 0101 |
| G.5 | 6826 | 0241 | 1637 |
| G.4 | 64663 17967 85510 58412 26891 08995 07367 | 11276 40104 98906 38292 94624 43143 80703 | 89100 41417 16678 31843 41348 44260 50215 |
| G.3 | 92412 79808 | 55035 42176 | 65891 84277 |
| G.2 | 94329 | 77433 | 64010 |
| G.1 | 22883 | 70343 | 67522 |
| ĐB | 038446 | 744864 | 258650 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 8 | 3, 4, 6 | 0, 1 |
| 1 | 0, 0, 2, 2 | 4, 5 | 0, 5, 7 |
| 2 | 0, 6, 9 | 2, 4 | 2, 7, 9 |
| 3 | 0 | 3, 5 | 7 |
| 4 | 6 | 1, 1, 3, 3 | 3, 8 |
| 5 | 3 | 0 | |
| 6 | 0, 3, 7, 7 | 4 | 0 |
| 7 | 6, 6 | 7, 7, 8 | |
| 8 | 3 | 7 | |
| 9 | 1, 5, 8 | 2 | 1 |
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 54 | 77 |
| G.7 | 103 | 645 |
| G.6 | 9588 5941 1191 | 9158 9116 9486 |
| G.5 | 0829 | 9129 |
| G.4 | 41943 37334 51195 38909 78819 02619 50768 | 14726 32995 35235 73561 74031 92898 39640 |
| G.3 | 24632 55531 | 54583 03210 |
| G.2 | 26255 | 74443 |
| G.1 | 99982 | 11652 |
| ĐB | 020768 | 312662 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 3, 9 | |
| 1 | 9, 9 | 0, 6 |
| 2 | 9 | 6, 9 |
| 3 | 1, 2, 4 | 1, 5 |
| 4 | 1, 3 | 0, 3, 5 |
| 5 | 4, 5 | 2, 8 |
| 6 | 8, 8 | 1, 2 |
| 7 | 7 | |
| 8 | 2, 8 | 3, 6 |
| 9 | 1, 5 | 5, 8 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.