Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 01/12/2024
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 17XQ 9XQ 11XQ 12XQ 7XQ 8XQ 16XQ 6XQ |
| ĐB | 24735 |
| G.1 | 50844 |
| G.2 | 55402 90127 |
| G.3 | 58339 26595 50625 46931 25712 14804 |
| G.4 | 4560 7943 1461 4194 |
| G.5 | 7494 3723 6911 5978 0609 8373 |
| G.6 | 282 121 772 |
| G.7 | 59 28 39 55 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 4, 9 | 6 | 0 |
| 1 | 1, 2 | 1, 2, 3, 6 | 1 |
| 2 | 1, 3, 5, 7, 8 | 0, 1, 7, 8 | 2 |
| 3 | 1, 5, 9, 9 | 2, 4, 7 | 3 |
| 4 | 3, 4 | 0, 4, 9, 9 | 4 |
| 5 | 5, 9 | 2, 3, 5, 9 | 5 |
| 6 | 0, 1 | 6 | |
| 7 | 2, 3, 8 | 2 | 7 |
| 8 | 2 | 2, 7 | 8 |
| 9 | 4, 4, 5 | 0, 3, 3, 5 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 04 09 | 0 | 60 |
| 1 | 11 12 | 1 | 11 21 31 61 |
| 2 | 21 23 25 27 28 | 2 | 02 12 72 82 |
| 3 | 31 35 39(2) | 3 | 23 43 73 |
| 4 | 43 44 | 4 | 04 44 94(2) |
| 5 | 55 59 | 5 | 25 35 55 95 |
| 6 | 60 61 | 6 | — |
| 7 | 72 73 78 | 7 | 27 |
| 8 | 82 | 8 | 28 78 |
| 9 | 94(2) 95 | 9 | 09 39(2) 59 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 02 04 09 |
| 1 | 11 12 |
| 2 | 21 23 25 27 28 |
| 3 | 31 35 39 ×2 |
| 4 | 43 44 |
| 5 | 55 59 |
| 6 | 60 61 |
| 7 | 72 73 78 |
| 8 | 82 |
| 9 | 94 ×2 95 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 53 | 03 | 03 |
| G.7 | 865 | 238 | 331 |
| G.6 | 6504 6518 1382 | 6312 8909 3691 | 8933 4968 1228 |
| G.5 | 4866 | 3398 | 0726 |
| G.4 | 02811 45651 90422 62148 23617 25827 52054 | 91660 26288 35391 23568 74753 05563 79965 | 76116 12719 35412 37520 04833 54111 04905 |
| G.3 | 05133 95754 | 77553 00901 | 26366 66190 |
| G.2 | 56741 | 40763 | 72924 |
| G.1 | 60484 | 36775 | 54260 |
| ĐB | 174941 | 066278 | 310354 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 4 | 1, 3, 9 | 3, 5 |
| 1 | 1, 7, 8 | 2 | 1, 2, 6, 9 |
| 2 | 2, 7 | 0, 4, 6, 8 | |
| 3 | 3 | 8 | 1, 3, 3 |
| 4 | 1, 1, 8 | ||
| 5 | 1, 3, 4, 4 | 3, 3 | 4 |
| 6 | 5, 6 | 0, 3, 3, 5, 8 | 0, 6, 8 |
| 7 | 5, 8 | ||
| 8 | 2, 4 | 8 | |
| 9 | 1, 1, 8 | 0 |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| G.8 | 81 | 46 | 58 |
| G.7 | 140 | 625 | 467 |
| G.6 | 9845 0147 6053 | 4599 5065 3015 | 7567 4195 7059 |
| G.5 | 4598 | 8075 | 4456 |
| G.4 | 62372 28172 79718 65625 12186 65583 12136 | 31093 09526 29959 76413 75187 42382 40775 | 41093 46051 57371 45199 43940 88133 11120 |
| G.3 | 80188 64678 | 88181 62950 | 63468 30008 |
| G.2 | 11214 | 91246 | 27550 |
| G.1 | 94347 | 53298 | 08230 |
| ĐB | 139966 | 303033 | 963226 |
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 8 | ||
| 1 | 4, 8 | 3, 5 | |
| 2 | 5 | 5, 6 | 0, 6 |
| 3 | 6 | 3 | 0, 3 |
| 4 | 0, 5, 7, 7 | 6, 6 | 0 |
| 5 | 3 | 0, 9 | 0, 1, 6, 8, 9 |
| 6 | 6 | 5 | 7, 7, 8 |
| 7 | 2, 2, 8 | 5, 5 | 1 |
| 8 | 1, 3, 6, 8 | 1, 2, 7 | |
| 9 | 8 | 3, 8, 9 | 3, 5, 9 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.