Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 02/12/2024
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 3XR 20XR 1XR 6XR 5XR 14XR 7XR 19XR |
| ĐB | 83662 |
| G.1 | 64347 |
| G.2 | 15362 03313 |
| G.3 | 50572 76761 16093 66704 44095 77897 |
| G.4 | 2779 1967 8467 1875 |
| G.5 | 7460 4284 3760 8370 8923 8861 |
| G.6 | 460 290 143 |
| G.7 | 89 06 05 30 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 5, 6 | 3, 6, 6, 6, 7, 9 | 0 |
| 1 | 3 | 6, 6 | 1 |
| 2 | 3 | 6, 6, 7 | 2 |
| 3 | 0 | 1, 2, 4, 9 | 3 |
| 4 | 3, 7 | 0, 8 | 4 |
| 5 | 0, 7, 9 | 5 | |
| 6 | 0, 0, 0, 1, 1, 2, 2, 7, 7 | 0 | 6 |
| 7 | 0, 2, 5, 9 | 4, 6, 6, 9 | 7 |
| 8 | 4, 9 | 8 | |
| 9 | 0, 3, 5, 7 | 7, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 04 05 06 | 0 | 30 60(3) 70 90 |
| 1 | 13 | 1 | 61(2) |
| 2 | 23 | 2 | 62(2) 72 |
| 3 | 30 | 3 | 13 23 43 93 |
| 4 | 43 47 | 4 | 04 84 |
| 5 | — | 5 | 05 75 95 |
| 6 | 60(3) 61(2) 62(2) 67(2) | 6 | 06 |
| 7 | 70 72 75 79 | 7 | 47 67(2) 97 |
| 8 | 84 89 | 8 | — |
| 9 | 90 93 95 97 | 9 | 79 89 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 04 05 06 |
| 1 | 13 |
| 2 | 23 |
| 3 | 30 |
| 4 | 43 47 |
| 5 | — |
| 6 | 60 ×3 61 ×2 62 ×2 67 ×2 |
| 7 | 70 72 75 79 |
| 8 | 84 89 |
| 9 | 90 93 95 97 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 65 | 10 | 32 |
| G.7 | 371 | 190 | 190 |
| G.6 | 5018 3194 9968 | 7892 9256 5060 | 0089 2755 0182 |
| G.5 | 5672 | 7902 | 3412 |
| G.4 | 99214 56043 32467 17278 16965 19644 06135 | 14646 30989 01331 91543 98644 38653 95282 | 72877 60323 07267 46542 85866 74394 15968 |
| G.3 | 47697 73323 | 60243 06547 | 40622 70861 |
| G.2 | 58495 | 89133 | 15531 |
| G.1 | 91549 | 74427 | 69509 |
| ĐB | 491288 | 728636 | 340805 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 2 | 5, 9 | |
| 1 | 4, 8 | 0 | 2 |
| 2 | 3 | 7 | 2, 3 |
| 3 | 5 | 1, 3, 6 | 1, 2 |
| 4 | 3, 4, 9 | 3, 3, 4, 6, 7 | 2 |
| 5 | 3, 6 | 5 | |
| 6 | 5, 5, 7, 8 | 0 | 1, 6, 7, 8 |
| 7 | 1, 2, 8 | 7 | |
| 8 | 8 | 2, 9 | 2, 9 |
| 9 | 4, 5, 7 | 0, 2 | 0, 4 |
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 07 | 51 |
| G.7 | 349 | 050 |
| G.6 | 0551 1792 3674 | 0218 6359 8404 |
| G.5 | 1499 | 4129 |
| G.4 | 60469 60108 60303 51470 54658 26391 27979 | 13934 54623 88999 87177 91871 98477 53088 |
| G.3 | 27818 98745 | 54445 16198 |
| G.2 | 83196 | 23438 |
| G.1 | 38943 | 78830 |
| ĐB | 910758 | 229734 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 3, 7, 8 | 4 |
| 1 | 8 | 8 |
| 2 | 3, 9 | |
| 3 | 0, 4, 4, 8 | |
| 4 | 3, 5, 9 | 5 |
| 5 | 1, 8, 8 | 0, 1, 9 |
| 6 | 9 | |
| 7 | 0, 4, 9 | 1, 7, 7 |
| 8 | 8 | |
| 9 | 1, 2, 6, 9 | 8, 9 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.