Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 06/12/2024
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 14XV 17XV 15XV 3XV 13XV 1XV 8XV 18XV |
| ĐB | 60351 |
| G.1 | 59594 |
| G.2 | 12859 78159 |
| G.3 | 32648 75950 61831 59373 37321 89604 |
| G.4 | 6634 7146 0487 1252 |
| G.5 | 5805 6299 0484 8850 5367 2024 |
| G.6 | 668 298 158 |
| G.7 | 95 77 83 36 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 5 | 5, 5 | 0 |
| 1 | 2, 3, 5 | 1 | |
| 2 | 1, 4 | 5 | 2 |
| 3 | 1, 4, 6 | 7, 8 | 3 |
| 4 | 6, 8 | 0, 2, 3, 8, 9 | 4 |
| 5 | 0, 0, 1, 2, 8, 9, 9 | 0, 9 | 5 |
| 6 | 7, 8 | 3, 4 | 6 |
| 7 | 3, 7 | 6, 7, 8 | 7 |
| 8 | 3, 4, 7 | 4, 5, 6, 9 | 8 |
| 9 | 4, 5, 8, 9 | 5, 5, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 04 05 | 0 | 50(2) |
| 1 | — | 1 | 21 31 51 |
| 2 | 21 24 | 2 | 52 |
| 3 | 31 34 36 | 3 | 73 83 |
| 4 | 46 48 | 4 | 04 24 34 84 94 |
| 5 | 50(2) 51 52 58 59(2) | 5 | 05 95 |
| 6 | 67 68 | 6 | 36 46 |
| 7 | 73 77 | 7 | 67 77 87 |
| 8 | 83 84 87 | 8 | 48 58 68 98 |
| 9 | 94 95 98 99 | 9 | 59(2) 99 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 04 05 |
| 1 | — |
| 2 | 21 24 |
| 3 | 31 34 36 |
| 4 | 46 48 |
| 5 | 50 ×2 51 52 58 59 ×2 |
| 6 | 67 68 |
| 7 | 73 77 |
| 8 | 83 84 87 |
| 9 | 94 95 98 99 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| G.8 | 74 | 31 | 56 |
| G.7 | 582 | 701 | 695 |
| G.6 | 0236 7415 3647 | 5848 3068 2009 | 4466 2212 4408 |
| G.5 | 7323 | 4783 | 5866 |
| G.4 | 72035 03233 46956 38797 07683 26362 27189 | 97711 65675 64373 84881 15112 58386 81514 | 34121 57777 18321 84025 18166 30579 86337 |
| G.3 | 88646 88785 | 79536 43209 | 82337 82356 |
| G.2 | 44676 | 96962 | 88133 |
| G.1 | 16213 | 68002 | 94501 |
| ĐB | 664632 | 540348 | 585338 |
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 2, 9, 9 | 1, 8 | |
| 1 | 3, 5 | 1, 2, 4 | 2 |
| 2 | 3 | 1, 1, 5 | |
| 3 | 2, 3, 5, 6 | 1, 6 | 3, 7, 7, 8 |
| 4 | 6, 7 | 8, 8 | |
| 5 | 6 | 6, 6 | |
| 6 | 2 | 2, 8 | 6, 6, 6 |
| 7 | 4, 6 | 3, 5 | 7, 9 |
| 8 | 2, 3, 5, 9 | 1, 3, 6 | |
| 9 | 7 | 5 |
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 24 | 03 |
| G.7 | 677 | 002 |
| G.6 | 5228 7223 9964 | 4295 4969 6592 |
| G.5 | 5412 | 9343 |
| G.4 | 13733 57754 21467 80888 79670 36728 02527 | 52903 43399 66132 65138 60649 71239 42095 |
| G.3 | 32117 49117 | 17977 01098 |
| G.2 | 85151 | 25587 |
| G.1 | 93774 | 25914 |
| ĐB | 601976 | 817558 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 2, 3, 3 | |
| 1 | 2, 7, 7 | 4 |
| 2 | 3, 4, 7, 8, 8 | |
| 3 | 3 | 2, 8, 9 |
| 4 | 3, 9 | |
| 5 | 1, 4 | 8 |
| 6 | 4, 7 | 9 |
| 7 | 0, 4, 6, 7 | 7 |
| 8 | 8 | 7 |
| 9 | 2, 5, 5, 8, 9 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.