Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 20/12/2024
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 11YN 9YN 7YN 16YN 1YN 8YN 18YN 6YN |
| ĐB | 92443 |
| G.1 | 48844 |
| G.2 | 62101 38917 |
| G.3 | 87364 24247 40199 04043 04273 50990 |
| G.4 | 3612 4174 8984 3920 |
| G.5 | 1984 7289 3597 7834 6410 3801 |
| G.6 | 068 398 224 |
| G.7 | 92 69 97 27 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 1 | 1, 2, 9 | 0 |
| 1 | 0, 2, 7 | 0, 0 | 1 |
| 2 | 0, 4, 7 | 1, 9 | 2 |
| 3 | 4 | 4, 4, 7 | 3 |
| 4 | 3, 3, 4, 7 | 2, 3, 4, 6, 7, 8, 8 | 4 |
| 5 | 5 | ||
| 6 | 4, 8, 9 | 6 | |
| 7 | 3, 4 | 1, 2, 4, 9, 9 | 7 |
| 8 | 4, 4, 9 | 6, 9 | 8 |
| 9 | 0, 2, 7, 7, 8, 9 | 6, 8, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01(2) | 0 | 10 20 90 |
| 1 | 10 12 17 | 1 | 01(2) |
| 2 | 20 24 27 | 2 | 12 92 |
| 3 | 34 | 3 | 43(2) 73 |
| 4 | 43(2) 44 47 | 4 | 24 34 44 64 74 84(2) |
| 5 | — | 5 | — |
| 6 | 64 68 69 | 6 | — |
| 7 | 73 74 | 7 | 17 27 47 97(2) |
| 8 | 84(2) 89 | 8 | 68 98 |
| 9 | 90 92 97(2) 98 99 | 9 | 69 89 99 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 ×2 |
| 1 | 10 12 17 |
| 2 | 20 24 27 |
| 3 | 34 |
| 4 | 43 ×2 44 47 |
| 5 | — |
| 6 | 64 68 69 |
| 7 | 73 74 |
| 8 | 84 ×2 89 |
| 9 | 90 92 97 ×2 98 99 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| G.8 | 00 | 58 | 56 |
| G.7 | 151 | 019 | 613 |
| G.6 | 8389 5473 4207 | 0705 5679 4734 | 4660 0891 3074 |
| G.5 | 8546 | 0278 | 9932 |
| G.4 | 12757 18480 58706 56629 05371 53271 25792 | 94626 31543 02970 22525 85664 17737 96454 | 39146 19715 32025 11646 56003 02405 45061 |
| G.3 | 28686 10837 | 06322 16751 | 57472 28388 |
| G.2 | 06731 | 70939 | 74865 |
| G.1 | 59344 | 24038 | 29186 |
| ĐB | 168872 | 351628 | 896928 |
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 6, 7 | 5 | 3, 5 |
| 1 | 9 | 3, 5 | |
| 2 | 9 | 2, 5, 6, 8 | 5, 8 |
| 3 | 1, 7 | 4, 7, 8, 9 | 2 |
| 4 | 4, 6 | 3 | 6, 6 |
| 5 | 1, 7 | 1, 4, 8 | 6 |
| 6 | 4 | 0, 1, 5 | |
| 7 | 1, 1, 2, 3 | 0, 8, 9 | 2, 4 |
| 8 | 0, 6, 9 | 6, 8 | |
| 9 | 2 | 1 |
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 84 | 03 |
| G.7 | 630 | 906 |
| G.6 | 8622 1464 9185 | 2363 6423 5065 |
| G.5 | 5894 | 5044 |
| G.4 | 05975 79684 81486 30506 95779 41744 75449 | 04560 58033 11016 47764 94502 07365 43244 |
| G.3 | 09354 87374 | 70989 47051 |
| G.2 | 48612 | 12108 |
| G.1 | 93149 | 56963 |
| ĐB | 387412 | 685926 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 6 | 2, 3, 6, 8 |
| 1 | 2, 2 | 6 |
| 2 | 2 | 3, 6 |
| 3 | 0 | 3 |
| 4 | 4, 9, 9 | 4, 4 |
| 5 | 4 | 1 |
| 6 | 4 | 0, 3, 3, 4, 5, 5 |
| 7 | 4, 5, 9 | |
| 8 | 4, 4, 5, 6 | 9 |
| 9 | 4 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.