Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 04/01/2025
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 14ZF 20ZF 19ZF 17ZF 4ZF 13ZF 8ZF 5ZF |
| ĐB | 42901 |
| G.1 | 74233 |
| G.2 | 48034 71891 |
| G.3 | 34897 91612 51083 26183 65426 98991 |
| G.4 | 8422 2213 8696 7427 |
| G.5 | 0998 6633 3330 7931 7757 3894 |
| G.6 | 618 585 617 |
| G.7 | 62 61 54 31 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 3 | 0 |
| 1 | 2, 3, 7, 8 | 0, 3, 3, 6, 9, 9 | 1 |
| 2 | 2, 6, 7 | 1, 2, 6 | 2 |
| 3 | 0, 1, 1, 3, 3, 4 | 1, 3, 3, 8, 8 | 3 |
| 4 | 3, 5, 9 | 4 | |
| 5 | 4, 7 | 8 | 5 |
| 6 | 1, 2 | 2, 9 | 6 |
| 7 | 1, 2, 5, 9 | 7 | |
| 8 | 3, 3, 5 | 1, 9 | 8 |
| 9 | 1, 1, 4, 6, 7, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 | 0 | 30 |
| 1 | 12 13 17 18 | 1 | 01 31(2) 61 91(2) |
| 2 | 22 26 27 | 2 | 12 22 62 |
| 3 | 30 31(2) 33(2) 34 | 3 | 13 33(2) 83(2) |
| 4 | — | 4 | 34 54 94 |
| 5 | 54 57 | 5 | 85 |
| 6 | 61 62 | 6 | 26 96 |
| 7 | — | 7 | 17 27 57 97 |
| 8 | 83(2) 85 | 8 | 18 98 |
| 9 | 91(2) 94 96 97 98 | 9 | — |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 12 13 17 18 |
| 2 | 22 26 27 |
| 3 | 30 31 ×2 33 ×2 34 |
| 4 | — |
| 5 | 54 57 |
| 6 | 61 62 |
| 7 | — |
| 8 | 83 ×2 85 |
| 9 | 91 ×2 94 96 97 98 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 51 | 16 | 15 | 35 |
| G.7 | 705 | 693 | 302 | 043 |
| G.6 | 5678 9014 9804 | 1215 4631 3269 | 2433 2249 3949 | 2057 1859 8877 |
| G.5 | 0581 | 7445 | 0713 | 3463 |
| G.4 | 01661 18201 59424 25438 03030 46139 11566 | 20880 98084 78185 61434 05646 83041 67215 | 13991 56469 68309 88309 15241 37044 93773 | 54788 46028 79878 54810 76428 01379 68875 |
| G.3 | 14079 78853 | 30093 09320 | 41021 11276 | 88632 75841 |
| G.2 | 14900 | 57301 | 73087 | 44804 |
| G.1 | 76968 | 53445 | 00739 | 25588 |
| ĐB | 470024 | 482264 | 254306 | 069666 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 0, 1, 4, 5 | 1 | 2, 6, 9, 9 | 4 |
| 1 | 4 | 5, 5, 6 | 3, 5 | 0 |
| 2 | 4, 4 | 0 | 1 | 8, 8 |
| 3 | 0, 8, 9 | 1, 4 | 3, 9 | 2, 5 |
| 4 | 1, 5, 5, 6 | 1, 4, 9, 9 | 1, 3 | |
| 5 | 1, 3 | 7, 9 | ||
| 6 | 1, 6, 8 | 4, 9 | 9 | 3, 6 |
| 7 | 8, 9 | 3, 6 | 5, 7, 8, 9 | |
| 8 | 1 | 0, 4, 5 | 7 | 8, 8 |
| 9 | 3, 3 | 1 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 10 | 79 | 20 |
| G.7 | 926 | 463 | 140 |
| G.6 | 1538 0930 5990 | 5522 6515 7672 | 9067 0684 6726 |
| G.5 | 7693 | 7976 | 0619 |
| G.4 | 71468 54005 37547 82731 80786 53512 78290 | 51844 21425 16835 70434 44744 98477 38084 | 27231 64509 78939 76320 88332 54398 10559 |
| G.3 | 20586 17642 | 51716 39811 | 03885 71413 |
| G.2 | 63588 | 52335 | 50111 |
| G.1 | 69495 | 30336 | 63488 |
| ĐB | 634299 | 108672 | 983559 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 5 | 9 | |
| 1 | 0, 2 | 1, 5, 6 | 1, 3, 9 |
| 2 | 6 | 2, 5 | 0, 0, 6 |
| 3 | 0, 1, 8 | 4, 5, 5, 6 | 1, 2, 9 |
| 4 | 2, 7 | 4, 4 | 0 |
| 5 | 9, 9 | ||
| 6 | 8 | 3 | 7 |
| 7 | 2, 2, 6, 7, 9 | ||
| 8 | 6, 6, 8 | 4 | 4, 5, 8 |
| 9 | 0, 0, 3, 5, 9 | 8 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.