Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 25/01/2025
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 10AT 15AT 1AT 12AT 16AT 20AT 11AT 9AT |
| ĐB | 61607 |
| G.1 | 65693 |
| G.2 | 52079 94087 |
| G.3 | 42038 33724 57333 53182 09702 20300 |
| G.4 | 5588 7101 7707 4506 |
| G.5 | 6164 0591 5419 1968 5228 3500 |
| G.6 | 555 313 158 |
| G.7 | 19 35 46 98 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 0, 1, 2, 6, 7, 7 | 0, 0 | 0 |
| 1 | 3, 9, 9 | 0, 9 | 1 |
| 2 | 4, 8 | 0, 8 | 2 |
| 3 | 3, 5, 8 | 1, 3, 9 | 3 |
| 4 | 6 | 2, 6 | 4 |
| 5 | 5, 8 | 3, 5 | 5 |
| 6 | 4, 8 | 0, 4 | 6 |
| 7 | 9 | 0, 0, 8 | 7 |
| 8 | 2, 7, 8 | 2, 3, 5, 6, 8, 9 | 8 |
| 9 | 1, 3, 8 | 1, 1, 7 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00(2) 01 02 06 07(2) | 0 | 00(2) |
| 1 | 13 19(2) | 1 | 01 91 |
| 2 | 24 28 | 2 | 02 82 |
| 3 | 33 35 38 | 3 | 13 33 93 |
| 4 | 46 | 4 | 24 64 |
| 5 | 55 58 | 5 | 35 55 |
| 6 | 64 68 | 6 | 06 46 |
| 7 | 79 | 7 | 07(2) 87 |
| 8 | 82 87 88 | 8 | 28 38 58 68 88 98 |
| 9 | 91 93 98 | 9 | 19(2) 79 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 ×2 01 02 06 07 ×2 |
| 1 | 13 19 ×2 |
| 2 | 24 28 |
| 3 | 33 35 38 |
| 4 | 46 |
| 5 | 55 58 |
| 6 | 64 68 |
| 7 | 79 |
| 8 | 82 87 88 |
| 9 | 91 93 98 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 80 | 77 | 47 | 18 |
| G.7 | 018 | 685 | 574 | 301 |
| G.6 | 1202 9200 0909 | 7298 5886 4258 | 7869 4500 7669 | 1095 3933 6437 |
| G.5 | 6613 | 5408 | 3276 | 8614 |
| G.4 | 77780 00054 85912 55545 76674 37536 24190 | 05588 65663 48911 31495 25640 14125 98740 | 43858 45390 80654 55932 39390 96235 04255 | 52774 28818 20959 25908 03446 55011 68014 |
| G.3 | 51286 41248 | 25323 31966 | 39884 90820 | 53937 36880 |
| G.2 | 78868 | 89087 | 14274 | 86925 |
| G.1 | 17851 | 09009 | 96418 | 72679 |
| ĐB | 802537 | 047492 | 284874 | 229956 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 0, 2, 9 | 8, 9 | 0 | 1, 8 |
| 1 | 2, 3, 8 | 1 | 8 | 1, 4, 4, 8, 8 |
| 2 | 3, 5 | 0 | 5 | |
| 3 | 6, 7 | 2, 5 | 3, 7, 7 | |
| 4 | 5, 8 | 0, 0 | 7 | 6 |
| 5 | 1, 4 | 8 | 4, 5, 8 | 6, 9 |
| 6 | 8 | 3, 6 | 9, 9 | |
| 7 | 4 | 7 | 4, 4, 4, 6 | 4, 9 |
| 8 | 0, 0, 6 | 5, 6, 7, 8 | 4 | 0 |
| 9 | 0 | 2, 5, 8 | 0, 0 | 5 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 67 | 97 | 63 |
| G.7 | 264 | 889 | 363 |
| G.6 | 0870 8188 0526 | 4107 0402 9616 | 2320 7062 9395 |
| G.5 | 0106 | 9814 | 2312 |
| G.4 | 52106 19254 06411 75249 84928 07146 18033 | 46746 66544 76309 59743 49300 84742 76421 | 79633 60822 25378 44154 81568 77118 43545 |
| G.3 | 56621 48147 | 17290 80637 | 23605 49894 |
| G.2 | 02317 | 15178 | 42187 |
| G.1 | 08934 | 52262 | 56545 |
| ĐB | 302611 | 742558 | 194308 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 6, 6 | 0, 2, 7, 9 | 5, 8 |
| 1 | 1, 1, 7 | 4, 6 | 2, 8 |
| 2 | 1, 6, 8 | 1 | 0, 2 |
| 3 | 3, 4 | 7 | 3 |
| 4 | 6, 7, 9 | 2, 3, 4, 6 | 5, 5 |
| 5 | 4 | 8 | 4 |
| 6 | 4, 7 | 2 | 2, 3, 3, 8 |
| 7 | 0 | 8 | 8 |
| 8 | 8 | 9 | 7 |
| 9 | 0, 7 | 4, 5 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.