Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 08/02/2025
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 20AG 14AG 5AG 19AG 17AG 7AG 4AG 15AG |
| ĐB | 54528 |
| G.1 | 17562 |
| G.2 | 69417 01727 |
| G.3 | 10557 62141 51584 27618 72213 39382 |
| G.4 | 7718 9454 7062 8367 |
| G.5 | 8712 1995 4763 7003 4060 8835 |
| G.6 | 636 875 992 |
| G.7 | 35 54 78 32 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3 | 6 | 0 |
| 1 | 2, 3, 7, 8, 8 | 4 | 1 |
| 2 | 7, 8 | 1, 3, 6, 6, 8, 9 | 2 |
| 3 | 2, 5, 5, 6 | 0, 1, 6 | 3 |
| 4 | 1 | 5, 5, 8 | 4 |
| 5 | 4, 4, 7 | 3, 3, 7, 9 | 5 |
| 6 | 0, 2, 2, 3, 7 | 3 | 6 |
| 7 | 5, 8 | 1, 2, 5, 6 | 7 |
| 8 | 2, 4 | 1, 1, 2, 7 | 8 |
| 9 | 2, 5 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 | 0 | 60 |
| 1 | 12 13 17 18(2) | 1 | 41 |
| 2 | 27 28 | 2 | 12 32 62(2) 82 92 |
| 3 | 32 35(2) 36 | 3 | 03 13 63 |
| 4 | 41 | 4 | 54(2) 84 |
| 5 | 54(2) 57 | 5 | 35(2) 75 95 |
| 6 | 60 62(2) 63 67 | 6 | 36 |
| 7 | 75 78 | 7 | 17 27 57 67 |
| 8 | 82 84 | 8 | 18(2) 28 78 |
| 9 | 92 95 | 9 | — |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 03 |
| 1 | 12 13 17 18 ×2 |
| 2 | 27 28 |
| 3 | 32 35 ×2 36 |
| 4 | 41 |
| 5 | 54 ×2 57 |
| 6 | 60 62 ×2 63 67 |
| 7 | 75 78 |
| 8 | 82 84 |
| 9 | 92 95 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 08 | 17 | 89 | 09 |
| G.7 | 622 | 028 | 769 | 887 |
| G.6 | 0460 7518 0704 | 9160 6135 4045 | 2736 9305 5722 | 8607 8105 7949 |
| G.5 | 9313 | 7875 | 9026 | 7781 |
| G.4 | 23105 52734 33286 30061 19134 58431 00308 | 63798 01192 44356 11382 74703 83959 21491 | 08589 90007 32194 99289 35933 41057 70142 | 25374 64956 31280 47112 96246 10193 98266 |
| G.3 | 51880 76371 | 72192 00053 | 60654 72112 | 04565 19441 |
| G.2 | 39043 | 21735 | 61173 | 47644 |
| G.1 | 83425 | 48972 | 92169 | 52958 |
| ĐB | 844663 | 495172 | 973157 | 049433 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 4, 5, 8, 8 | 3 | 5, 7 | 5, 7, 9 |
| 1 | 3, 8 | 7 | 2 | 2 |
| 2 | 2, 5 | 8 | 2, 6 | |
| 3 | 1, 4, 4 | 5, 5 | 3, 6 | 3 |
| 4 | 3 | 5 | 2 | 1, 4, 6, 9 |
| 5 | 3, 6, 9 | 4, 7, 7 | 6, 8 | |
| 6 | 0, 1, 3 | 0 | 9, 9 | 5, 6 |
| 7 | 1 | 2, 2, 5 | 3 | 4 |
| 8 | 0, 6 | 2 | 9, 9, 9 | 0, 1, 7 |
| 9 | 1, 2, 2, 8 | 4 | 3 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 57 | 58 | 47 |
| G.7 | 096 | 878 | 029 |
| G.6 | 5066 8546 5229 | 0961 8300 2587 | 6890 0953 0856 |
| G.5 | 1927 | 8608 | 5564 |
| G.4 | 79793 61083 43243 44218 83922 48011 43845 | 40001 55240 00085 96695 71178 13415 19034 | 11940 66030 01169 29433 98282 58052 26182 |
| G.3 | 64386 80740 | 31436 04168 | 90720 42415 |
| G.2 | 06099 | 59314 | 69007 |
| G.1 | 03148 | 97957 | 92684 |
| ĐB | 268674 | 588834 | 435519 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 1, 8 | 7 | |
| 1 | 1, 8 | 4, 5 | 5, 9 |
| 2 | 2, 7, 9 | 0, 9 | |
| 3 | 4, 4, 6 | 0, 3 | |
| 4 | 0, 3, 5, 6, 8 | 0 | 0, 7 |
| 5 | 7 | 7, 8 | 2, 3, 6 |
| 6 | 6 | 1, 8 | 4, 9 |
| 7 | 4 | 8, 8 | |
| 8 | 3, 6 | 5, 7 | 2, 2, 4 |
| 9 | 3, 6, 9 | 5 | 0 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.