Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 13/02/2025
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 11AB 5AB 20AB 14AB 17AB 4AB 1AB 12AB |
| ĐB | 97158 |
| G.1 | 16677 |
| G.2 | 23900 98532 |
| G.3 | 31676 66940 88641 89468 19598 41158 |
| G.4 | 1053 2737 9857 3257 |
| G.5 | 2351 9995 6651 0859 4476 7392 |
| G.6 | 610 500 880 |
| G.7 | 70 01 49 14 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 0, 1 | 0, 0, 1, 4, 7, 8 | 0 |
| 1 | 0, 4 | 0, 4, 5, 5 | 1 |
| 2 | 3, 9 | 2 | |
| 3 | 2, 7 | 5 | 3 |
| 4 | 0, 1, 9 | 1 | 4 |
| 5 | 1, 1, 3, 7, 7, 8 (giải đặc biệt), 8, 9 | 9 | 5 |
| 6 | 8 | 7, 7 | 6 |
| 7 | 0, 6, 6, 7 | 3, 5, 5, 7 | 7 |
| 8 | 0 | 5 (giải đặc biệt), 5, 6, 9 | 8 |
| 9 | 2, 5, 8 | 4, 5 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 23 | 71 | 80 |
| G.7 | 958 | 014 | 892 |
| G.6 | 1549 6126 2671 | 2573 9545 7165 | 6112 3917 1435 |
| G.5 | 1376 | 8699 | 2719 |
| G.4 | 35681 18974 94199 07720 46044 11508 56715 | 40371 00305 76625 26311 08539 01395 83913 | 30701 39201 03841 33116 42363 18635 06169 |
| G.3 | 05476 31495 | 44521 19170 | 96839 78722 |
| G.2 | 62250 | 30546 | 36015 |
| G.1 | 53580 | 76955 | 81023 |
| ĐB | 413415 | 592345 | 065892 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 8 | 5 | 1, 1 |
| 1 | 5 (giải đặc biệt), 5 | 1, 3, 4 | 2, 5, 6, 7, 9 |
| 2 | 0, 3, 6 | 1, 5 | 2, 3 |
| 3 | 9 | 5, 5, 9 | |
| 4 | 4, 9 | 5 (giải đặc biệt), 5, 6 | 1 |
| 5 | 0, 8 | 5 | |
| 6 | 5 | 3, 9 | |
| 7 | 1, 4, 6, 6 | 0, 1, 1, 3 | |
| 8 | 0, 1 | 0 | |
| 9 | 5, 9 | 5, 9 | 2 (giải đặc biệt), 2 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 81 | 61 | 88 |
| G.7 | 448 | 729 | 096 |
| G.6 | 6070 2694 0485 | 3173 0179 2806 | 1706 8169 7168 |
| G.5 | 8383 | 6280 | 3030 |
| G.4 | 23154 42995 17514 37801 93173 43913 80241 | 21053 36071 51895 00765 35659 72436 62467 | 85224 31196 95915 74019 31733 13749 33051 |
| G.3 | 62755 88141 | 38916 31263 | 95735 93034 |
| G.2 | 66713 | 82408 | 21944 |
| G.1 | 74928 | 54126 | 01139 |
| ĐB | 930345 | 537915 | 292146 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 6, 8 | 6 |
| 1 | 3, 3, 4 | 5 (giải đặc biệt), 6 | 5, 9 |
| 2 | 8 | 6, 9 | 4 |
| 3 | 6 | 0, 3, 4, 5, 9 | |
| 4 | 1, 1, 5 (giải đặc biệt), 8 | 4, 6 (giải đặc biệt), 9 | |
| 5 | 4, 5 | 3, 9 | 1 |
| 6 | 1, 3, 5, 7 | 8, 9 | |
| 7 | 0, 3 | 1, 3, 9 | |
| 8 | 1, 3, 5 | 0 | 8 |
| 9 | 4, 5 | 5 | 6, 6 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.